(Top Banner Ad)
blacked out
B2
Động từ (quá khứ phân từ) B2 Tổng quát

blacked out

UK: /blækt aʊt/ • US: /blækt aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

ngất xỉu bất tỉnh mất điện che tối làm tối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lost consciousness temporarily; fainted.

Vietnamese Meaning

Bất tỉnh tạm thời; ngất xỉu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He blacked out from the pain."

    "Anh ấy ngất xỉu vì đau đớn."

  • "She blacked out after donating blood."

    "Cô ấy ngất xỉu sau khi hiến máu."

  • "The soldiers blacked out the windows before nightfall."

    "Những người lính đã che tối cửa sổ trước khi trời tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Phrasal Verb black out ngất đi, bất tỉnh; làm cho tối đen, cúp điện
Noun blackout sự cúp điện; sự mất ý thức tạm thời; lệnh che tối
Adjective blacked-out bị che tối, bị bôi đen

Synonyms

fainted (ngất xỉu)passed out (bất tỉnh)lost consciousness (mất ý thức)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blakaz (burnt)
Old English
blæc (black, dark)
Middle English
blak
Modern English
black
Modern English (Phrasal Verb)
black out (c. 1930s-1940s)

Mệnh Lệnh Che Tối Thời Thế Chiến

Trong Thế chiến II, các thành phố lớn ở châu Âu, đặc biệt là London, nhận lệnh phải 'black out' (che tối) vào ban đêm. Người dân phải dùng rèm dày che kín cửa sổ và tắt hết đèn đường để thành phố trở nên vô hình trước máy bay ném bom của kẻ thù. Hành động 'làm cho tối đen' này đã khai sinh ra cụm từ. Về sau, nó được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc 'đèn' trong não đột ngột tắt, tức là mất đi ý thức.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng mất ý thức đột ngột do thiếu máu lên não, sốc hoặc các nguyên nhân khác. Khác với 'passed out' (ngất xỉu) ở chỗ 'blacked out' thường hàm ý sự mất trí nhớ về khoảng thời gian bất tỉnh.
Thường được sử dụng để mô tả tình huống mất điện hoặc tình trạng cố ý tắt đèn để che giấu khỏi tầm nhìn, đặc biệt là trong chiến tranh. Cần phân biệt với 'lights out' (tắt đèn) mang nghĩa hành động tắt đèn đơn thuần.
Thường dùng để mô tả các cửa sổ, xe cộ đã che chắn đèn để tránh bị nhìn thấy, đặc biệt trong chiến tranh. Nhấn mạnh vào trạng thái bị che tối, thường để giữ bí mật hoặc tránh bị tấn công.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ + blacked out
  • He blacked out from the heat.
    (Anh ấy đã ngất đi vì nóng.)
  • The city blacked out during the storm.
    (Cả thành phố đã mất điện trong cơn bão.)
  • The screen suddenly blacked out.
    (Màn hình đột nhiên tối sầm lại.)
Trạng từ + blacked out
  • completely blacked out and remembered nothing.
    (bất tỉnh hoàn toàn và không nhớ gì cả.)
  • briefly blacked out after hitting his head.
    (bất tỉnh trong giây lát sau khi va đầu.)
blacked out + Danh từ (dùng như tính từ)
  • text The report had a lot of blacked out text.
    (Bản báo cáo có rất nhiều đoạn văn bản bị bôi đen.)
  • windows The spy's car had blacked out windows.
    (Xe của điệp viên có cửa sổ dán kính đen.)

Idioms

  • to black out

    Bất tỉnh, ngất đi, mất ý thức tạm thời.

    "The pilot blacked out for a moment when the jet accelerated too quickly."

    (Viên phi công đã bất tỉnh trong giây lát khi máy bay phản lực tăng tốc quá nhanh.)

  • to black something out

    Bôi đen, che đi thông tin nhạy cảm (kiểm duyệt).

    "The government blacked out sensitive names in the released documents."

    (Chính phủ đã bôi đen những cái tên nhạy cảm trong các tài liệu được công bố.)

  • to black out from drinking

    Say đến mức mất trí nhớ tạm thời (say bí tỉ).

    "He drank so much at the party that he blacked out and can't remember how he got home."

    (Anh ta đã uống nhiều đến mức say bí tỉ ở bữa tiệc và không thể nhớ làm cách nào mình về được nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blacked out

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Bất tỉnh tạm thời; ngất xỉu.

"He blacked out from the pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He blacked out after running the marathon.
Anh ấy bị ngất sau khi chạy marathon.
Phủ định
She didn't black out, even though she was very tired.
Cô ấy đã không ngất, mặc dù cô ấy rất mệt.
Nghi vấn
Did you black out when you hit your head?
Bạn có bị ngất khi bạn bị đập đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blacked out".

Blackout Thời Chiến và Điện Ảnh

Lệnh che tối thời chiến (wartime blackout) là một bối cảnh rất phổ biến trong các bộ phim lịch sử của phương Tây về Thế chiến II. Nó tạo ra một không khí căng thẳng, bí ẩn, nơi các cuộc gặp gỡ bí mật, hoạt động gián điệp hay tội phạm thường diễn ra dưới màn đêm dày đặc của thành phố không ánh đèn.

Bôi Đen Để Kiểm Duyệt

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh một tài liệu với những dòng chữ bị bôi đen (blacked out) là biểu tượng mạnh mẽ của sự kiểm duyệt hoặc che giấu thông tin của chính phủ và các cơ quan quyền lực. Nó ngay lập tức gợi lên cảm giác về bí mật quốc gia, các thuyết âm mưu và thông tin bị cố tình giấu kín khỏi công chúng.