blood donation event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một hoạt động hoặc sự kiện có tổ chức, nơi mọi người có thể hiến máu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The local hospital is organizing a blood donation event next month."
"Bệnh viện địa phương đang tổ chức một sự kiện hiến máu vào tháng tới."
-
"The blood donation event was a great success, with over 100 people donating blood."
"Sự kiện hiến máu đã thành công rực rỡ, với hơn 100 người tham gia hiến máu."
-
"Our company is sponsoring a blood donation event to help the local hospital."
"Công ty chúng tôi đang tài trợ một sự kiện hiến máu để giúp đỡ bệnh viện địa phương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một sự kiện được lên kế hoạch và quảng bá rộng rãi, nhằm mục đích thu hút nhiều người tham gia hiến máu. Nó nhấn mạnh tính chất có tổ chức và mục đích của sự kiện. Khác với việc hiến máu thông thường tại bệnh viện, sự kiện hiến máu thường có quy mô lớn hơn và có thể diễn ra tại các địa điểm công cộng.
Prepositions
'at' dùng để chỉ địa điểm diễn ra sự kiện (e.g., 'at a blood donation event'). 'for' dùng để chỉ mục đích của sự kiện (e.g., 'a campaign for blood donation events').
Collocations (Từ đi kèm)
-
organize / hold a blood donation event (tổ chức một sự kiện hiến máu)
-
participate in / attend a blood donation event (tham gia một sự kiện hiến máu)
-
promote a blood donation event (quảng bá một sự kiện hiến máu)
-
sponsor a blood donation event (tài trợ một sự kiện hiến máu)
-
annual / regular blood donation event (sự kiện hiến máu thường niên / định kỳ)
-
successful blood donation event (sự kiện hiến máu thành công)
-
community blood donation event (sự kiện hiến máu cộng đồng)
-
emergency blood donation event (sự kiện hiến máu khẩn cấp)
Idioms
-
Give the gift of life
Một khẩu hiệu phổ biến trong các sự kiện hiến máu, có nghĩa là việc hiến máu là một hành động cao cả có thể cứu sống người khác.
"The poster for the blood donation event said, 'Come and give the gift of life.'"
(Tấm áp phích cho sự kiện hiến máu có ghi: 'Hãy đến và trao tặng món quà của sự sống.')
-
Every drop counts
Một cụm từ được dùng để nhấn mạnh rằng mọi đóng góp, dù nhỏ đến đâu, cũng đều quan trọng và có giá trị, đặc biệt trong bối cảnh hiến máu.
"Don't think your one donation is not enough; at a blood donation event, every drop counts."
(Đừng nghĩ rằng chỉ một lần hiến máu của bạn là không đủ; tại một sự kiện hiến máu, mỗi giọt máu đều quý giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blood donation event
nounMột hoạt động hoặc sự kiện có tổ chức, nơi mọi người có thể hiến máu.
"The local hospital is organizing a blood donation event next month."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blood donation event".
