(Top Banner Ad)
bootleg
B2
danh từ B2 Âm nhạc, Pháp luật, Kinh doanh

bootleg

UK: /ˈbuːt.leɡ/ • US: /ˈbuːt.leɡ/

Nghĩa tiếng Việt

lậu hàng lậu bản sao lậu sản phẩm lậu sao chép trái phép ghi âm lén (buổi biểu diễn)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A product, especially a recording, that is made, distributed, or sold illegally.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm, đặc biệt là bản ghi âm, được sản xuất, phân phối hoặc bán bất hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band's early concerts were widely available as bootlegs."

    "Các buổi hòa nhạc đầu tiên của ban nhạc được phổ biến rộng rãi dưới dạng các bản ghi lậu."

  • "The police seized a large quantity of bootleg liquor."

    "Cảnh sát đã tịch thu một lượng lớn rượu lậu."

  • "He was arrested for selling bootleg merchandise."

    "Anh ta bị bắt vì bán hàng hóa lậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bootleg bất hợp pháp, lậu (chỉ hàng hóa)
Noun bootleg hàng lậu, bản sao lậu (đặc biệt là băng đĩa, phần mềm)
Verb bootleg sản xuất hoặc buôn bán hàng lậu
Noun bootlegger người buôn lậu (đặc biệt là rượu)
Noun bootlegging hành vi sản xuất, buôn bán hàng lậu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Pháp luật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

American English (c. 1889)
bootleg (boot + leg)

Nguồn Gốc từ Thời Kỳ Cấm Rượu ở Mỹ

Từ 'bootleg' ra đời ở miền Tây nước Mỹ vào cuối thế kỷ 19, nhưng trở nên phổ biến trong Thời kỳ Cấm rượu (1920-1933). Những kẻ buôn lậu thường giấu những chai rượu dẹt trong ống ủng (bootleg) của họ để tránh bị phát hiện. Ban đầu từ này dùng để chỉ rượu lậu, sau đó được mở rộng để chỉ bất kỳ sản phẩm nào được sản xuất hoặc phân phối bất hợp pháp.

Usage Note

Thường chỉ các bản ghi âm, video hoặc các sản phẩm khác vi phạm bản quyền. Khác với 'pirated' (bản sao lậu) ở chỗ 'bootleg' thường ám chỉ bản gốc không chính thức, có thể thu từ buổi biểu diễn trực tiếp. 'Counterfeit' là hàng giả, nhái.

Collocations (Từ đi kèm)

bootleg + Noun
  • copy a bootleg copy of the new album
    (một bản sao lậu của album mới)
  • recording a bootleg recording of the concert
    (một bản ghi âm lậu của buổi hòa nhạc)
  • version the bootleg version of the software
    (phiên bản phần mềm lậu)
  • merchandise selling bootleg merchandise outside the stadium
    (bán hàng hóa lậu bên ngoài sân vận động)
Verb + bootleg
  • buy buy a bootleg DVD
    (mua một đĩa DVD lậu)
  • sell sell bootleg T-shirts
    (bán áo thun lậu)
  • download download a bootleg movie
    (tải xuống một bộ phim lậu)

Idioms

  • a bootleg turn

    Cú quay đầu xe 180 độ đột ngột và nhanh chóng, thường được những kẻ buôn lậu dùng để tẩu thoát.

    "The getaway driver made a sharp bootleg turn to evade the police."

    (Tài xế lái xe tẩu thoát đã thực hiện một cú quay đầu xe đột ngột để trốn tránh cảnh sát.)

  • a bootleg version of (something)

    Một phiên bản 'nhái', không chính thức, hoặc có chất lượng kém của một thứ gì đó (không nhất thiết là bất hợp pháp).

    "His report was just a bootleg version of my original research, with none of the nuance."

    (Báo cáo của anh ta chỉ là một phiên bản 'sao chép' lại nghiên cứu ban đầu của tôi, không có chút sắc thái tinh tế nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bootleg

danh từ
Lật mặt

Một sản phẩm, đặc biệt là bản ghi âm, được sản xuất, phân phối hoặc bán bất hợp pháp.

"The band's early concerts were widely available as bootlegs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should bootleg the concert; it's the only way he can see it.
Anh ấy nên thu lén buổi hòa nhạc; đó là cách duy nhất anh ấy có thể xem nó.
Phủ định
You must not buy bootleg DVDs; they are illegal.
Bạn không được mua DVD lậu; chúng là bất hợp pháp.
Nghi vấn
Could that be a bootleg version of the album?
Đó có thể là một phiên bản lậu của album không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having examined the CD, a bootleg copy, I decided not to buy it.
Sau khi xem xét chiếc CD, một bản sao lậu, tôi quyết định không mua nó.
Phủ định
Unfortunately, bootleg recordings, unlike official releases, do not always have good sound quality.
Thật không may, các bản thu âm lậu, không giống như các bản phát hành chính thức, không phải lúc nào cũng có chất lượng âm thanh tốt.
Nghi vấn
John, is that a bootleg DVD, or did you buy it from an authorized store?
John, đó là DVD lậu phải không, hay bạn đã mua nó từ một cửa hàng được ủy quyền?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was arrested for selling bootleg DVDs.
Anh ta bị bắt vì bán DVD lậu.
Phủ định
They don't bootleg their own music anymore.
Họ không còn làm lậu nhạc của chính mình nữa.
Nghi vấn
Is that a bootleg version of the concert?
Đó có phải là phiên bản lậu của buổi hòa nhạc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bootleg".

Thời kỳ Cấm rượu và các Quán bar Bí mật ('Speakeasies')

Từ 'bootleg' gắn liền với Thời kỳ Cấm rượu ở Mỹ (1920-1933). Việc cấm rượu đã tạo ra một thị trường ngầm khổng lồ cho rượu lậu, được vận chuyển bởi các 'bootleggers' đến các quán bar bí mật gọi là 'speakeasies'. Văn hóa này thường được khắc họa trong các bộ phim về gangster như 'The Untouchables'.

Bản thu lậu (Bootleg Recordings) trong Âm nhạc

Trong văn hóa âm nhạc, 'bootleg' là các bản thu âm không chính thức, thường được khán giả lén ghi lại tại buổi hòa nhạc. Một số bản thu lậu này, như 'The Basement Tapes' của Bob Dylan, đã trở nên huyền thoại và được giới sưu tầm săn lùng vì chúng chứa những màn trình diễn độc đáo hoặc các bài hát chưa từng được phát hành.