(Top Banner Ad)
bleep
B1
danh từ B1 Ngôn ngữ học, Truyền thông

bleep

UK: /bliːp/ • US: /bliːp/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng bíp kiểm duyệt bằng tiếng bíp che tiếng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short, high-pitched sound, typically made by electronic equipment.

Vietnamese Meaning

Một âm thanh ngắn, có âm vực cao, thường được tạo ra bởi thiết bị điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I heard a bleep from the computer."

    "Tôi nghe thấy một tiếng bíp từ máy tính."

  • "The microwave made a bleep when the food was ready."

    "Lò vi sóng phát ra tiếng bíp khi thức ăn đã sẵn sàng."

  • "The TV show bleeped out the offensive language."

    "Chương trình TV đã kiểm duyệt những ngôn từ xúc phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bleep
Verb bleep
Noun bleeper
Adjective bleeping

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Onomatopoeia (Thế kỷ 20)
(âm thanh điện tử ngắn, cao)
Modern English
bleep

Nguồn Gốc Tượng Thanh

Từ 'bleep' ra đời vào khoảng giữa thế kỷ 20. Nó là một từ tượng thanh, bắt chước âm thanh điện tử ngắn, cao mà các thiết bị như máy tính, radio, hoặc máy nhắn tin tạo ra. Ban đầu nó chỉ mô tả âm thanh, nhưng sau đó nhanh chóng được dùng với một nghĩa mới: che đi những từ chửi thề trên truyền hình và radio để tuân thủ các quy định về phát sóng.

Usage Note

Thường dùng để chỉ tiếng 'bíp' của các thiết bị điện tử, máy móc. Trong một số trường hợp, nó có thể ám chỉ một sự gián đoạn ngắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bleep
  • hear a bleep
    (nghe thấy một tiếng bíp)
  • let out a short bleep
    (phát ra một tiếng bíp ngắn)
Adjective + bleep
  • a loud bleep
    (một tiếng bíp lớn)
  • a constant bleep
    (tiếng bíp liên tục)
  • an annoying bleep
    (một tiếng bíp khó chịu)
Usage in Censorship
  • bleep out the swear words
    (che đi những từ chửi thề bằng tiếng bíp)
  • was bleeped on television
    (đã bị che tiếng trên truyền hình)

Idioms

  • (to) bleep something out

    Che hoặc xóa một từ (thường là tục tĩu) trong bản ghi âm hoặc chương trình phát sóng bằng một tiếng bíp.

    "The TV station had to bleep out half of the comedian's monologue."

    (Đài truyền hình đã phải dùng tiếng bíp để che đi một nửa bài độc thoại của diễn viên hài.)

  • My bleeping [noun]

    Một cách nói giảm nói tránh cho từ chửi thề 'f*cking' để nhấn mạnh sự tức giận hoặc bực bội mà không bị coi là quá thô lỗ.

    "I can't believe I lost my bleeping keys again!"

    (Tôi không thể tin được mình lại làm mất cái chùm chìa khóa chết tiệt này nữa!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bleep

danh từ
Lật mặt

Một âm thanh ngắn, có âm vực cao, thường được tạo ra bởi thiết bị điện tử.

"I heard a bleep from the computer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I heard a bleep from the machine.
Tôi nghe thấy một tiếng bíp từ máy.
Phủ định
There wasn't a single bleep during the entire recording.
Không có một tiếng bíp nào trong suốt quá trình ghi âm.
Nghi vấn
Was that a bleep I heard?
Có phải đó là tiếng bíp mà tôi nghe thấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bleep".

Kiểm Duyệt Trên Truyền Thông Đại Chúng

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, các đài truyền hình và radio công cộng phải tuân thủ quy định của Ủy ban Truyền thông Liên bang (FCC) về ngôn từ tục tĩu. Để tránh bị phạt nặng, họ thường dùng tiếng 'bíp' để che đi những từ chửi thề hoặc nội dung nhạy cảm, đặc biệt là trong các chương trình phát sóng vào ban ngày khi trẻ em có thể đang xem.

Kỷ Nguyên Của Máy Nhắn Tin (Bleeper)

Vào những năm 80 và 90, trước khi điện thoại di động phổ biến, 'bleeper' (hay 'pager') là một thiết bị liên lạc quan trọng. Các bác sĩ và doanh nhân thường mang theo để nhận tin nhắn khẩn cấp. Khi có người gọi đến, thiết bị sẽ phát ra tiếng 'bíp' và hiển thị một số điện thoại để gọi lại. Sự ra đời của điện thoại di động đã khiến 'bleeper' gần như biến mất khỏi cuộc sống hàng ngày.