(Top Banner Ad)
bloodless
C1
adjective C1 Tổng quát

bloodless

UK: /ˈblʌdləs/ • US: /ˈblʌdləs/

Nghĩa tiếng Việt

không đổ máu hòa bình thiếu sức sống lạnh lùng vô cảm nhợt nhạt xanh xao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without bloodshed or violence; peaceful.

Vietnamese Meaning

Không đổ máu hoặc bạo lực; hòa bình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The revolution was relatively bloodless."

    "Cuộc cách mạng diễn ra tương đối hòa bình."

  • "A bloodless coup can prevent widespread suffering."

    "Một cuộc đảo chính không đổ máu có thể ngăn chặn sự đau khổ lan rộng."

  • "The report was accurate but bloodless."

    "Báo cáo này chính xác nhưng thiếu sức sống."

  • "The patient's face was bloodless and pale."

    "Khuôn mặt bệnh nhân xanh xao và nhợt nhạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blood máu
Verb bleed chảy máu
Adjective bloody đẫm máu, tàn bạo
Noun bloodshed sự đổ máu
Adverb bloodlessly một cách không đổ máu; một cách lạnh lùng
Noun bloodlessness sự không đổ máu; sự vô cảm, nhợt nhạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
blodleas
Middle English
blodles
Modern English
bloodless

Nguồn gốc đơn giản: 'Không có máu'

Từ 'bloodless' được cấu tạo rất đơn giản: 'blood' (máu) kết hợp với hậu tố '-less' (nghĩa là 'không có'). Nghĩa đen và cổ xưa nhất của nó là 'không có máu', thường dùng để mô tả một người có vẻ mặt xanh xao, nhợt nhạt vì sợ hãi hoặc bệnh tật. Theo thời gian, nghĩa của từ được mở rộng theo hai hướng chính: 1. Thiếu cảm xúc, sức sống (ví dụ: một bài văn khô khan). 2. Không có bạo lực, chết chóc (ví dụ: một cuộc cách mạng không đổ máu).

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các cuộc cách mạng, cuộc lật đổ chính phủ hoặc các cuộc xung đột khác mà không gây ra nhiều thương vong. Gợi ý về một sự thay đổi quyền lực diễn ra một cách suôn sẻ, có thể thông qua thỏa hiệp hoặc đầu hàng.

Collocations (Từ đi kèm)

A bloodless + Noun (Sự kiện)
  • coup a bloodless coup
    (một cuộc đảo chính không đổ máu)
  • revolution a bloodless revolution
    (một cuộc cách mạng không đổ máu)
  • victory a bloodless victory
    (một chiến thắng không đổ máu)
  • transition a bloodless transition of power
    (một cuộc chuyển giao quyền lực không đổ máu)
bloodless + Noun (Ngoại hình / Tính chất)
  • cheeks bloodless cheeks
    (đôi má xanh xao, nhợt nhạt)
  • lips bloodless lips
    (đôi môi trắng bệch)
  • face a bloodless face
    (một gương mặt nhợt nhạt, không có thần sắc)
  • prose bloodless prose
    (lối hành văn khô khan, vô hồn)
Verb + bloodless
  • to be to be bloodless
    (trông nhợt nhạt; hoặc có tính chất lạnh lùng, vô cảm)
  • to seem to seem bloodless
    (trông có vẻ nhợt nhạt / lạnh lùng)
  • to become his face became bloodless
    (mặt anh ta trở nên trắng bệch)

Idioms

  • a bloodless coup

    Một cuộc đảo chính mà chính quyền bị lật đổ mà không có bạo lực hay ai bị giết.

    "The generals staged a bloodless coup, taking control of the government overnight without firing a single shot."

    (Các vị tướng đã thực hiện một cuộc đảo chính không đổ máu, nắm quyền kiểm soát chính phủ chỉ sau một đêm mà không cần nổ một phát súng.)

  • a bloodless victory

    Một chiến thắng đạt được mà không cần đến bạo lực, không gây thương vong, thường là nhờ trí tuệ hoặc chiến lược.

    "Through clever negotiation, the company achieved a bloodless victory over its rival, acquiring it without a hostile takeover."

    (Thông qua đàm phán khôn khéo, công ty đã đạt được một chiến thắng không đổ máu trước đối thủ, thâu tóm được họ mà không cần một cuộc tiếp quản thù địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bloodless

adjective
Lật mặt

Không đổ máu hoặc bạo lực; hòa bình.

"The revolution was relatively bloodless."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is bloodless in his negotiations; he never shows emotion.
Anh ta rất lạnh lùng trong các cuộc đàm phán; anh ta không bao giờ thể hiện cảm xúc.
Phủ định
She is not bloodless when it comes to her family; she is very protective.
Cô ấy không hề vô cảm khi nói đến gia đình; cô ấy rất bảo vệ họ.
Nghi vấn
Is the coup bloodless, or are people getting hurt?
Cuộc đảo chính có diễn ra một cách hòa bình không, hay là có người bị thương?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bloodless".

Cách mạng Vinh quang (1688) - Cuộc cách mạng không đổ máu

Trong lịch sử phương Tây, 'Cách mạng Vinh quang' năm 1688 ở Anh là một ví dụ nổi tiếng nhất về một sự kiện 'bloodless'. Vua James II bị lật đổ và William of Orange lên ngôi mà gần như không có giao tranh hay đổ máu. Sự kiện này thường được gọi là 'The Bloodless Revolution' và nó đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong việc thiết lập chế độ quân chủ lập hiến ở Anh.

Hình tượng 'Bloodless' trong văn học Gothic

Trong văn học kinh dị và Gothic, đặc biệt là các câu chuyện về ma cà rồng như Dracula, nhân vật phản diện thường được mô tả với làn da 'bloodless' (trắng bệch, nhợt nhạt). Hình ảnh này nhấn mạnh sự thiếu sức sống, trạng thái phi tự nhiên của chúng và tạo ra sự tương phản rùng rợn với máu đỏ mà chúng khao khát. Nó đã trở thành một hình ảnh kinh điển để miêu tả các sinh vật siêu nhiên.