blacked out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lost consciousness temporarily; fainted.
Vietnamese Meaning
Bất tỉnh tạm thời; ngất xỉu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He blacked out from the pain."
"Anh ấy ngất xỉu vì đau đớn."
-
"She blacked out after donating blood."
"Cô ấy ngất xỉu sau khi hiến máu."
-
"The soldiers blacked out the windows before nightfall."
"Những người lính đã che tối cửa sổ trước khi trời tối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng mất ý thức đột ngột do thiếu máu lên não, sốc hoặc các nguyên nhân khác. Khác với 'passed out' (ngất xỉu) ở chỗ 'blacked out' thường hàm ý sự mất trí nhớ về khoảng thời gian bất tỉnh.
Thường được sử dụng để mô tả tình huống mất điện hoặc tình trạng cố ý tắt đèn để che giấu khỏi tầm nhìn, đặc biệt là trong chiến tranh. Cần phân biệt với 'lights out' (tắt đèn) mang nghĩa hành động tắt đèn đơn thuần.
Thường dùng để mô tả các cửa sổ, xe cộ đã che chắn đèn để tránh bị nhìn thấy, đặc biệt trong chiến tranh. Nhấn mạnh vào trạng thái bị che tối, thường để giữ bí mật hoặc tránh bị tấn công.
Collocations (Từ đi kèm)
-
He blacked out from the heat. (Anh ấy đã ngất đi vì nóng.)
-
The city blacked out during the storm. (Cả thành phố đã mất điện trong cơn bão.)
-
The screen suddenly blacked out. (Màn hình đột nhiên tối sầm lại.)
-
completely blacked out and remembered nothing. (bất tỉnh hoàn toàn và không nhớ gì cả.)
-
briefly blacked out after hitting his head. (bất tỉnh trong giây lát sau khi va đầu.)
-
text The report had a lot of blacked out text. (Bản báo cáo có rất nhiều đoạn văn bản bị bôi đen.)
-
windows The spy's car had blacked out windows. (Xe của điệp viên có cửa sổ dán kính đen.)
Idioms
-
to black out
Bất tỉnh, ngất đi, mất ý thức tạm thời.
"The pilot blacked out for a moment when the jet accelerated too quickly."
(Viên phi công đã bất tỉnh trong giây lát khi máy bay phản lực tăng tốc quá nhanh.)
-
to black something out
Bôi đen, che đi thông tin nhạy cảm (kiểm duyệt).
"The government blacked out sensitive names in the released documents."
(Chính phủ đã bôi đen những cái tên nhạy cảm trong các tài liệu được công bố.)
-
to black out from drinking
Say đến mức mất trí nhớ tạm thời (say bí tỉ).
"He drank so much at the party that he blacked out and can't remember how he got home."
(Anh ta đã uống nhiều đến mức say bí tỉ ở bữa tiệc và không thể nhớ làm cách nào mình về được nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blacked out
Động từ (quá khứ phân từ)Bất tỉnh tạm thời; ngất xỉu.
"He blacked out from the pain."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He blacked out after running the marathon. |
Anh ấy bị ngất sau khi chạy marathon. |
| Phủ định | She didn't black out, even though she was very tired. |
Cô ấy đã không ngất, mặc dù cô ấy rất mệt. |
| Nghi vấn | Did you black out when you hit your head? |
Bạn có bị ngất khi bạn bị đập đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blacked out".
