(Top Banner Ad)
unseen area
B2
Noun Phrase B2 Tổng quát/Nhiều lĩnh vực (có thể dùng trong y học, quân sự, địa lý...)

unseen area

UK: /ʌnˈsiːn ˈeəriə/ • US: /ʌnˈsiːn ˈeəriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực chưa được khám phá vùng chưa được biết đến lãnh thổ chưa ai đặt chân tới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A region or part that has not been observed or explored.

Vietnamese Meaning

Một khu vực hoặc phần chưa được quan sát hoặc khám phá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The expedition aimed to explore the unseen areas of the Amazon rainforest."

    "Cuộc thám hiểm nhằm mục đích khám phá những khu vực chưa được nhìn thấy của rừng mưa Amazon."

  • "The doctor used the scanner to identify any unseen areas in the patient's brain."

    "Bác sĩ đã sử dụng máy quét để xác định bất kỳ khu vực nào chưa được nhìn thấy trong não của bệnh nhân."

  • "There are still many unseen areas in the deep ocean."

    "Vẫn còn nhiều khu vực chưa được nhìn thấy ở đại dương sâu thẳm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unseen chưa được nhìn thấy
Noun area khu vực
Adjective areal thuộc về khu vực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Nhiều lĩnh vực (có thể dùng trong y học, quân sự, địa lý...)

Etymology (Nguồn gốc)

English
unseen
English
area

Nguồn gốc của 'unseen area'

Cụm từ 'unseen area' đơn giản là sự kết hợp của 'unseen' (chưa được nhìn thấy) và 'area' (khu vực). Nó mô tả một khu vực hoặc địa điểm mà trước đây chưa từng được quan sát hoặc khám phá.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những khu vực địa lý chưa được biết đến, những phần cơ thể chưa được kiểm tra (trong y học), hoặc những khía cạnh của một vấn đề chưa được xem xét. Nó nhấn mạnh sự thiếu hiểu biết hoặc thiếu khám phá.

Prepositions

in of

*in*: 'unseen area in the world' (khu vực chưa được nhìn thấy trên thế giới). *of*: 'unseen area of the body' (khu vực chưa được nhìn thấy của cơ thể). Giới từ 'of' thường sử dụng khi muốn chỉ rõ khu vực đó là một phần của cái gì lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unseen area
  • vast vast unseen area
    (khu vực rộng lớn chưa được nhìn thấy)
  • previously previously unseen area
    (khu vực trước đây chưa từng được nhìn thấy)
  • remote remote unseen area
    (khu vực xa xôi hẻo lánh chưa được nhìn thấy)
Verb + unseen area
  • explore explore the unseen area
    (khám phá khu vực chưa được nhìn thấy)
  • map map the unseen area
    (lập bản đồ khu vực chưa được nhìn thấy)
  • discover discover an unseen area
    (phát hiện ra một khu vực chưa được nhìn thấy)

Idioms

  • uncharted territory

    lĩnh vực chưa được khám phá, điều chưa biết

    "Starting this new business is like entering uncharted territory."

    (Bắt đầu công việc kinh doanh mới này giống như bước vào một lĩnh vực chưa được khám phá.)

  • the great unknown

    những điều chưa biết, những điều bí ẩn

    "What happens after death is the great unknown."

    (Điều gì xảy ra sau khi chết là một điều bí ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unseen area

Noun Phrase
Lật mặt

Một khu vực hoặc phần chưa được quan sát hoặc khám phá.

"The expedition aimed to explore the unseen areas of the Amazon rainforest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That unseen area of the park is dangerous, isn't it?
Khu vực không được nhìn thấy của công viên đó rất nguy hiểm, phải không?
Phủ định
We haven't explored that unseen area yet, have we?
Chúng ta vẫn chưa khám phá khu vực không được nhìn thấy đó, phải không?
Nghi vấn
They aren't responsible for security in the unseen area, are they?
Họ không chịu trách nhiệm về an ninh ở khu vực không được nhìn thấy, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unseen area".

Khám phá và thám hiểm

Trong văn hóa phương Tây, tinh thần khám phá và thám hiểm những 'unseen areas' (khu vực chưa được nhìn thấy) thường gắn liền với những cuộc phiêu lưu, sự tò mò và mong muốn mở rộng kiến thức và hiểu biết về thế giới. Điều này thể hiện qua các chuyến thám hiểm địa lý, khám phá khoa học, và thậm chí là trong văn học và nghệ thuật.