(Top Banner Ad)
unofficial document
B2
Tính từ + Danh từ B2 Pháp lý, Hành chính

unofficial document

UK: /ˌʌnəˈfɪʃəl ˈdɒkjʊmənt/ • US: /ˌʌnəˈfɪʃəl ˈdɑkjʊmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tài liệu không chính thức văn bản không chính thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Unofficial" means not officially authorized or recognized. "Document" means a piece of written, printed, or electronic matter that provides information or evidence or that serves as an official record.

Vietnamese Meaning

"Không chính thức" nghĩa là không được ủy quyền hoặc công nhận chính thức. "Tài liệu" nghĩa là một văn bản viết, in hoặc điện tử cung cấp thông tin hoặc bằng chứng hoặc phục vụ như một hồ sơ chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The leaked memo was an unofficial document."

    "Bản ghi nhớ bị rò rỉ là một tài liệu không chính thức."

  • "The unofficial document outlined the company's future plans."

    "Tài liệu không chính thức phác thảo các kế hoạch tương lai của công ty."

  • "He showed me an unofficial document containing the preliminary results."

    "Anh ấy cho tôi xem một tài liệu không chính thức chứa kết quả sơ bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun official quan chức, cán bộ
Noun officialdom giới quan chức, bộ máy quan lại
Noun document tài liệu, văn bản
Noun documentation việc lập thành tài liệu; bộ tài liệu
Noun documentary phim tài liệu
Adjective official chính thức
Adjective unofficial không chính thức
Adjective documented đã được lập thành văn bản, có tài liệu chứng minh
Adverb officially một cách chính thức
Adverb unofficially một cách không chính thức
Verb document lập thành văn bản, ghi lại bằng tài liệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp lý, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
officium
Old French
officiel
English
official
Old English
un-
Latin
documentum
Old French
document
English
document

Nguồn gốc của 'unofficial'

Cụm từ 'unofficial document' là sự kết hợp của 'unofficial' và 'document'. Từ 'official' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'officium' (nghĩa là 'nhiệm vụ, bổn phận'), sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'officiel' trước khi được tiếng Anh tiếp nhận. Tiền tố 'un-' có nghĩa 'không' xuất phát từ tiếng Anh cổ. Khi kết hợp, 'unofficial' có nghĩa là 'không chính thức, không được phê duyệt bởi cơ quan có thẩm quyền'.

Nguồn gốc của 'document'

Từ 'document' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'documentum', ban đầu có nghĩa là 'bài học, ví dụ, cảnh báo'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ và được tiếng Anh tiếp nhận với nghĩa hiện đại là 'văn bản, tài liệu' dùng để ghi lại thông tin hoặc làm bằng chứng. Do đó, 'unofficial document' chỉ một văn bản chưa được xác nhận hoặc phê duyệt chính thức.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các tài liệu chưa được phê duyệt, chưa được công bố, hoặc được sử dụng nội bộ mà không mang tính chất ràng buộc pháp lý. Nó khác với "official document" (tài liệu chính thức) vốn có giá trị pháp lý và được công nhận bởi một cơ quan có thẩm quyền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unofficial document
  • leaked a leaked unofficial document
    (một tài liệu không chính thức bị rò rỉ)
  • draft a draft unofficial document
    (một bản nháp tài liệu không chính thức)
  • internal an internal unofficial document
    (một tài liệu nội bộ không chính thức)
  • raw raw unofficial document
    (tài liệu thô không chính thức)
Verb + unofficial document
  • prepare prepare an unofficial document
    (chuẩn bị một tài liệu không chính thức)
  • circulate circulate an unofficial document
    (lưu hành một tài liệu không chính thức)
  • refer to refer to an unofficial document
    (tham khảo một tài liệu không chính thức)
  • obtain obtain an unofficial document
    (thu thập được một tài liệu không chính thức)
unofficial document + Verb
  • reveals the unofficial document reveals...
    (tài liệu không chính thức tiết lộ rằng...)
  • suggests the unofficial document suggests...
    (tài liệu không chính thức gợi ý rằng...)
  • indicates the unofficial document indicates...
    (tài liệu không chính thức chỉ ra rằng...)

Idioms

  • This is merely an unofficial document.

    Đây chỉ là một tài liệu không chính thức (mang ý giảm nhẹ tầm quan trọng hoặc thẩm quyền của nó).

    "Please note that this proposal is merely an unofficial document and not yet approved by the board."

    (Xin lưu ý rằng đề xuất này chỉ là một tài liệu không chính thức và chưa được hội đồng phê duyệt.)

  • According to an unofficial document...

    Theo một tài liệu không chính thức... (cách dẫn chiếu nguồn thông tin chưa được xác nhận chính thức, thường trong báo chí hoặc tin đồn).

    "According to an unofficial document obtained by journalists, the company plans major layoffs."

    (Theo một tài liệu không chính thức mà các nhà báo có được, công ty đang lên kế hoạch sa thải lớn.)

  • A leaked unofficial document.

    Một tài liệu không chính thức bị rò rỉ (thường ngụ ý tài liệu nhạy cảm hoặc mật được tiết lộ trái phép).

    "The scandal erupted after a leaked unofficial document detailed the politician's offshore investments."

    (Vụ bê bối bùng nổ sau khi một tài liệu không chính thức bị rò rỉ nêu chi tiết các khoản đầu tư nước ngoài của chính trị gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unofficial document

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Không chính thức" nghĩa là không được ủy quyền hoặc công nhận chính thức. "Tài liệu" nghĩa là một văn bản viết, in hoặc điện tử cung cấp thông tin hoặc bằng chứng hoặc phục vụ như một hồ sơ chính thức.

"The leaked memo was an unofficial document."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unofficial document".

Sự phân biệt chính thức và không chính thức

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở, pháp lý và chính phủ, có sự phân biệt rõ ràng giữa tài liệu 'chính thức' (official) và 'không chính thức' (unofficial). Tài liệu chính thức mang tính ràng buộc pháp lý, đã được phê duyệt và chịu trách nhiệm. Ngược lại, tài liệu không chính thức có thể là bản nháp, ghi chú cá nhân, hoặc thông tin chưa được xác nhận. Việc hiểu rõ sự khác biệt này rất quan trọng để đánh giá độ tin cậy và thẩm quyền của thông tin.

Vai trò của tài liệu rò rỉ trong báo chí

Các 'unofficial document' bị rò rỉ thường đóng vai trò quan trọng trong báo chí điều tra và các vụ việc tố giác. Mặc dù không có giá trị pháp lý tuyệt đối cho đến khi được xác minh, chúng có thể tiết lộ những thông tin nhạy cảm, sai phạm hoặc sự thật ẩn giấu, gây ra tranh luận công khai và thậm chí dẫn đến thay đổi chính sách. Các trường hợp như WikiLeaks hay Panama Papers là những ví dụ điển hình về việc các tài liệu không chính thức bị rò rỉ có thể gây chấn động toàn cầu.