(Top Banner Ad)
bloodsucker
B2
noun B2 Văn học, Động vật học (phi chính thức), Chính trị (nghĩa bóng)

bloodsucker

UK: /ˈblʌdˌsʌkə(r)/ • US: /ˈblʌdˌsʌkər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ hút máu kẻ bóc lột đồ hút máu mọt dân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A creature that sucks blood, such as a leech or vampire.

Vietnamese Meaning

Một sinh vật hút máu, chẳng hạn như đỉa hoặc ma cà rồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Leeches are bloodsuckers."

    "Đỉa là những sinh vật hút máu."

  • "The politician was labeled a bloodsucker for his corrupt practices."

    "Chính trị gia bị gán cho cái mác kẻ bóc lột vì những hành vi tham nhũng của mình."

  • "Mosquitoes are annoying bloodsuckers."

    "Muỗi là những kẻ hút máu gây khó chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bloodsucker Kẻ hút máu, sinh vật hút máu; (nghĩa bóng) kẻ bóc lột, kẻ ăn bám.
Adjective bloodsucking Hút máu, bóc lột. (Ví dụ: a bloodsucking insect, a bloodsucking corporation).
Verb Phrase to suck blood Hút máu.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Động vật học (phi chính thức), Chính trị (nghĩa bóng)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blōþą (blood) + *sūganą (to suck)
Old English
blōd + sūcan
Middle English
blod + souken
Early Modern English (c. 1560s)
bloodsucker

Từ Con Đỉa Đến Kẻ Bóc Lột

Ban đầu, 'bloodsucker' trong tiếng Anh chỉ đơn giản dùng để gọi những sinh vật hút máu, đặc biệt là con đỉa (leech), vốn được dùng trong y học cổ xưa để 'chữa bệnh' bằng cách hút 'máu xấu'. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này đã được mở rộng theo nghĩa bóng. Người ta bắt đầu dùng 'bloodsucker' để chỉ những kẻ bóc lột, những người kiếm lợi từ công sức, tiền bạc hoặc năng lượng của người khác một cách bất công, giống như cách một con đỉa hút máu vật chủ.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ các sinh vật thực sự hút máu (như đỉa, muỗi, dơi ma cà rồng) nhưng cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những người bóc lột người khác, đặc biệt là về mặt tài chính. Khi dùng theo nghĩa bóng, nó mang sắc thái tiêu cực và phê phán mạnh mẽ. So với các từ như 'exploiter' (kẻ bóc lột), 'bloodsucker' có tính chất hình tượng và cảm xúc mạnh hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bloodsucker
  • greedy bloodsucker
    (kẻ hút máu tham lam)
  • literal bloodsucker
    (sinh vật hút máu (nghĩa đen))
  • metaphorical bloodsucker
    (kẻ bóc lột (nghĩa bóng))
  • corporate bloodsucker
    (công ty/tập đoàn chuyên bóc lột)
Verb + bloodsucker
  • call someone a bloodsucker
    (gọi ai đó là kẻ bóc lột)
  • get rid of a bloodsucker
    (thoát khỏi một kẻ bóc lột)
  • deal with a bloodsucker
    (đối phó với một kẻ bóc lột)

Idioms

  • a regular bloodsucker

    Một kẻ bóc lột chính hiệu, một người chuyên lợi dụng người khác.

    "My old landlord was a regular bloodsucker, always finding new fees to add to the rent."

    (Chủ nhà cũ của tôi đúng là một kẻ bóc lột chính hiệu, luôn tìm ra các khoản phí mới để thêm vào tiền thuê nhà.)

  • bloodsuckers in suits

    Những kẻ bóc lột mặc vest; dùng để chỉ giới doanh nhân, luật sư, hoặc nhân viên ngân hàng tham lam, lợi dụng người khác để làm giàu.

    "He described the bankers who caused the financial crisis as nothing more than 'bloodsuckers in suits'."

    (Anh ấy mô tả những nhân viên ngân hàng gây ra khủng hoảng tài chính chẳng khác gì 'những kẻ bóc lột mặc vest'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bloodsucker

noun
Lật mặt

Một sinh vật hút máu, chẳng hạn như đỉa hoặc ma cà rồng.

"Leeches are bloodsuckers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Mosquitoes, leeches, and ticks, all bloodsuckers, can transmit diseases.
Muỗi, đỉa và bọ ve, tất cả đều là những kẻ hút máu, có thể truyền bệnh.
Phủ định
Unlike a vampire, a fictional bloodsucker, a mosquito doesn't drain all your blood, and it doesn't turn you into one of them.
Không giống như ma cà rồng, một kẻ hút máu hư cấu, muỗi không hút hết máu của bạn và không biến bạn thành một trong số chúng.
Nghi vấn
Hey John, is that politician, a real bloodsucker, going to win the election?
Này John, liệu chính trị gia đó, một kẻ hút máu thực sự, có thắng cử không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you leave your window open at night, the mosquito will be a bloodsucker.
Nếu bạn mở cửa sổ vào ban đêm, con muỗi sẽ là một kẻ hút máu.
Phủ định
If he doesn't control his greed, he will be a bloodsucker in the company.
Nếu anh ta không kiểm soát lòng tham của mình, anh ta sẽ là một kẻ hút máu trong công ty.
Nghi vấn
Will she become a bloodsucker if she marries him?
Liệu cô ấy có trở thành một kẻ hút máu nếu cô ấy cưới anh ta không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had acted sooner, fewer bloodsuckers would be in positions of power now.
Nếu chính phủ đã hành động sớm hơn, thì giờ đã có ít kẻ hút máu trong các vị trí quyền lực hơn.
Phủ định
If she weren't such a bloodsucker, she would have helped the company when it needed her most.
Nếu cô ấy không phải là một kẻ hút máu, cô ấy đã giúp công ty khi công ty cần cô ấy nhất.
Nghi vấn
If he had known she was a bloodsucker, would he even be dating her?
Nếu anh ấy biết cô ấy là một kẻ hút máu, liệu anh ấy có hẹn hò với cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bloodsucker".

Ma Cà Rồng: Kẻ Hút Máu Trứ Danh

Trong văn hóa phương Tây, hình tượng 'kẻ hút máu' nổi tiếng nhất chính là ma cà rồng (vampire). Đây là những sinh vật huyền thoại sống bằng cách uống máu người. Nhân vật bá tước Dracula là ví dụ kinh điển, và hình tượng này đã trở thành một biểu tượng không thể thiếu trong các tác phẩm kinh dị, từ văn học đến phim ảnh, định hình sâu sắc ý niệm về một 'bloodsucker' trong tiềm thức.

Ẩn Dụ Về Bóc Lột Kinh Tế

Trong diễn ngôn xã hội và chính trị, 'bloodsucker' là một từ ẩn dụ rất mạnh mẽ để chỉ trích sự bóc lột. Nó thường được dùng để gọi những kẻ cho vay nặng lãi (loan sharks), các tập đoàn lớn bị cho là bóc lột công nhân, hoặc bất kỳ cá nhân hay hệ thống nào được coi là làm giàu trên sự khốn khổ của người khác. Cách dùng này phản ánh sự phẫn nộ của xã hội đối với bất công kinh tế.