(Top Banner Ad)
bling
B2
Danh từ B2 Văn hóa đại chúng, Thời trang

bling

UK: /blɪŋ/ • US: /blɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đồ trang sức lấp lánh đồ trang sức đắt tiền, phô trương của cải hào nhoáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expensive, ostentatious clothing and jewelry.

Vietnamese Meaning

Quần áo và trang sức đắt tiền, phô trương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rapper's bling was blinding."

    "Đồ trang sức của rapper chói cả mắt."

  • "He was wearing so much bling, it was hard to look at him."

    "Anh ta đeo quá nhiều đồ trang sức lấp lánh, thật khó để nhìn anh ta."

  • "The new music video is full of bling and fast cars."

    "Video âm nhạc mới đầy rẫy những đồ trang sức lấp lánh và xe hơi tốc độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bling / bling-bling Trang sức đắt tiền, lấp lánh và phô trương (thường là kim cương, vàng).
Adjective blingy Lòe loẹt, phô trương, lấp lánh một cách quá mức.
Verb Phrase to bling out / to bling up Trang trí một vật gì đó (xe hơi, điện thoại) cho nó trở nên lấp lánh, hào nhoáng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa đại chúng, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Imitative Sound
(sound of light glinting)
Jamaican Patois / Hip-hop Slang
Bling Bling
Modern English
bling

Nguồn Gốc Từ Văn Hóa Hip-hop

Từ 'bling' là một từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh của ánh sáng lấp lánh khi chiếu vào kim cương hoặc kim loại quý. Nó được phổ biến rộng rãi vào cuối những năm 1990 bởi nhóm nhạc rap Cash Money Millionaires từ New Orleans, đặc biệt là qua bài hát 'Bling Bling' của rapper B.G. vào năm 1999. Từ này nhanh chóng trở thành biểu tượng cho sự giàu có, xa hoa và thành công trong văn hóa hip-hop và lan rộng ra toàn cầu.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ những món đồ trang sức lớn, lấp lánh, thể hiện sự giàu có và thường mang tính khoe khoang. 'Bling' nhấn mạnh vào sự lấp lánh, hào nhoáng và giá trị vật chất của các vật phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bling
  • a lot of a lot of bling
    (rất nhiều trang sức lấp lánh)
  • serious some serious bling
    (trang sức cực kỳ đắt tiền và ấn tượng)
  • fake fake bling
    (đồ trang sức giả, hàng mã)
  • excessive excessive bling
    (trang sức quá khổ, quá nhiều một cách không cần thiết)
Verb + bling
  • wear wear bling
    (đeo trang sức lấp lánh)
  • show off show off some bling
    (khoe khoang trang sức)
  • rock rock the bling
    ((lóng) diện đồ trang sức một cách sành điệu, tự tin)
  • be covered in be covered in bling
    (phủ đầy trang sức lấp lánh)

Idioms

  • the whole bling thing

    Toàn bộ văn hóa hoặc phong cách sống phô trương sự giàu có (qua trang sức, xe cộ, quần áo).

    "He's not interested in the whole bling thing; he prefers a minimalist lifestyle."

    (Anh ấy không hứng thú với lối sống khoe của; anh ấy thích phong cách tối giản hơn.)

  • King of Bling / Queen of Bling

    Ông hoàng/Nữ hoàng trang sức. Danh xưng dành cho người nổi tiếng với việc đeo rất nhiều trang sức đắt tiền và phô trương.

    "With his diamond chains and watches, the rapper was quickly named the new 'King of Bling'."

    (Với những sợi dây chuyền và đồng hồ kim cương, chàng rapper nhanh chóng được mệnh danh là 'Ông hoàng trang sức' mới.)

  • bling it on

    Một cách nói chơi chữ của 'bring it on', mang ý nghĩa là 'cứ khoe ra đi', 'hãy thể hiện sự xa hoa/phong cách của bạn đi'.

    "It's the final party of the year, so don't be shy—bling it on!"

    (Đây là bữa tiệc cuối năm rồi, nên đừng ngại ngùng—cứ diện đồ lộng lẫy hết cỡ đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bling

Danh từ
Lật mặt

Quần áo và trang sức đắt tiền, phô trương.

"The rapper's bling was blinding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys wearing bling to parties.
Anh ấy thích đeo trang sức lấp lánh đến các bữa tiệc.
Phủ định
She avoids buying too much bling.
Cô ấy tránh mua quá nhiều đồ trang sức lấp lánh.
Nghi vấn
Is wearing bling your favorite thing to do?
Đeo trang sức lấp lánh có phải là điều bạn thích làm nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bling".

Biểu Tượng Của Sự Thành Đạt

Trong văn hóa hip-hop, 'bling' không chỉ là trang sức. Nó là một biểu tượng mạnh mẽ của thành công và việc vươn lên từ nghèo khó ('from rags to riches'). Việc đeo 'bling' là một cách để các nghệ sĩ thể hiện một cách trực quan thành quả lao động và vị thế mà họ đã đạt được trong xã hội.

Từ Điển Oxford Công Nhận

Sức ảnh hưởng của 'bling' lớn đến mức nó đã được chính thức thêm vào Từ điển Tiếng Anh Oxford (Oxford English Dictionary) vào năm 2003. Ngày nay, từ này không chỉ dùng cho trang sức mà còn cho bất cứ thứ gì được trang trí lấp lánh, hào nhoáng quá mức, từ ốp lưng điện thoại, nội thất xe hơi cho đến quần áo.