blandish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To praise someone in order to make them do what you want them to do.
Vietnamese Meaning
Tâng bốc, nịnh hót ai đó để khiến họ làm điều bạn muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She blandished him with compliments until he agreed to help."
"Cô ấy tâng bốc anh ta bằng những lời khen ngợi cho đến khi anh ta đồng ý giúp đỡ."
-
"They tried to blandish me into investing in their company."
"Họ cố gắng dụ dỗ tôi đầu tư vào công ty của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | blandish | dỗ ngọt, nịnh bợ, tâng bốc (để thuyết phục ai đó) |
| Noun | blandishment | lời nịnh hót, lời đường mật, sự dỗ ngọt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'blandish' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc dùng lời lẽ ngọt ngào, đôi khi giả tạo, để thao túng hoặc thuyết phục ai đó. Nó khác với 'praise' (khen ngợi) ở chỗ 'praise' thường chân thành và không có mục đích ẩn ý. So với 'flatter' (tâng bốc), 'blandish' có xu hướng thể hiện sự khéo léo, tinh vi hơn trong việc sử dụng lời nói để đạt được mục đích cá nhân.
Prepositions
Blandish someone *into* doing something: Thuyết phục ai đó làm gì bằng lời lẽ ngọt ngào. Ví dụ: He blandished her into going to the party.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skillfully blandish someone (nịnh bợ ai đó một cách khéo léo)
-
sweetly blandish someone (dỗ ngọt ai đó một cách ngọt ngào)
-
blandish the voters with promises (dỗ ngọt cử tri bằng những lời hứa hẹn)
-
blandish his ego (vuốt ve cái tôi của anh ấy)
-
blandish a potential client (tâng bốc một khách hàng tiềm năng)
Idioms
-
to blandish someone into doing something
Dỗ ngọt hoặc nịnh bợ ai đó để họ làm một việc gì đó.
"The developers tried to blandish the local council into approving their controversial building plan."
(Các nhà phát triển đã cố gắng tâng bốc hội đồng địa phương để họ phê duyệt kế hoạch xây dựng gây tranh cãi của mình.)
-
to use blandishments to one's advantage
Sử dụng những lời đường mật, nịnh hót để trục lợi hoặc đạt được mục đích cá nhân.
"She was an expert at using blandishments to her advantage, often getting promotions others deserved more."
(Cô ấy là một chuyên gia trong việc dùng lời đường mật để trục lợi, thường nhận được những suất thăng chức mà người khác xứng đáng hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blandish
Động từTâng bốc, nịnh hót ai đó để khiến họ làm điều bạn muốn.
"She blandished him with compliments until he agreed to help."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The con artist blandished the wealthy widow with promises of eternal love. |
Tên lừa đảo dùng lời ngon ngọt dụ dỗ bà góa giàu có với những lời hứa về tình yêu vĩnh cửu. |
| Phủ định | She didn't blandish her boss to get a promotion; she earned it through hard work. |
Cô ấy không dùng lời ngon ngọt với sếp để được thăng chức; cô ấy đạt được nó nhờ làm việc chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Did he blandish the security guard to sneak backstage? |
Anh ta có dùng lời ngon ngọt với nhân viên bảo vệ để lẻn vào hậu trường không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the con artist had blandished her more skillfully, she would have given him all her money. |
Nếu tên lừa đảo tâng bốc cô ta khéo léo hơn, cô ta đã đưa hết tiền cho hắn. |
| Phủ định | If the politician had not blandished the voters with empty promises, he might not have won the election. |
Nếu chính trị gia không tâng bốc cử tri bằng những lời hứa suông, có lẽ ông ta đã không thắng cử. |
| Nghi vấn | Would the king have believed the advisor if he had blandished him with even more flattering words? |
Liệu nhà vua có tin lời khuyên nếu anh ta tâng bốc ông bằng những lời lẽ tâng bốc hơn nữa không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The politician has blandished the voters with promises of tax cuts. |
Chính trị gia đã tâng bốc cử tri bằng những lời hứa cắt giảm thuế. |
| Phủ định | She hasn't blandished me into agreeing with her proposal. |
Cô ấy đã không dùng lời ngon ngọt để thuyết phục tôi đồng ý với đề xuất của cô ấy. |
| Nghi vấn | Has he blandished his boss to get a promotion? |
Anh ấy có tâng bốc sếp của mình để được thăng chức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blandish".
