lentil
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại hạt nhỏ, hình thấu kính của một cây họ đậu, được dùng làm thức ăn; đậu lăng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She made a hearty soup with lentils and vegetables."
"Cô ấy đã nấu một món súp thịnh soạn với đậu lăng và rau củ."
-
"Red lentils cook more quickly than green lentils."
"Đậu lăng đỏ nấu nhanh hơn đậu lăng xanh."
-
"Lentil soup is a popular dish in many cultures."
"Súp đậu lăng là một món ăn phổ biến trong nhiều nền văn hóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | lenticular | có hình dạng như hạt đậu lăng hoặc thấu kính |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đậu lăng là một loại thực phẩm giàu protein và chất xơ, thường được sử dụng trong súp, món hầm và các món chay. Có nhiều loại đậu lăng khác nhau về màu sắc (xanh lá cây, nâu, đỏ, vàng) và kích thước.
Prepositions
‘Lentils with’: Đậu lăng được dùng chung với món gì đó. Ví dụ: Lentils with rice.
‘Lentils in’: Đậu lăng được dùng trong món ăn nào đó. Ví dụ: Lentils in soup.
Collocations (Từ đi kèm)
-
red red lentils (đậu lăng đỏ)
-
green green lentils (đậu lăng xanh)
-
split split lentils (đậu lăng tách đôi (đã tách vỏ))
-
cooked cooked lentils (đậu lăng đã nấu chín)
-
hearty a hearty lentil stew (một món hầm đậu lăng bổ dưỡng/đậm đà)
-
lentil lentil soup (súp đậu lăng)
-
lentil lentil stew (món hầm đậu lăng)
-
lentil lentil curry (cà ri đậu lăng)
-
cook cook lentils (nấu đậu lăng)
-
soak soak lentils (ngâm đậu lăng)
-
serve serve lentils (phục vụ đậu lăng (trong bữa ăn))
Idioms
-
live on lentils
sống bằng đậu lăng (ám chỉ một chế độ ăn đơn giản, đạm bạc, thường là tiết kiệm hoặc chay tịnh)
"During his student days, he practically lived on lentils and rice."
(Trong thời sinh viên, anh ấy thực tế chỉ sống nhờ đậu lăng và gạo.)
-
a lentil-heavy diet
chế độ ăn nhiều đậu lăng (thường ám chỉ chế độ ăn lành mạnh, chay, hoặc tiết kiệm)
"Many vegetarians maintain a lentil-heavy diet for protein."
(Nhiều người ăn chay duy trì chế độ ăn nhiều đậu lăng để bổ sung protein.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lentil
danh từMột loại hạt nhỏ, hình thấu kính của một cây họ đậu, được dùng làm thức ăn; đậu lăng.
"She made a hearty soup with lentils and vegetables."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lentil".
