peer-to-peer sharing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of sharing digital files or resources directly between individuals, without the use of a central server or intermediary.
Vietnamese Meaning
Việc chia sẻ các tập tin kỹ thuật số hoặc tài nguyên trực tiếp giữa các cá nhân, mà không cần sử dụng máy chủ trung tâm hoặc trung gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Peer-to-peer sharing has revolutionized the way we distribute and access digital content."
"Việc chia sẻ ngang hàng đã cách mạng hóa cách chúng ta phân phối và truy cập nội dung kỹ thuật số."
-
"Napster was one of the first popular applications to use peer-to-peer sharing for music distribution."
"Napster là một trong những ứng dụng phổ biến đầu tiên sử dụng chia sẻ ngang hàng để phân phối âm nhạc."
-
"Blockchain technology often utilizes peer-to-peer sharing principles for data storage and transaction verification."
"Công nghệ chuỗi khối thường sử dụng các nguyên tắc chia sẻ ngang hàng để lưu trữ dữ liệu và xác minh giao dịch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | peer | Người ngang hàng, đồng nghiệp |
| Adjective | peer-to-peer | Ngang hàng, P2P (mô tả mạng lưới hoặc hệ thống) |
| Verb | share | Chia sẻ |
| Noun | share | Phần, cổ phần |
| Noun | sharing | Sự chia sẻ |
| Noun Phrase | file sharing | Chia sẻ tệp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống hoặc mạng lưới trong đó các máy tính hoặc người dùng kết nối trực tiếp với nhau để chia sẻ tài nguyên, thường là các tập tin như nhạc, video, hoặc phần mềm. Sự khác biệt với mô hình client-server truyền thống là ở chỗ không có một server trung tâm kiểm soát việc chia sẻ; thay vào đó, mỗi 'peer' (người ngang hàng) đều có quyền như nhau để cung cấp và nhận tài nguyên.
Prepositions
Ví dụ: *in peer-to-peer sharing networks* (trong các mạng chia sẻ ngang hàng); *impact on peer-to-peer sharing* (tác động lên việc chia sẻ ngang hàng); *solutions for peer-to-peer sharing* (các giải pháp cho việc chia sẻ ngang hàng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
facilitate facilitate peer-to-peer sharing (tạo điều kiện cho việc chia sẻ ngang hàng)
-
engage in engage in peer-to-peer sharing (tham gia vào việc chia sẻ ngang hàng)
-
enable enable peer-to-peer sharing (cho phép chia sẻ ngang hàng)
-
prevent prevent peer-to-peer sharing (ngăn chặn chia sẻ ngang hàng)
-
illegal illegal peer-to-peer sharing (chia sẻ ngang hàng bất hợp pháp)
-
widespread widespread peer-to-peer sharing (chia sẻ ngang hàng rộng rãi)
-
direct direct peer-to-peer sharing (chia sẻ ngang hàng trực tiếp)
-
platform for platform for peer-to-peer sharing (nền tảng để chia sẻ ngang hàng)
-
system of system of peer-to-peer sharing (hệ thống chia sẻ ngang hàng)
Idioms
-
platform for peer-to-peer sharing
Nền tảng để chia sẻ ngang hàng
"Many websites offer a platform for peer-to-peer sharing of large files."
(Nhiều trang web cung cấp nền tảng để chia sẻ tệp lớn theo kiểu ngang hàng.)
-
to engage in peer-to-peer sharing
Tham gia vào hoạt động chia sẻ ngang hàng
"Users can engage in peer-to-peer sharing of digital content through this application."
(Người dùng có thể tham gia chia sẻ nội dung kỹ thuật số ngang hàng thông qua ứng dụng này.)
-
facilitate peer-to-peer sharing
Tạo điều kiện/thuận lợi cho việc chia sẻ ngang hàng
"The new network protocol is designed to facilitate peer-to-peer sharing more efficiently."
(Giao thức mạng mới được thiết kế để tạo điều kiện chia sẻ ngang hàng hiệu quả hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peer-to-peer sharing
danh từViệc chia sẻ các tập tin kỹ thuật số hoặc tài nguyên trực tiếp giữa các cá nhân, mà không cần sử dụng máy chủ trung tâm hoặc trung gian.
"Peer-to-peer sharing has revolutionized the way we distribute and access digital content."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Peer-to-peer sharing is a common practice among students these days. |
Chia sẻ ngang hàng là một thực tế phổ biến giữa các sinh viên ngày nay. |
| Phủ định | He does not believe in peer-to-peer sharing of exam answers. |
Anh ấy không tin vào việc chia sẻ ngang hàng các đáp án bài kiểm tra. |
| Nghi vấn | Do they participate in peer-to-peer sharing of course materials? |
Họ có tham gia chia sẻ ngang hàng tài liệu khóa học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peer-to-peer sharing".
