(Top Banner Ad)
delivering aid
B2
Verb (participle) B2 Quan hệ quốc tế, Nhân đạo

delivering aid

UK: /dɪˈlɪvərɪŋ eɪd/ • US: /dɪˈlɪvərɪŋ eɪd/

Nghĩa tiếng Việt

cung cấp viện trợ phân phối viện trợ hỗ trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Providing assistance, support, or resources, especially to those in need.

Vietnamese Meaning

Cung cấp sự hỗ trợ, giúp đỡ hoặc nguồn lực, đặc biệt cho những người đang gặp khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The UN is delivering aid to the earthquake victims."

    "Liên Hợp Quốc đang cung cấp viện trợ cho các nạn nhân động đất."

  • "Many organizations are delivering aid to the affected areas."

    "Nhiều tổ chức đang cung cấp viện trợ đến các khu vực bị ảnh hưởng."

  • "The government promised to increase its efforts in delivering aid."

    "Chính phủ hứa sẽ tăng cường nỗ lực trong việc cung cấp viện trợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deliver giao hàng, phân phát, cứu trợ
Noun delivery sự giao hàng, sự phân phát, sự cứu trợ
Noun aid sự giúp đỡ, viện trợ
Verb aid giúp đỡ, viện trợ
Adjective aiding giúp đỡ, hỗ trợ

Synonyms

providing assistance (cung cấp hỗ trợ)giving relief (cung cấp cứu trợ)

Antonyms

withholding aid (từ chối viện trợ)obstructing assistance (cản trở hỗ trợ)

Related Words

Subject Area

Quan hệ quốc tế, Nhân đạo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
liberare (to free)
Old French
livrer (to hand over)
English
deliver (to carry and hand over)
English
aid (help, assistance)

Nguồn gốc của 'Deliver'

Từ 'deliver' bắt nguồn từ tiếng Latin 'liberare', có nghĩa là 'giải phóng'. Sau đó, nó tiến hóa qua tiếng Pháp cổ 'livrer', nghĩa là 'trao tay'. Cuối cùng, nó trở thành 'deliver' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa chuyển giao một thứ gì đó, không chỉ về mặt vật chất mà còn cả về mặt tinh thần.

Nguồn gốc của 'Aid'

Từ 'aid' đơn giản là một từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là giúp đỡ hoặc hỗ trợ. Nó phản ánh nhu cầu cơ bản của con người là giúp đỡ lẫn nhau trong những lúc khó khăn.

Usage Note

"Delivering" ở đây là dạng V-ing của động từ "deliver", diễn tả hành động đang diễn ra. "Aid" có nghĩa là sự giúp đỡ, viện trợ. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh cứu trợ nhân đạo, viện trợ quốc tế hoặc các tình huống khẩn cấp.
Khi được hiểu theo nghĩa danh từ, "delivering aid" ám chỉ quá trình hoặc hành động cung cấp viện trợ. Cần phân biệt với việc chỉ nguồn viện trợ (ví dụ, 'food aid', 'medical aid').

Prepositions

to for

"Delivering aid to [đối tượng nhận viện trợ]" chỉ rõ đối tượng nhận viện trợ. Ví dụ: "Delivering aid to refugees".
"Delivering aid for [mục đích viện trợ]" chỉ rõ mục đích của việc viện trợ. Ví dụ: "Delivering aid for disaster relief".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + delivering aid
  • humanitarian humanitarian delivering aid
    (viện trợ nhân đạo)
  • emergency emergency delivering aid
    (viện trợ khẩn cấp)
  • urgent urgent delivering aid
    (viện trợ khẩn cấp)
Verb + delivering aid
  • provide provide delivering aid
    (cung cấp viện trợ)
  • send send delivering aid
    (gửi viện trợ)
  • distribute distribute delivering aid
    (phân phát viện trợ)
Adverb + delivering aid
  • efficiently efficiently delivering aid
    (phân phát viện trợ một cách hiệu quả)
  • swiftly swiftly delivering aid
    (phân phát viện trợ một cách nhanh chóng)
  • effectively effectively delivering aid
    (phân phát viện trợ một cách hiệu quả)

Idioms

  • lend a helping hand (in delivering aid)

    giúp một tay (trong việc viện trợ)

    "We need everyone to lend a helping hand in delivering aid to the victims."

    (Chúng ta cần mọi người giúp một tay trong việc viện trợ cho các nạn nhân.)

  • go the extra mile (in delivering aid)

    nỗ lực hơn nữa (trong việc viện trợ)

    "The volunteers went the extra mile in delivering aid to remote villages."

    (Các tình nguyện viên đã nỗ lực hơn nữa trong việc viện trợ cho các ngôi làng vùng sâu vùng xa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delivering aid

Verb (participle)
Lật mặt

Cung cấp sự hỗ trợ, giúp đỡ hoặc nguồn lực, đặc biệt cho những người đang gặp khó khăn.

"The UN is delivering aid to the earthquake victims."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the aid had been delivered on time, fewer people would be suffering now.
Nếu viện trợ đã được chuyển đến đúng thời gian, ít người sẽ phải chịu đựng hơn bây giờ.
Phủ định
If we hadn't focused on delivering aid effectively, the situation would still be disastrous.
Nếu chúng tôi không tập trung vào việc cung cấp viện trợ một cách hiệu quả, tình hình vẫn sẽ rất thảm khốc.
Nghi vấn
If the government had delivered aid more efficiently, would the refugees be in a better situation today?
Nếu chính phủ đã cung cấp viện trợ hiệu quả hơn, liệu những người tị nạn có ở trong tình trạng tốt hơn ngày hôm nay không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the government would deliver aid more quickly to the affected areas.
Tôi ước chính phủ sẽ viện trợ nhanh hơn đến các khu vực bị ảnh hưởng.
Phủ định
If only they hadn't delayed delivering aid to the refugees; the situation wouldn't be so dire.
Giá như họ không trì hoãn việc viện trợ cho người tị nạn; tình hình đã không tồi tệ đến vậy.
Nghi vấn
If only we could deliver aid directly, would it make a difference?
Giá như chúng ta có thể viện trợ trực tiếp, liệu nó có tạo ra sự khác biệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delivering aid".

Ngày Quốc tế Viện trợ Nhân đạo

Ngày 19 tháng 8 hàng năm được Liên Hợp Quốc chọn là Ngày Quốc tế Viện trợ Nhân đạo (World Humanitarian Day) để tôn vinh những người làm công tác viện trợ và nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của viện trợ nhân đạo trên toàn thế giới.

Vai trò của các tổ chức phi chính phủ (NGO)

Các tổ chức phi chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp viện trợ trên toàn thế giới. Họ thường làm việc trực tiếp với cộng đồng địa phương và có thể tiếp cận những khu vực mà chính phủ khó tiếp cận.