glitz
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extravagant but superficial display of glamour or showiness.
Vietnamese Meaning
Sự hào nhoáng, lộng lẫy, bóng bẩy nhưng thường mang tính hời hợt, không thực chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The glitz of Hollywood can be deceiving."
"Sự hào nhoáng của Hollywood có thể đánh lừa người ta."
-
"The film premiere was full of glitz and celebrities."
"Buổi ra mắt phim tràn ngập sự hào nhoáng và những người nổi tiếng."
-
"I'm tired of all the glitz; I just want something real."
"Tôi mệt mỏi với tất cả sự hào nhoáng; tôi chỉ muốn một cái gì đó thật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | glitz | Sự hào nhoáng, lấp lánh, phô trương (thường mang ý tiêu cực nhẹ, ám chỉ sự nông cạn, không thật) |
| Adjective | glitzy | Hào nhoáng, lấp lánh rực rỡ, phô trương (thường dùng để mô tả cái gì đó có vẻ ngoài sang trọng nhưng có thể thiếu chiều sâu) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'glitz' thường được dùng để miêu tả những sự kiện, địa điểm hoặc con người có vẻ ngoài hào nhoáng, lộng lẫy, nhưng lại thiếu chiều sâu hoặc sự chân thực. Nó mang ý nghĩa hơi tiêu cực, ám chỉ sự phô trương, giả tạo. So với 'glamour', 'glitz' nhấn mạnh vào yếu tố bề ngoài hơn là sự quyến rũ thực sự.
Prepositions
'Glitz of' thường dùng để chỉ sự hào nhoáng của một thứ gì đó. 'Glitz and glamour' là một cụm từ cố định, thường được sử dụng để miêu tả một cái gì đó cực kỳ lộng lẫy và hấp dẫn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Hollywood Hollywood glitz (Sự hào nhoáng của Hollywood)
-
cheap cheap glitz (Sự hào nhoáng rẻ tiền, kém sang)
-
superficial superficial glitz (Sự hào nhoáng bề ngoài, nông cạn)
-
dazzling dazzling glitz (Sự hào nhoáng chói lọi, rực rỡ)
-
add add glitz (Thêm sự hào nhoáng, làm cho lấp lánh hơn)
-
lack lack glitz (Thiếu sự hào nhoáng, không có gì nổi bật)
-
create create glitz (Tạo ra sự hào nhoáng, phô trương)
-
casino casino glitz (Sự hào nhoáng của sòng bạc)
-
showbiz showbiz glitz (Sự hào nhoáng của giới giải trí)
Idioms
-
glitz and glamour
Sự hào nhoáng và quyến rũ (thường trong giới giải trí, xã hội thượng lưu)
"The event was full of glitz and glamour, with celebrities walking the red carpet."
(Sự kiện tràn ngập vẻ hào nhoáng và quyến rũ, với các ngôi sao bước đi trên thảm đỏ.)
-
beyond the glitz
Vượt ra ngoài vẻ hào nhoáng bề ngoài; đằng sau vẻ hào nhoáng
"Beyond the glitz of the fashion show, there's a lot of hard work and pressure."
(Đằng sau vẻ hào nhoáng của buổi trình diễn thời trang là rất nhiều công việc vất vả và áp lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
glitz
nounSự hào nhoáng, lộng lẫy, bóng bẩy nhưng thường mang tính hời hợt, không thực chất.
"The glitz of Hollywood can be deceiving."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glitz".
