bleep
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A short, high-pitched sound, typically made by electronic equipment.
Vietnamese Meaning
Một âm thanh ngắn, có âm vực cao, thường được tạo ra bởi thiết bị điện tử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I heard a bleep from the computer."
"Tôi nghe thấy một tiếng bíp từ máy tính."
-
"The microwave made a bleep when the food was ready."
"Lò vi sóng phát ra tiếng bíp khi thức ăn đã sẵn sàng."
-
"The TV show bleeped out the offensive language."
"Chương trình TV đã kiểm duyệt những ngôn từ xúc phạm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ tiếng 'bíp' của các thiết bị điện tử, máy móc. Trong một số trường hợp, nó có thể ám chỉ một sự gián đoạn ngắn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hear a bleep (nghe thấy một tiếng bíp)
-
let out a short bleep (phát ra một tiếng bíp ngắn)
-
a loud bleep (một tiếng bíp lớn)
-
a constant bleep (tiếng bíp liên tục)
-
an annoying bleep (một tiếng bíp khó chịu)
-
bleep out the swear words (che đi những từ chửi thề bằng tiếng bíp)
-
was bleeped on television (đã bị che tiếng trên truyền hình)
Idioms
-
(to) bleep something out
Che hoặc xóa một từ (thường là tục tĩu) trong bản ghi âm hoặc chương trình phát sóng bằng một tiếng bíp.
"The TV station had to bleep out half of the comedian's monologue."
(Đài truyền hình đã phải dùng tiếng bíp để che đi một nửa bài độc thoại của diễn viên hài.)
-
My bleeping [noun]
Một cách nói giảm nói tránh cho từ chửi thề 'f*cking' để nhấn mạnh sự tức giận hoặc bực bội mà không bị coi là quá thô lỗ.
"I can't believe I lost my bleeping keys again!"
(Tôi không thể tin được mình lại làm mất cái chùm chìa khóa chết tiệt này nữa!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bleep
danh từMột âm thanh ngắn, có âm vực cao, thường được tạo ra bởi thiết bị điện tử.
"I heard a bleep from the computer."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I heard a bleep from the machine. |
Tôi nghe thấy một tiếng bíp từ máy. |
| Phủ định | There wasn't a single bleep during the entire recording. |
Không có một tiếng bíp nào trong suốt quá trình ghi âm. |
| Nghi vấn | Was that a bleep I heard? |
Có phải đó là tiếng bíp mà tôi nghe thấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bleep".
