(Top Banner Ad)
peer-to-peer sharing
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, Kinh tế

peer-to-peer sharing

UK: /ˌpɪə tə ˈpɪə ˈʃeərɪŋ/ • US: /ˌpɪər tə ˈpɪər ˈʃɛərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chia sẻ ngang hàng chia sẻ P2P
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of sharing digital files or resources directly between individuals, without the use of a central server or intermediary.

Vietnamese Meaning

Việc chia sẻ các tập tin kỹ thuật số hoặc tài nguyên trực tiếp giữa các cá nhân, mà không cần sử dụng máy chủ trung tâm hoặc trung gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Peer-to-peer sharing has revolutionized the way we distribute and access digital content."

    "Việc chia sẻ ngang hàng đã cách mạng hóa cách chúng ta phân phối và truy cập nội dung kỹ thuật số."

  • "Napster was one of the first popular applications to use peer-to-peer sharing for music distribution."

    "Napster là một trong những ứng dụng phổ biến đầu tiên sử dụng chia sẻ ngang hàng để phân phối âm nhạc."

  • "Blockchain technology often utilizes peer-to-peer sharing principles for data storage and transaction verification."

    "Công nghệ chuỗi khối thường sử dụng các nguyên tắc chia sẻ ngang hàng để lưu trữ dữ liệu và xác minh giao dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peer Người ngang hàng, đồng nghiệp
Adjective peer-to-peer Ngang hàng, P2P (mô tả mạng lưới hoặc hệ thống)
Verb share Chia sẻ
Noun share Phần, cổ phần
Noun sharing Sự chia sẻ
Noun Phrase file sharing Chia sẻ tệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
par
Old French
per
Old English
scearu
Modern English
peer-to-peer sharing

Nguồn gốc của "peer-to-peer"

Cụm từ "peer-to-peer" (P2P) xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin. "Peer" có nghĩa là "ngang hàng" hoặc "người ngang cấp", bắt nguồn từ tiếng Latin "par" có nghĩa là "bằng nhau". Khi kết hợp với "sharing" (chia sẻ), nó mô tả một mô hình mạng lưới phi tập trung, nơi các máy tính hoặc người dùng kết nối trực tiếp với nhau để chia sẻ tài nguyên mà không cần máy chủ trung tâm.

Sự trỗi dậy của chia sẻ P2P

"Peer-to-peer sharing" trở nên nổi tiếng vào những năm 1990 và đầu thập niên 2000 với sự xuất hiện của các nền tảng chia sẻ tệp như Napster, BitTorrent. Mô hình này cho phép người dùng trao đổi nhạc, phim và các tệp khác trực tiếp với nhau, thay đổi cách mọi người tiếp cận và phân phối nội dung kỹ thuật số. Nó đại diện cho một sự chuyển đổi từ mô hình client-server truyền thống sang một hệ thống phân tán, nơi mỗi người tham gia đều có thể là nhà cung cấp và người tiêu dùng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống hoặc mạng lưới trong đó các máy tính hoặc người dùng kết nối trực tiếp với nhau để chia sẻ tài nguyên, thường là các tập tin như nhạc, video, hoặc phần mềm. Sự khác biệt với mô hình client-server truyền thống là ở chỗ không có một server trung tâm kiểm soát việc chia sẻ; thay vào đó, mỗi 'peer' (người ngang hàng) đều có quyền như nhau để cung cấp và nhận tài nguyên.

Prepositions

in on for

Ví dụ: *in peer-to-peer sharing networks* (trong các mạng chia sẻ ngang hàng); *impact on peer-to-peer sharing* (tác động lên việc chia sẻ ngang hàng); *solutions for peer-to-peer sharing* (các giải pháp cho việc chia sẻ ngang hàng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + peer-to-peer sharing
  • facilitate facilitate peer-to-peer sharing
    (tạo điều kiện cho việc chia sẻ ngang hàng)
  • engage in engage in peer-to-peer sharing
    (tham gia vào việc chia sẻ ngang hàng)
  • enable enable peer-to-peer sharing
    (cho phép chia sẻ ngang hàng)
  • prevent prevent peer-to-peer sharing
    (ngăn chặn chia sẻ ngang hàng)
Adjective + peer-to-peer sharing
  • illegal illegal peer-to-peer sharing
    (chia sẻ ngang hàng bất hợp pháp)
  • widespread widespread peer-to-peer sharing
    (chia sẻ ngang hàng rộng rãi)
  • direct direct peer-to-peer sharing
    (chia sẻ ngang hàng trực tiếp)
Noun + peer-to-peer sharing
  • platform for platform for peer-to-peer sharing
    (nền tảng để chia sẻ ngang hàng)
  • system of system of peer-to-peer sharing
    (hệ thống chia sẻ ngang hàng)

Idioms

  • platform for peer-to-peer sharing

    Nền tảng để chia sẻ ngang hàng

    "Many websites offer a platform for peer-to-peer sharing of large files."

    (Nhiều trang web cung cấp nền tảng để chia sẻ tệp lớn theo kiểu ngang hàng.)

  • to engage in peer-to-peer sharing

    Tham gia vào hoạt động chia sẻ ngang hàng

    "Users can engage in peer-to-peer sharing of digital content through this application."

    (Người dùng có thể tham gia chia sẻ nội dung kỹ thuật số ngang hàng thông qua ứng dụng này.)

  • facilitate peer-to-peer sharing

    Tạo điều kiện/thuận lợi cho việc chia sẻ ngang hàng

    "The new network protocol is designed to facilitate peer-to-peer sharing more efficiently."

    (Giao thức mạng mới được thiết kế để tạo điều kiện chia sẻ ngang hàng hiệu quả hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peer-to-peer sharing

danh từ
Lật mặt

Việc chia sẻ các tập tin kỹ thuật số hoặc tài nguyên trực tiếp giữa các cá nhân, mà không cần sử dụng máy chủ trung tâm hoặc trung gian.

"Peer-to-peer sharing has revolutionized the way we distribute and access digital content."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Peer-to-peer sharing is a common practice among students these days.
Chia sẻ ngang hàng là một thực tế phổ biến giữa các sinh viên ngày nay.
Phủ định
He does not believe in peer-to-peer sharing of exam answers.
Anh ấy không tin vào việc chia sẻ ngang hàng các đáp án bài kiểm tra.
Nghi vấn
Do they participate in peer-to-peer sharing of course materials?
Họ có tham gia chia sẻ ngang hàng tài liệu khóa học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peer-to-peer sharing".

Cuộc cách mạng chia sẻ tệp kỹ thuật số

"Peer-to-peer sharing" đã cách mạng hóa cách chúng ta tiếp cận và tiêu thụ nội dung kỹ thuật số, đặc biệt là nhạc và phim. Vào đầu những năm 2000, các nền tảng như Napster đã cho phép hàng triệu người dùng trao đổi tệp nhạc miễn phí, tạo ra một làn sóng mới trong văn hóa internet nhưng cũng đặt ra những thách thức lớn về bản quyền và sở hữu trí tuệ cho ngành công nghiệp giải trí.

Tính hợp pháp và đạo đức

Mặc dù "peer-to-peer sharing" có thể rất hữu ích cho việc phân phối phần mềm mã nguồn mở hoặc các dự án hợp pháp, nó thường gắn liền với vấn đề vi phạm bản quyền khi người dùng chia sẻ tài liệu có bản quyền mà không được phép. Điều này đã dẫn đến nhiều cuộc chiến pháp lý và sự phát triển của các công nghệ bảo vệ bản quyền, đồng thời thúc đẩy các mô hình kinh doanh mới trong ngành công nghiệp sáng tạo.