(Top Banner Ad)
glitz
B2
noun B2 Giải trí, Thời trang, Xã hội

glitz

UK: /ɡlɪts/ • US: /ɡlɪts/

Nghĩa tiếng Việt

sự hào nhoáng sự lộng lẫy (hời hợt) bề ngoài hào nhoáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extravagant but superficial display of glamour or showiness.

Vietnamese Meaning

Sự hào nhoáng, lộng lẫy, bóng bẩy nhưng thường mang tính hời hợt, không thực chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The glitz of Hollywood can be deceiving."

    "Sự hào nhoáng của Hollywood có thể đánh lừa người ta."

  • "The film premiere was full of glitz and celebrities."

    "Buổi ra mắt phim tràn ngập sự hào nhoáng và những người nổi tiếng."

  • "I'm tired of all the glitz; I just want something real."

    "Tôi mệt mỏi với tất cả sự hào nhoáng; tôi chỉ muốn một cái gì đó thật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glitz Sự hào nhoáng, lấp lánh, phô trương (thường mang ý tiêu cực nhẹ, ám chỉ sự nông cạn, không thật)
Adjective glitzy Hào nhoáng, lấp lánh rực rỡ, phô trương (thường dùng để mô tả cái gì đó có vẻ ngoài sang trọng nhưng có thể thiếu chiều sâu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Thời trang, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

German
Glitzern
German (dialectal) / Yiddish
Glitz
English
glitz

Nguồn gốc lung linh

Từ 'glitz' xuất hiện trong tiếng Anh vào đầu thế kỷ 20, là một từ phái sinh từ tiếng Đức 'Glitzern' (nghĩa là 'lấp lánh' hoặc 'lấp lánh rực rỡ') hoặc từ tiếng Yiddish 'glits'. Nó nhanh chóng được sử dụng để mô tả sự phô trương, hào nhoáng và đôi khi là sự giả tạo trong giới giải trí và xã hội thượng lưu.

Usage Note

Từ 'glitz' thường được dùng để miêu tả những sự kiện, địa điểm hoặc con người có vẻ ngoài hào nhoáng, lộng lẫy, nhưng lại thiếu chiều sâu hoặc sự chân thực. Nó mang ý nghĩa hơi tiêu cực, ám chỉ sự phô trương, giả tạo. So với 'glamour', 'glitz' nhấn mạnh vào yếu tố bề ngoài hơn là sự quyến rũ thực sự.

Prepositions

of and

'Glitz of' thường dùng để chỉ sự hào nhoáng của một thứ gì đó. 'Glitz and glamour' là một cụm từ cố định, thường được sử dụng để miêu tả một cái gì đó cực kỳ lộng lẫy và hấp dẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glitz
  • Hollywood Hollywood glitz
    (Sự hào nhoáng của Hollywood)
  • cheap cheap glitz
    (Sự hào nhoáng rẻ tiền, kém sang)
  • superficial superficial glitz
    (Sự hào nhoáng bề ngoài, nông cạn)
  • dazzling dazzling glitz
    (Sự hào nhoáng chói lọi, rực rỡ)
Verb + glitz
  • add add glitz
    (Thêm sự hào nhoáng, làm cho lấp lánh hơn)
  • lack lack glitz
    (Thiếu sự hào nhoáng, không có gì nổi bật)
  • create create glitz
    (Tạo ra sự hào nhoáng, phô trương)
Noun + glitz (descriptive)
  • casino casino glitz
    (Sự hào nhoáng của sòng bạc)
  • showbiz showbiz glitz
    (Sự hào nhoáng của giới giải trí)

Idioms

  • glitz and glamour

    Sự hào nhoáng và quyến rũ (thường trong giới giải trí, xã hội thượng lưu)

    "The event was full of glitz and glamour, with celebrities walking the red carpet."

    (Sự kiện tràn ngập vẻ hào nhoáng và quyến rũ, với các ngôi sao bước đi trên thảm đỏ.)

  • beyond the glitz

    Vượt ra ngoài vẻ hào nhoáng bề ngoài; đằng sau vẻ hào nhoáng

    "Beyond the glitz of the fashion show, there's a lot of hard work and pressure."

    (Đằng sau vẻ hào nhoáng của buổi trình diễn thời trang là rất nhiều công việc vất vả và áp lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glitz

noun
Lật mặt

Sự hào nhoáng, lộng lẫy, bóng bẩy nhưng thường mang tính hời hợt, không thực chất.

"The glitz of Hollywood can be deceiving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glitz".

Văn hóa phô trương

Từ 'glitz' thường gắn liền với những nơi hoặc sự kiện nổi tiếng về sự xa hoa, phô trương và đôi khi là vẻ đẹp bề ngoài, như Hollywood, Las Vegas, các giải thưởng âm nhạc hoặc thời trang. Nó mô tả một thế giới của ánh đèn sân khấu, trang phục lộng lẫy và sự chú ý của công chúng.

Ý nghĩa tiềm ẩn

Mặc dù 'glitz' mô tả sự lấp lánh và hào nhoáng, nó thường mang một hàm ý tiêu cực nhẹ, ám chỉ rằng vẻ ngoài có thể lấn át nội dung hoặc sự chân thực. Nó gợi ý một sự phô trương có thể thiếu chiều sâu hoặc chỉ là một lớp vỏ bên ngoài hấp dẫn.