(Top Banner Ad)
blood pressure medication
B2
Danh từ B2 Y học

blood pressure medication

UK: /ˈblʌd ˌpreʃə ˌmedɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈblʌd ˌpreʃər ˌmedɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc hạ huyết áp thuốc điều trị huyết áp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drug used to lower high blood pressure.

Vietnamese Meaning

Thuốc dùng để hạ huyết áp cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed blood pressure medication to help control her hypertension."

    "Bác sĩ kê đơn thuốc huyết áp để giúp kiểm soát chứng tăng huyết áp của cô ấy."

  • "He takes blood pressure medication every morning."

    "Anh ấy uống thuốc huyết áp mỗi sáng."

  • "It's important to take your blood pressure medication as prescribed."

    "Điều quan trọng là phải uống thuốc huyết áp theo chỉ định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb medicate cho uống thuốc, điều trị bằng thuốc
Noun medicine thuốc, y học
Adjective medical thuộc về y tế
Verb pressurize gây áp lực, điều áp
Noun bloodstream dòng máu
Adjective bloody dính máu, đẫm máu
Verb bleed chảy máu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE Root (*bʰleh₃-)
Nghĩa gốc: nở rộ, phát triển
Proto-Germanic (*blōþą)
Máu
Old English (blōd)
Máu
Latin (pressūra)
Sự ép, nén
Latin (medicatio)
Sự chữa trị, phương thuốc
Modern English
blood pressure medication

Hành Trình Hội Tụ Của Các Từ Cổ

Cụm từ 'blood pressure medication' là sự kết hợp của ba từ có nguồn gốc rất khác nhau. 'Blood' (máu) đến từ tiếng Anh cổ 'blōd'. 'Pressure' (áp suất) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pressūra', nghĩa là 'sự ép'. Cuối cùng, 'medication' (thuốc) cũng từ tiếng Latin 'medicatio', nghĩa là 'sự chữa trị'. Ba từ này từ ba con đường ngôn ngữ khác nhau đã hội tụ trong tiếng Anh hiện đại để mô tả một loại thuốc cực kỳ quan trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế khi thảo luận về điều trị tăng huyết áp. Các loại thuốc khác nhau có thể được bao gồm, như thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế ACE, thuốc chẹn beta, v.v. Việc lựa chọn thuốc tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân và mức độ nghiêm trọng của huyết áp cao.

Prepositions

for

"for" được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của thuốc: blood pressure medication for hypertension (thuốc hạ huyết áp cho bệnh tăng huyết áp).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blood pressure medication
  • take blood pressure medication
    (uống thuốc huyết áp)
  • prescribe blood pressure medication
    (kê đơn thuốc huyết áp)
  • be on blood pressure medication
    (đang dùng thuốc huyết áp)
  • stop blood pressure medication
    (ngưng dùng thuốc huyết áp)
Adjective + blood pressure medication
  • daily blood pressure medication
    (thuốc huyết áp uống hàng ngày)
  • effective blood pressure medication
    (thuốc huyết áp hiệu quả)
  • common blood pressure medication
    (thuốc huyết áp thông thường)
Noun + blood pressure medication
  • side effects of blood pressure medication
    (tác dụng phụ của thuốc huyết áp)
  • a dose of blood pressure medication
    (một liều thuốc huyết áp)

Idioms

  • It's enough to make you reach for the blood pressure medication.

    Một cách nói cường điệu để diễn tả điều gì đó cực kỳ căng thẳng, bực bội hoặc gây sốc. (Tương đương 'tức tăng xông' trong tiếng Việt).

    "The traffic jam this morning was enough to make you reach for the blood pressure medication."

    (Vụ kẹt xe sáng nay đúng là làm người ta tức tăng xông.)

  • He/She is my walking blood pressure medication.

    Một cách nói ẩn dụ, không phải thành ngữ chính thống, để chỉ một người có tác dụng làm bạn bình tĩnh, thư giãn. (Tương đương 'là liều thuốc an thần' của tôi).

    "Whenever I get stressed, talking to my best friend always helps. She's my walking blood pressure medication."

    (Mỗi khi bị căng thẳng, nói chuyện với cô bạn thân luôn giúp ích. Cậu ấy chính là liều thuốc an thần di động của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blood pressure medication

Danh từ
Lật mặt

Thuốc dùng để hạ huyết áp cao.

"The doctor prescribed blood pressure medication to help control her hypertension."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blood pressure medication".

Cao Huyết Áp: 'Kẻ Giết Người Thầm Lặng'

Ở các nước phương Tây, cao huyết áp thường được gọi là 'the silent killer' (kẻ giết người thầm lặng) vì nó hiếm khi có triệu chứng rõ ràng. Do đó, thuốc huyết áp được xem là một công cụ phòng ngừa quan trọng, và việc sử dụng nó hàng ngày là một phần rất bình thường trong cuộc sống của hàng triệu người để duy trì sức khỏe lâu dài.

Tuân Thủ Điều Trị và Hộp Chia Thuốc

Vì thuốc huyết áp phải được uống đều đặn, 'medication adherence' (sự tuân thủ điều trị) là một khái niệm rất được coi trọng. Một vật dụng văn hóa phổ biến là 'pillbox organizer' (hộp chia thuốc theo ngày), giúp mọi người, đặc biệt là người lớn tuổi, nhớ uống thuốc đúng giờ. Nó là biểu tượng cho việc quản lý một căn bệnh mãn tính trong cuộc sống hiện đại.