incontinence pads
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Absorbent pads worn to manage urinary or fecal incontinence.
Vietnamese Meaning
Tấm lót thấm hút được sử dụng để kiểm soát chứng tiểu hoặc đại tiện không tự chủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She uses incontinence pads due to her medical condition."
"Cô ấy sử dụng miếng lót thấm tiểu do tình trạng sức khỏe của mình."
-
"Incontinence pads can help improve the quality of life for those who suffer from bladder control issues."
"Miếng lót thấm tiểu có thể giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho những người bị các vấn đề về kiểm soát bàng quang."
-
"It's important to choose the right size and absorbency of incontinence pads."
"Điều quan trọng là phải chọn đúng kích cỡ và độ thấm hút của miếng lót thấm tiểu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | incontinence | chứng són tiểu/đại tiện; sự không tự chủ |
| Adjective | incontinent | không tự chủ, bị són |
| Noun | pad | miếng lót, tã lót, bỉm |
| Verb | pad | độn vào, lót vào, làm cho êm |
| Adjective | padded | được lót đệm, có độn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng bởi những người bị mất kiểm soát bàng quang hoặc ruột. Khác với băng vệ sinh (sanitary pads) vì chúng được thiết kế để hấp thụ một lượng lớn chất lỏng và kiểm soát mùi. Các loại khác nhau có độ thấm hút khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
disposable disposable incontinence pads (tã/bỉm người lớn dùng một lần)
-
adult adult incontinence pads (tã/bỉm người lớn)
-
light/heavy light/heavy incontinence pads (tã/bỉm thấm hút nhẹ/nặng)
-
absorbent absorbent incontinence pads (tã/bỉm thấm hút tốt)
-
discreet discreet incontinence pads (tã/bỉm kín đáo)
-
wear wear incontinence pads (mặc/dùng tã/bỉm người lớn)
-
use use incontinence pads (sử dụng tã/bỉm người lớn)
-
change change incontinence pads (thay tã/bỉm người lớn)
-
dispose of dispose of incontinence pads (vứt bỏ tã/bỉm người lớn)
-
buy buy incontinence pads (mua tã/bỉm người lớn)
Idioms
-
wear incontinence pads
Mặc hoặc sử dụng tã/bỉm người lớn. Đây là cách diễn đạt phổ biến và trực tiếp nhất khi nói về việc dùng sản phẩm này.
"Many elderly people find comfort in wearing incontinence pads for daily activities."
(Nhiều người lớn tuổi cảm thấy thoải mái hơn khi mặc tã/bỉm người lớn để sinh hoạt hàng ngày.)
-
manage incontinence with pads
Kiểm soát hoặc đối phó với chứng són tiểu/đại tiện bằng cách sử dụng tã/bỉm. Nhấn mạnh vai trò của sản phẩm trong việc hỗ trợ cuộc sống.
"She learned to manage her incontinence with pads, which greatly improved her quality of life."
(Cô ấy học cách kiểm soát chứng són tiểu bằng tã/bỉm, điều này đã cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của cô ấy.)
-
discreet incontinence pads
Tã/bỉm người lớn được thiết kế để khó nhận thấy khi mặc. Đây là một cụm từ mô tả quan trọng, nhấn mạnh tính năng kín đáo của sản phẩm.
"Modern discreet incontinence pads allow individuals to maintain their confidence."
(Tã/bỉm người lớn kín đáo hiện đại giúp các cá nhân duy trì sự tự tin của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
incontinence pads
nounTấm lót thấm hút được sử dụng để kiểm soát chứng tiểu hoặc đại tiện không tự chủ.
"She uses incontinence pads due to her medical condition."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the patient had mobility issues, they relied on incontinence pads for comfort and hygiene. |
Bởi vì bệnh nhân gặp vấn đề về di chuyển, họ dựa vào miếng lót tiểu tiện để thoải mái và vệ sinh. |
| Phủ định | Unless the care facility provides them, the patient does not use incontinence pads. |
Trừ khi cơ sở chăm sóc cung cấp chúng, bệnh nhân không sử dụng miếng lót tiểu tiện. |
| Nghi vấn | If the doctor recommends them, will the patient use incontinence pads regularly? |
Nếu bác sĩ khuyến nghị, bệnh nhân có sử dụng miếng lót tiểu tiện thường xuyên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incontinence pads".
