(Top Banner Ad)
incontinence pads
B1
noun B1 Y học

incontinence pads

UK: ɪnˈkɒntɪnəns pædz • US: ɪnˈkɒntɪnəns pædz

Nghĩa tiếng Việt

miếng lót thấm tiểu tấm lót thấm tiểu băng vệ sinh cho người lớn (không chính xác hoàn toàn)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Absorbent pads worn to manage urinary or fecal incontinence.

Vietnamese Meaning

Tấm lót thấm hút được sử dụng để kiểm soát chứng tiểu hoặc đại tiện không tự chủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She uses incontinence pads due to her medical condition."

    "Cô ấy sử dụng miếng lót thấm tiểu do tình trạng sức khỏe của mình."

  • "Incontinence pads can help improve the quality of life for those who suffer from bladder control issues."

    "Miếng lót thấm tiểu có thể giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho những người bị các vấn đề về kiểm soát bàng quang."

  • "It's important to choose the right size and absorbency of incontinence pads."

    "Điều quan trọng là phải chọn đúng kích cỡ và độ thấm hút của miếng lót thấm tiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun incontinence chứng són tiểu/đại tiện; sự không tự chủ
Adjective incontinent không tự chủ, bị són
Noun pad miếng lót, tã lót, bỉm
Verb pad độn vào, lót vào, làm cho êm
Adjective padded được lót đệm, có độn

Synonyms

adult diapers (tã người lớn)absorbent pads (miếng lót thấm hút)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not) + continentia (self-restraint)
English
incontinence
Middle English
padde (bundle of straw, cushion)
Modern English
incontinence pads

Nguồn gốc của 'Incontinence'

'Incontinence' xuất phát từ tiếng Latinh, ghép từ 'in-' có nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu', và 'continentia' có nghĩa là 'sự tự kiềm chế' hoặc 'khả năng kiểm soát'. Vì vậy, 'incontinence' ban đầu có nghĩa là 'thiếu khả năng kiểm soát' hoặc 'không thể kiềm chế', đặc biệt là kiểm soát các chức năng bài tiết của cơ thể.

Nguồn gốc của 'Pads'

Từ 'pad' có nguồn gốc không rõ ràng, có thể từ tiếng Hà Lan cổ hoặc tiếng Anh cổ, với ý nghĩa ban đầu là một bó vật liệu mềm (như rơm) dùng để đệm, bảo vệ hoặc hấp thụ. Khi kết hợp với 'incontinence', nó chỉ rõ chức năng của sản phẩm là miếng lót mềm mại dùng để thấm hút cho người bị són tiểu hoặc đại tiện.

Usage Note

Thường được sử dụng bởi những người bị mất kiểm soát bàng quang hoặc ruột. Khác với băng vệ sinh (sanitary pads) vì chúng được thiết kế để hấp thụ một lượng lớn chất lỏng và kiểm soát mùi. Các loại khác nhau có độ thấm hút khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incontinence pads
  • disposable disposable incontinence pads
    (tã/bỉm người lớn dùng một lần)
  • adult adult incontinence pads
    (tã/bỉm người lớn)
  • light/heavy light/heavy incontinence pads
    (tã/bỉm thấm hút nhẹ/nặng)
  • absorbent absorbent incontinence pads
    (tã/bỉm thấm hút tốt)
  • discreet discreet incontinence pads
    (tã/bỉm kín đáo)
Verb + incontinence pads
  • wear wear incontinence pads
    (mặc/dùng tã/bỉm người lớn)
  • use use incontinence pads
    (sử dụng tã/bỉm người lớn)
  • change change incontinence pads
    (thay tã/bỉm người lớn)
  • dispose of dispose of incontinence pads
    (vứt bỏ tã/bỉm người lớn)
  • buy buy incontinence pads
    (mua tã/bỉm người lớn)

Idioms

  • wear incontinence pads

    Mặc hoặc sử dụng tã/bỉm người lớn. Đây là cách diễn đạt phổ biến và trực tiếp nhất khi nói về việc dùng sản phẩm này.

    "Many elderly people find comfort in wearing incontinence pads for daily activities."

    (Nhiều người lớn tuổi cảm thấy thoải mái hơn khi mặc tã/bỉm người lớn để sinh hoạt hàng ngày.)

  • manage incontinence with pads

    Kiểm soát hoặc đối phó với chứng són tiểu/đại tiện bằng cách sử dụng tã/bỉm. Nhấn mạnh vai trò của sản phẩm trong việc hỗ trợ cuộc sống.

    "She learned to manage her incontinence with pads, which greatly improved her quality of life."

    (Cô ấy học cách kiểm soát chứng són tiểu bằng tã/bỉm, điều này đã cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của cô ấy.)

  • discreet incontinence pads

    Tã/bỉm người lớn được thiết kế để khó nhận thấy khi mặc. Đây là một cụm từ mô tả quan trọng, nhấn mạnh tính năng kín đáo của sản phẩm.

    "Modern discreet incontinence pads allow individuals to maintain their confidence."

    (Tã/bỉm người lớn kín đáo hiện đại giúp các cá nhân duy trì sự tự tin của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incontinence pads

noun
Lật mặt

Tấm lót thấm hút được sử dụng để kiểm soát chứng tiểu hoặc đại tiện không tự chủ.

"She uses incontinence pads due to her medical condition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the patient had mobility issues, they relied on incontinence pads for comfort and hygiene.
Bởi vì bệnh nhân gặp vấn đề về di chuyển, họ dựa vào miếng lót tiểu tiện để thoải mái và vệ sinh.
Phủ định
Unless the care facility provides them, the patient does not use incontinence pads.
Trừ khi cơ sở chăm sóc cung cấp chúng, bệnh nhân không sử dụng miếng lót tiểu tiện.
Nghi vấn
If the doctor recommends them, will the patient use incontinence pads regularly?
Nếu bác sĩ khuyến nghị, bệnh nhân có sử dụng miếng lót tiểu tiện thường xuyên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incontinence pads".

Phá vỡ sự kỳ thị

Trong nhiều nền văn hóa, chứng són tiểu/đại tiện thường bị coi là một chủ đề nhạy cảm hoặc đáng xấu hổ. Tuy nhiên, với sự phát triển của y học và các sản phẩm như 'incontinence pads', ngày càng có nhiều nỗ lực để bình thường hóa tình trạng này. Các chiến dịch nâng cao nhận thức và sản phẩm được thiết kế kín đáo giúp người dùng cảm thấy tự tin hơn, giảm bớt sự kỳ thị và khuyến khích mọi người tìm kiếm sự giúp đỡ y tế.

Vai trò trong dân số già hóa

Với tuổi thọ trung bình tăng lên trên toàn cầu, tỷ lệ người lớn tuổi mắc chứng són tiểu cũng tăng theo. 'Incontinence pads' đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi, giúp họ duy trì độc lập và tham gia vào các hoạt động xã hội mà không phải lo lắng. Sự tiến bộ trong công nghệ sản xuất đã tạo ra các loại tã/bỉm thoải mái, hiệu quả và thân thiện với môi trường hơn.