bling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Expensive, ostentatious clothing and jewelry.
Vietnamese Meaning
Quần áo và trang sức đắt tiền, phô trương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rapper's bling was blinding."
"Đồ trang sức của rapper chói cả mắt."
-
"He was wearing so much bling, it was hard to look at him."
"Anh ta đeo quá nhiều đồ trang sức lấp lánh, thật khó để nhìn anh ta."
-
"The new music video is full of bling and fast cars."
"Video âm nhạc mới đầy rẫy những đồ trang sức lấp lánh và xe hơi tốc độ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bling / bling-bling | Trang sức đắt tiền, lấp lánh và phô trương (thường là kim cương, vàng). |
| Adjective | blingy | Lòe loẹt, phô trương, lấp lánh một cách quá mức. |
| Verb Phrase | to bling out / to bling up | Trang trí một vật gì đó (xe hơi, điện thoại) cho nó trở nên lấp lánh, hào nhoáng. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ những món đồ trang sức lớn, lấp lánh, thể hiện sự giàu có và thường mang tính khoe khoang. 'Bling' nhấn mạnh vào sự lấp lánh, hào nhoáng và giá trị vật chất của các vật phẩm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a lot of a lot of bling (rất nhiều trang sức lấp lánh)
-
serious some serious bling (trang sức cực kỳ đắt tiền và ấn tượng)
-
fake fake bling (đồ trang sức giả, hàng mã)
-
excessive excessive bling (trang sức quá khổ, quá nhiều một cách không cần thiết)
-
wear wear bling (đeo trang sức lấp lánh)
-
show off show off some bling (khoe khoang trang sức)
-
rock rock the bling ((lóng) diện đồ trang sức một cách sành điệu, tự tin)
-
be covered in be covered in bling (phủ đầy trang sức lấp lánh)
Idioms
-
the whole bling thing
Toàn bộ văn hóa hoặc phong cách sống phô trương sự giàu có (qua trang sức, xe cộ, quần áo).
"He's not interested in the whole bling thing; he prefers a minimalist lifestyle."
(Anh ấy không hứng thú với lối sống khoe của; anh ấy thích phong cách tối giản hơn.)
-
King of Bling / Queen of Bling
Ông hoàng/Nữ hoàng trang sức. Danh xưng dành cho người nổi tiếng với việc đeo rất nhiều trang sức đắt tiền và phô trương.
"With his diamond chains and watches, the rapper was quickly named the new 'King of Bling'."
(Với những sợi dây chuyền và đồng hồ kim cương, chàng rapper nhanh chóng được mệnh danh là 'Ông hoàng trang sức' mới.)
-
bling it on
Một cách nói chơi chữ của 'bring it on', mang ý nghĩa là 'cứ khoe ra đi', 'hãy thể hiện sự xa hoa/phong cách của bạn đi'.
"It's the final party of the year, so don't be shy—bling it on!"
(Đây là bữa tiệc cuối năm rồi, nên đừng ngại ngùng—cứ diện đồ lộng lẫy hết cỡ đi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bling
Danh từQuần áo và trang sức đắt tiền, phô trương.
"The rapper's bling was blinding."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He enjoys wearing bling to parties. |
Anh ấy thích đeo trang sức lấp lánh đến các bữa tiệc. |
| Phủ định | She avoids buying too much bling. |
Cô ấy tránh mua quá nhiều đồ trang sức lấp lánh. |
| Nghi vấn | Is wearing bling your favorite thing to do? |
Đeo trang sức lấp lánh có phải là điều bạn thích làm nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bling".
