(Top Banner Ad)
blood donation event
B1
noun B1 Y học

blood donation event

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện hiến máu ngày hội hiến máu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organized activity or occasion where people can donate blood.

Vietnamese Meaning

Một hoạt động hoặc sự kiện có tổ chức, nơi mọi người có thể hiến máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The local hospital is organizing a blood donation event next month."

    "Bệnh viện địa phương đang tổ chức một sự kiện hiến máu vào tháng tới."

  • "The blood donation event was a great success, with over 100 people donating blood."

    "Sự kiện hiến máu đã thành công rực rỡ, với hơn 100 người tham gia hiến máu."

  • "Our company is sponsoring a blood donation event to help the local hospital."

    "Công ty chúng tôi đang tài trợ một sự kiện hiến máu để giúp đỡ bệnh viện địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb donate hiến tặng, quyên góp
Noun donation sự hiến tặng, khoản quyên góp
Noun donor người hiến tặng, người quyên góp
Verb bleed chảy máu
Noun blood máu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blōþą ('blood')
Old English
blōd ('blood')
Latin
dōnātiō ('a giving, donation') → dōnum ('gift')
Old French
donacion ('donation')
Latin
ēventus ('outcome, occurrence') → ēvenīre ('to happen')
Modern English
blood donation event

Sự kết hợp của các từ cổ đại

Cụm từ 'blood donation event' là sự kết hợp của ba từ có nguồn gốc khác nhau. 'Blood' (máu) đến từ tiếng Anh cổ. 'Donation' (sự hiến tặng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'donatio', nghĩa là 'một món quà'. 'Event' (sự kiện) cũng đến từ tiếng Latin 'eventus', nghĩa là 'kết quả' hoặc 'việc xảy ra'. Ba từ này kết hợp lại để mô tả một hoạt động nhân đạo hiện đại: một sự kiện được tổ chức để mọi người tình nguyện cho đi món quà sự sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một sự kiện được lên kế hoạch và quảng bá rộng rãi, nhằm mục đích thu hút nhiều người tham gia hiến máu. Nó nhấn mạnh tính chất có tổ chức và mục đích của sự kiện. Khác với việc hiến máu thông thường tại bệnh viện, sự kiện hiến máu thường có quy mô lớn hơn và có thể diễn ra tại các địa điểm công cộng.

Prepositions

at for

'at' dùng để chỉ địa điểm diễn ra sự kiện (e.g., 'at a blood donation event'). 'for' dùng để chỉ mục đích của sự kiện (e.g., 'a campaign for blood donation events').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blood donation event
  • organize / hold a blood donation event
    (tổ chức một sự kiện hiến máu)
  • participate in / attend a blood donation event
    (tham gia một sự kiện hiến máu)
  • promote a blood donation event
    (quảng bá một sự kiện hiến máu)
  • sponsor a blood donation event
    (tài trợ một sự kiện hiến máu)
Adjective + blood donation event
  • annual / regular blood donation event
    (sự kiện hiến máu thường niên / định kỳ)
  • successful blood donation event
    (sự kiện hiến máu thành công)
  • community blood donation event
    (sự kiện hiến máu cộng đồng)
  • emergency blood donation event
    (sự kiện hiến máu khẩn cấp)

Idioms

  • Give the gift of life

    Một khẩu hiệu phổ biến trong các sự kiện hiến máu, có nghĩa là việc hiến máu là một hành động cao cả có thể cứu sống người khác.

    "The poster for the blood donation event said, 'Come and give the gift of life.'"

    (Tấm áp phích cho sự kiện hiến máu có ghi: 'Hãy đến và trao tặng món quà của sự sống.')

  • Every drop counts

    Một cụm từ được dùng để nhấn mạnh rằng mọi đóng góp, dù nhỏ đến đâu, cũng đều quan trọng và có giá trị, đặc biệt trong bối cảnh hiến máu.

    "Don't think your one donation is not enough; at a blood donation event, every drop counts."

    (Đừng nghĩ rằng chỉ một lần hiến máu của bạn là không đủ; tại một sự kiện hiến máu, mỗi giọt máu đều quý giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blood donation event

noun
Lật mặt

Một hoạt động hoặc sự kiện có tổ chức, nơi mọi người có thể hiến máu.

"The local hospital is organizing a blood donation event next month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blood donation event".

Ngày Quốc tế Người hiến máu (World Blood Donor Day)

Ở nhiều nước phương Tây và trên toàn thế giới, ngày 14 tháng 6 hàng năm được kỷ niệm là Ngày Quốc tế Người hiến máu. Đây là dịp để nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc hiến máu an toàn và để cảm ơn những người hiến máu tình nguyện. Các sự kiện hiến máu đặc biệt thường được tổ chức vào ngày này.

Xe hiến máu lưu động ('Bloodmobiles')

Tại các quốc gia như Hoa Kỳ, các tổ chức như Hội Chữ thập đỏ (Red Cross) thường sử dụng các xe buýt chuyên dụng gọi là 'bloodmobiles' để tổ chức các sự kiện hiến máu. Những chiếc xe này được trang bị đầy đủ và di chuyển đến các địa điểm công cộng như trường đại học, công ty, trung tâm thương mại để mọi người có thể hiến máu một cách thuận tiện.