(Top Banner Ad)
p2p
B2
Noun B2 Công nghệ thông tin, Tài chính

p2p

UK: /ˌpiː.tuːˈpiː/ • US: /ˌpiː.tuːˈpiː/

Nghĩa tiếng Việt

ngang hàng mạng ngang hàng peer-to-peer
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decentralized interaction between two individuals ('peers') who interact as equals, without intermediation by a third party.

Vietnamese Meaning

Một tương tác phi tập trung giữa hai cá nhân ('đồng cấp') tương tác như những người ngang hàng, không cần sự can thiệp của bên thứ ba.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "P2P file sharing was popular in the early 2000s."

    "Việc chia sẻ tệp P2P rất phổ biến vào đầu những năm 2000."

  • "Many cryptocurrency exchanges use P2P trading."

    "Nhiều sàn giao dịch tiền điện tử sử dụng giao dịch P2P."

  • "P2P lending platforms connect borrowers directly with investors."

    "Các nền tảng cho vay P2P kết nối người vay trực tiếp với nhà đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective P2P Theo kiểu ngang hàng; liên quan đến mạng hoặc giao dịch ngang hàng (ví dụ: P2P network, P2P lending).
Noun P2P Hệ thống hoặc mạng ngang hàng (ví dụ: The P2P allows users to share files).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

English
peer-to-peer
English
P2P (abbreviation)

Nguồn gốc của P2P

P2P là viết tắt của 'peer-to-peer' (ngang hàng). Cụm từ này xuất hiện vào cuối những năm 1990 trong lĩnh vực công nghệ thông tin để mô tả một kiến trúc mạng máy tính nơi các thiết bị (peers) có vai trò và quyền hạn như nhau, trực tiếp chia sẻ tài nguyên và dữ liệu mà không cần máy chủ trung tâm. Điều này khác biệt với mô hình client-server truyền thống.

Usage Note

Thuật ngữ 'peer-to-peer' thường được sử dụng để mô tả mạng máy tính trong đó mỗi máy tính có khả năng hoạt động như một máy chủ và máy khách, chia sẻ tài nguyên trực tiếp với các máy tính khác. Nó cũng có thể được sử dụng trong tài chính để mô tả các khoản vay hoặc giao dịch trực tiếp giữa các cá nhân.

Prepositions

between in

'p2p between A and B' chỉ ra rằng có một tương tác p2p giữa A và B. 'p2p in X context' chỉ ra rằng hoạt động p2p đang diễn ra trong bối cảnh X.

Collocations (Từ đi kèm)

P2P + Noun
  • network P2P network
    (Mạng ngang hàng)
  • file sharing P2P file sharing
    (Chia sẻ tập tin ngang hàng)
  • lending P2P lending
    (Cho vay ngang hàng)
  • platform P2P platform
    (Nền tảng ngang hàng)
  • payment P2P payment
    (Thanh toán ngang hàng)
  • technology P2P technology
    (Công nghệ ngang hàng)

Idioms

  • P2P file sharing

    Hệ thống hoặc hoạt động chia sẻ tập tin trực tiếp giữa người dùng với nhau, không qua máy chủ trung tâm.

    "P2P file sharing became very popular with the rise of platforms like Napster."

    (Chia sẻ tập tin ngang hàng trở nên rất phổ biến với sự ra đời của các nền tảng như Napster.)

  • P2P lending

    Hoạt động cho vay tiền trực tiếp giữa các cá nhân hoặc doanh nghiệp mà không thông qua ngân hàng hoặc tổ chức tài chính truyền thống.

    "Many small businesses use P2P lending platforms to secure quick funding."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ sử dụng các nền tảng cho vay ngang hàng để đảm bảo nguồn vốn nhanh chóng.)

  • P2P network

    Mạng máy tính trong đó tất cả các máy tính có cùng vai trò, quyền hạn và có thể giao tiếp trực tiếp với nhau.

    "Blockchain technology fundamentally relies on a P2P network."

    (Công nghệ blockchain về cơ bản dựa trên một mạng ngang hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

p2p

Noun
Lật mặt

Một tương tác phi tập trung giữa hai cá nhân ('đồng cấp') tương tác như những người ngang hàng, không cần sự can thiệp của bên thứ ba.

"P2P file sharing was popular in the early 2000s."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "p2p".

P2P và cuộc cách mạng phân phối nội dung số

P2P đã tạo ra một cuộc cách mạng trong cách phân phối nội dung số. Vào đầu những năm 2000, các dịch vụ chia sẻ nhạc P2P như Napster và sau đó là BitTorrent đã cho phép hàng triệu người dùng trao đổi nhạc, phim và phần mềm trực tiếp với nhau. Điều này đã làm thay đổi hoàn toàn ngành công nghiệp giải trí và tạo ra nhiều tranh cãi pháp lý về bản quyền, nhưng cũng mở đường cho các mô hình phân phối kỹ thuật số mới.

P2P và kỷ nguyên phi tập trung (Blockchain)

Trong những năm gần đây, P2P đóng vai trò cốt lõi trong sự phát triển của công nghệ blockchain và tiền điện tử. Bitcoin và các loại tiền điện tử khác hoạt động dựa trên các mạng P2P, nơi tất cả các giao dịch được xác minh và ghi lại bởi chính những người tham gia mạng (các 'nodes') mà không cần đến ngân hàng trung ương hay bất kỳ cơ quan trung gian nào. Điều này thúc đẩy một tầm nhìn về các hệ thống tài chính và dữ liệu phi tập trung, an toàn và minh bạch hơn.