(Top Banner Ad)
passed out
B1
phrasal verb B1 Tổng quát

passed out

UK: /ˈpɑːst ˈaʊt/ • US: /ˈpæst ˈaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

ngất xỉu bất tỉnh phân phát phát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To lose consciousness; to faint.

Vietnamese Meaning

Bất tỉnh; ngất xỉu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He passed out from the heat."

    "Anh ấy ngất xỉu vì nóng."

  • "After donating blood, she felt dizzy and passed out."

    "Sau khi hiến máu, cô ấy cảm thấy chóng mặt và ngất xỉu."

  • "The teacher passed out the exam papers."

    "Giáo viên phát bài kiểm tra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pass vượt qua, thi đậu, chuyền, đi qua
Noun passage lối đi, đoạn văn, sự đi qua
Noun passenger hành khách
Noun passport hộ chiếu
Noun passing sự trôi qua, thoáng qua (thời gian); sự qua đời

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
passus
Old French
passer
Old English
ūt
Modern English
pass out

Nguồn gốc đa nghĩa của 'pass out'

Từ gốc 'pass' trong 'pass out' xuất phát từ tiếng Latinh 'passus' (bước chân) và tiếng Pháp cổ 'passer' (đi qua). Hạt 'out' đến từ tiếng Anh cổ 'ūt' (ra ngoài). Khi kết hợp thành động từ ghép 'pass out', nó mang hai nghĩa chính: 'ngất xỉu' (như thể ý thức 'đi ra ngoài' cơ thể) và 'phân phát' (như thể 'chuyển' vật gì 'ra ngoài' cho mọi người). Cả hai đều gợi hình ảnh sự di chuyển từ bên trong ra bên ngoài hoặc từ một trạng thái sang trạng thái khác.

Usage Note

Cụm động từ này thường dùng để diễn tả việc mất ý thức đột ngột, thường do một nguyên nhân thể chất như sốc, mệt mỏi, hoặc say rượu. Nó có sắc thái ít trang trọng hơn so với "lose consciousness" hay "faint". Phân biệt với "black out", thường dùng khi mất trí nhớ tạm thời.

Collocations (Từ đi kèm)

Liên quan đến việc mất ý thức
  • suddenly suddenly passed out
    (đột ngột ngất xỉu)
  • almost almost passed out
    (gần như ngất xỉu)
  • feel like feel like passing out
    (cảm thấy muốn ngất xỉu)
  • make someone make someone pass out
    (làm ai đó ngất xỉu)
Liên quan đến việc phân phát
  • flyers pass out flyers
    (phát tờ rơi)
  • exams pass out exams
    (phát đề thi)
  • drinks pass out drinks
    (phát đồ uống)

Idioms

  • pass out

    ngất xỉu, bất tỉnh (mất ý thức)

    "She felt dizzy and suddenly passed out during the hot yoga class."

    (Cô ấy cảm thấy chóng mặt và đột ngột ngất xỉu trong lớp yoga nóng.)

  • pass out something

    phân phát, phát (tài liệu, đồ vật) cho một nhóm người

    "Could you please help me pass out these worksheets to the class?"

    (Bạn có thể giúp tôi phát những phiếu bài tập này cho cả lớp được không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

passed out

phrasal verb
Lật mặt

Bất tỉnh; ngất xỉu.

"He passed out from the heat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he passed out at the party is what everyone is talking about.
Việc anh ấy ngất xỉu tại bữa tiệc là điều mà mọi người đang bàn tán.
Phủ định
Whether he passed out because of exhaustion or something else is not clear.
Liệu anh ấy ngất xỉu vì kiệt sức hay vì điều gì khác vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why he passed out during the marathon remains a mystery.
Tại sao anh ấy ngất xỉu trong cuộc đua marathon vẫn là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passed out".

Ngất xỉu: Tín hiệu của cơ thể

Trong văn hóa phương Tây, việc 'passed out' (ngất xỉu) thường được coi là một dấu hiệu sức khỏe đáng lo ngại, cần được chú ý. Nó có thể do nhiều nguyên nhân như thiếu nước, nhiệt độ quá cao, căng thẳng, mệt mỏi hoặc các tình trạng y tế nghiêm trọng hơn. Khi ai đó ngất xỉu, hành động đầu tiên là đặt họ nằm xuống, nâng cao chân và đảm bảo đường thở thông thoáng, sau đó tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần.

Văn hóa phân phát tài liệu và giải thưởng

Hành động 'pass out' (phân phát) rất phổ biến trong các sự kiện giáo dục và xã hội. Ví dụ, tại các buổi lễ tốt nghiệp ở phương Tây, người ta thường 'pass out' bằng cấp cho sinh viên. Trong môi trường học đường hoặc công sở, việc 'pass out' tài liệu, tờ rơi, hoặc mẫu vật là cách thức truyền tải thông tin, nhiệm vụ hoặc vật phẩm một cách có tổ chức cho một nhóm người.