p2p
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A decentralized interaction between two individuals ('peers') who interact as equals, without intermediation by a third party.
Vietnamese Meaning
Một tương tác phi tập trung giữa hai cá nhân ('đồng cấp') tương tác như những người ngang hàng, không cần sự can thiệp của bên thứ ba.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"P2P file sharing was popular in the early 2000s."
"Việc chia sẻ tệp P2P rất phổ biến vào đầu những năm 2000."
-
"Many cryptocurrency exchanges use P2P trading."
"Nhiều sàn giao dịch tiền điện tử sử dụng giao dịch P2P."
-
"P2P lending platforms connect borrowers directly with investors."
"Các nền tảng cho vay P2P kết nối người vay trực tiếp với nhà đầu tư."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'peer-to-peer' thường được sử dụng để mô tả mạng máy tính trong đó mỗi máy tính có khả năng hoạt động như một máy chủ và máy khách, chia sẻ tài nguyên trực tiếp với các máy tính khác. Nó cũng có thể được sử dụng trong tài chính để mô tả các khoản vay hoặc giao dịch trực tiếp giữa các cá nhân.
Prepositions
'p2p between A and B' chỉ ra rằng có một tương tác p2p giữa A và B. 'p2p in X context' chỉ ra rằng hoạt động p2p đang diễn ra trong bối cảnh X.
Collocations (Từ đi kèm)
-
network P2P network (Mạng ngang hàng)
-
file sharing P2P file sharing (Chia sẻ tập tin ngang hàng)
-
lending P2P lending (Cho vay ngang hàng)
-
platform P2P platform (Nền tảng ngang hàng)
-
payment P2P payment (Thanh toán ngang hàng)
-
technology P2P technology (Công nghệ ngang hàng)
Idioms
-
P2P file sharing
Hệ thống hoặc hoạt động chia sẻ tập tin trực tiếp giữa người dùng với nhau, không qua máy chủ trung tâm.
"P2P file sharing became very popular with the rise of platforms like Napster."
(Chia sẻ tập tin ngang hàng trở nên rất phổ biến với sự ra đời của các nền tảng như Napster.)
-
P2P lending
Hoạt động cho vay tiền trực tiếp giữa các cá nhân hoặc doanh nghiệp mà không thông qua ngân hàng hoặc tổ chức tài chính truyền thống.
"Many small businesses use P2P lending platforms to secure quick funding."
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ sử dụng các nền tảng cho vay ngang hàng để đảm bảo nguồn vốn nhanh chóng.)
-
P2P network
Mạng máy tính trong đó tất cả các máy tính có cùng vai trò, quyền hạn và có thể giao tiếp trực tiếp với nhau.
"Blockchain technology fundamentally relies on a P2P network."
(Công nghệ blockchain về cơ bản dựa trên một mạng ngang hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
p2p
NounMột tương tác phi tập trung giữa hai cá nhân ('đồng cấp') tương tác như những người ngang hàng, không cần sự can thiệp của bên thứ ba.
"P2P file sharing was popular in the early 2000s."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "p2p".
