(Top Banner Ad)
lentil
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Ẩm thực

lentil

UK: /ˈlentɪl/ • US: /ˈlentl/

Nghĩa tiếng Việt

đậu lăng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, lens-shaped seed of a leguminous plant, used as food.

Vietnamese Meaning

Một loại hạt nhỏ, hình thấu kính của một cây họ đậu, được dùng làm thức ăn; đậu lăng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made a hearty soup with lentils and vegetables."

    "Cô ấy đã nấu một món súp thịnh soạn với đậu lăng và rau củ."

  • "Red lentils cook more quickly than green lentils."

    "Đậu lăng đỏ nấu nhanh hơn đậu lăng xanh."

  • "Lentil soup is a popular dish in many cultures."

    "Súp đậu lăng là một món ăn phổ biến trong nhiều nền văn hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lenticular có hình dạng như hạt đậu lăng hoặc thấu kính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*lent-
Latin
lens
Latin (diminutive)
lenticula
Old French
lentille
Middle English
lentil
Modern English
lentil

Nguồn gốc từ 'lens'

Từ 'lentil' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'lentille' trong tiếng Pháp cổ, vốn là dạng giảm nhẹ của 'lens' trong tiếng Latin. 'Lens' trong tiếng Latin không chỉ có nghĩa là hạt đậu lăng mà còn là thấu kính, do cả hai đều có hình dạng dẹt, tròn và hơi cong tương tự nhau. Vì vậy, khi bạn nhìn vào một hạt đậu lăng, bạn đang nhìn vào một 'thấu kính' nhỏ theo một nghĩa nào đó!

Usage Note

Đậu lăng là một loại thực phẩm giàu protein và chất xơ, thường được sử dụng trong súp, món hầm và các món chay. Có nhiều loại đậu lăng khác nhau về màu sắc (xanh lá cây, nâu, đỏ, vàng) và kích thước.

Prepositions

with in

‘Lentils with’: Đậu lăng được dùng chung với món gì đó. Ví dụ: Lentils with rice.
‘Lentils in’: Đậu lăng được dùng trong món ăn nào đó. Ví dụ: Lentils in soup.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lentil
  • red red lentils
    (đậu lăng đỏ)
  • green green lentils
    (đậu lăng xanh)
  • split split lentils
    (đậu lăng tách đôi (đã tách vỏ))
  • cooked cooked lentils
    (đậu lăng đã nấu chín)
  • hearty a hearty lentil stew
    (một món hầm đậu lăng bổ dưỡng/đậm đà)
Noun + lentil (compound)
  • lentil lentil soup
    (súp đậu lăng)
  • lentil lentil stew
    (món hầm đậu lăng)
  • lentil lentil curry
    (cà ri đậu lăng)
Verb + lentil
  • cook cook lentils
    (nấu đậu lăng)
  • soak soak lentils
    (ngâm đậu lăng)
  • serve serve lentils
    (phục vụ đậu lăng (trong bữa ăn))

Idioms

  • live on lentils

    sống bằng đậu lăng (ám chỉ một chế độ ăn đơn giản, đạm bạc, thường là tiết kiệm hoặc chay tịnh)

    "During his student days, he practically lived on lentils and rice."

    (Trong thời sinh viên, anh ấy thực tế chỉ sống nhờ đậu lăng và gạo.)

  • a lentil-heavy diet

    chế độ ăn nhiều đậu lăng (thường ám chỉ chế độ ăn lành mạnh, chay, hoặc tiết kiệm)

    "Many vegetarians maintain a lentil-heavy diet for protein."

    (Nhiều người ăn chay duy trì chế độ ăn nhiều đậu lăng để bổ sung protein.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lentil

danh từ
Lật mặt

Một loại hạt nhỏ, hình thấu kính của một cây họ đậu, được dùng làm thức ăn; đậu lăng.

"She made a hearty soup with lentils and vegetables."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lentil".

Món ăn cổ xưa và phổ biến toàn cầu

Đậu lăng là một trong những loại cây trồng lâu đời nhất được con người sử dụng làm thực phẩm, có niên đại hàng ngàn năm. Chúng là thực phẩm chủ yếu trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở Ấn Độ, Trung Đông và Địa Trung Hải, nơi chúng được dùng để chế biến các món súp, hầm và cà ri bổ dưỡng.

Biểu tượng của sự thịnh vượng

Ở một số nền văn hóa, đặc biệt là ở Ý và Brazil, đậu lăng được coi là biểu tượng của sự may mắn và thịnh vượng. Người ta thường ăn đậu lăng vào đêm Giao thừa với hy vọng mang lại tiền tài (do hình dạng của chúng giống đồng xu) và sự sung túc trong năm mới.