bloodless
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Without bloodshed or violence; peaceful.
Vietnamese Meaning
Không đổ máu hoặc bạo lực; hòa bình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The revolution was relatively bloodless."
"Cuộc cách mạng diễn ra tương đối hòa bình."
-
"A bloodless coup can prevent widespread suffering."
"Một cuộc đảo chính không đổ máu có thể ngăn chặn sự đau khổ lan rộng."
-
"The report was accurate but bloodless."
"Báo cáo này chính xác nhưng thiếu sức sống."
-
"The patient's face was bloodless and pale."
"Khuôn mặt bệnh nhân xanh xao và nhợt nhạt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | blood | máu |
| Verb | bleed | chảy máu |
| Adjective | bloody | đẫm máu, tàn bạo |
| Noun | bloodshed | sự đổ máu |
| Adverb | bloodlessly | một cách không đổ máu; một cách lạnh lùng |
| Noun | bloodlessness | sự không đổ máu; sự vô cảm, nhợt nhạt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả các cuộc cách mạng, cuộc lật đổ chính phủ hoặc các cuộc xung đột khác mà không gây ra nhiều thương vong. Gợi ý về một sự thay đổi quyền lực diễn ra một cách suôn sẻ, có thể thông qua thỏa hiệp hoặc đầu hàng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
coup a bloodless coup (một cuộc đảo chính không đổ máu)
-
revolution a bloodless revolution (một cuộc cách mạng không đổ máu)
-
victory a bloodless victory (một chiến thắng không đổ máu)
-
transition a bloodless transition of power (một cuộc chuyển giao quyền lực không đổ máu)
-
cheeks bloodless cheeks (đôi má xanh xao, nhợt nhạt)
-
lips bloodless lips (đôi môi trắng bệch)
-
face a bloodless face (một gương mặt nhợt nhạt, không có thần sắc)
-
prose bloodless prose (lối hành văn khô khan, vô hồn)
-
to be to be bloodless (trông nhợt nhạt; hoặc có tính chất lạnh lùng, vô cảm)
-
to seem to seem bloodless (trông có vẻ nhợt nhạt / lạnh lùng)
-
to become his face became bloodless (mặt anh ta trở nên trắng bệch)
Idioms
-
a bloodless coup
Một cuộc đảo chính mà chính quyền bị lật đổ mà không có bạo lực hay ai bị giết.
"The generals staged a bloodless coup, taking control of the government overnight without firing a single shot."
(Các vị tướng đã thực hiện một cuộc đảo chính không đổ máu, nắm quyền kiểm soát chính phủ chỉ sau một đêm mà không cần nổ một phát súng.)
-
a bloodless victory
Một chiến thắng đạt được mà không cần đến bạo lực, không gây thương vong, thường là nhờ trí tuệ hoặc chiến lược.
"Through clever negotiation, the company achieved a bloodless victory over its rival, acquiring it without a hostile takeover."
(Thông qua đàm phán khôn khéo, công ty đã đạt được một chiến thắng không đổ máu trước đối thủ, thâu tóm được họ mà không cần một cuộc tiếp quản thù địch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bloodless
adjectiveKhông đổ máu hoặc bạo lực; hòa bình.
"The revolution was relatively bloodless."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is bloodless in his negotiations; he never shows emotion. |
Anh ta rất lạnh lùng trong các cuộc đàm phán; anh ta không bao giờ thể hiện cảm xúc. |
| Phủ định | She is not bloodless when it comes to her family; she is very protective. |
Cô ấy không hề vô cảm khi nói đến gia đình; cô ấy rất bảo vệ họ. |
| Nghi vấn | Is the coup bloodless, or are people getting hurt? |
Cuộc đảo chính có diễn ra một cách hòa bình không, hay là có người bị thương? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bloodless".
