(Top Banner Ad)
blossoms
B1
Danh từ B1 Thiên nhiên, Thực vật học

blossoms

UK: /ˈblɒsəmz/ • US: /ˈblɑːsəmz/

Nghĩa tiếng Việt

hoa nở hoa đơm hoa kết trái
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Flowers, especially those of a fruit tree.

Vietnamese Meaning

Hoa, đặc biệt là hoa của cây ăn quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The apple tree was covered in blossoms."

    "Cây táo được bao phủ bởi hoa."

  • "Cherry blossoms are a symbol of spring in Japan."

    "Hoa anh đào là biểu tượng của mùa xuân ở Nhật Bản."

  • "Her career blossomed after she took on the new role."

    "Sự nghiệp của cô ấy nở rộ sau khi cô ấy đảm nhận vai trò mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blossom hoa (thường của cây ăn quả), sự nở hoa
Verb to blossom nở hoa; phát triển rực rỡ, trở nên thành công/tự tin
Adjective blossoming đang nở rộ, đang phát triển mạnh mẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiên nhiên, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰleh₃-
Proto-Germanic
*blōsmō
Old English
blōsma
Middle English
blosme
Modern English
blossom

Từ Sức Sống Cổ Xưa

Nguồn gốc của 'blossom' bắt nguồn từ một từ gốc Ấn-Âu cổ xưa (*bʰleh₃-) có nghĩa là 'phát triển mạnh mẽ' hoặc 'tràn đầy sức sống'. Nó gợi lên hình ảnh một nụ hoa căng mình rồi bung nở, thể hiện sự sinh sôi và vẻ đẹp của thiên nhiên. Từ này đã đi qua tiếng German cổ và tiếng Anh cổ trước khi có hình dạng như ngày nay.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ hoa của cây ăn quả hoặc các loài cây khác nở rộ vào mùa xuân. Mang ý nghĩa về sự tươi mới, vẻ đẹp và tiềm năng sinh trưởng.

Prepositions

in with

in (the blossoms): Chỉ vị trí bên trong bông hoa, hoặc trạng thái đang nở hoa. with (blossoms): Chỉ sự có mặt hoặc được trang trí bằng hoa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blossoms
  • cherry blossoms
    (hoa anh đào)
  • apple blossoms
    (hoa táo)
  • delicate blossoms
    (những bông hoa mỏng manh, tinh tế)
  • white blossoms
    (hoa trắng)
Verb + blossoms
  • come into blossom
    (bắt đầu trổ hoa)
  • be in blossom
    (đang nở rộ hoa)
  • burst into blossom
    (bung nở hoa (một cách đồng loạt, nhanh chóng))

Idioms

  • to blossom into something/someone

    phát triển thành một người/cái gì đó thành công, xinh đẹp hoặc tự tin hơn.

    "The shy little girl blossomed into a confident public speaker."

    (Cô bé nhút nhát ngày nào đã trưởng thành thành một nhà diễn thuyết tự tin trước công chúng.)

  • a late bloomer / blossom

    một người nở muộn (thành công hoặc phát triển kỹ năng muộn hơn so với người khác).

    "He was a late bloomer, only finding his passion for painting in his 40s."

    (Ông ấy là một người nở muộn, chỉ tìm thấy đam mê hội họa của mình ở tuổi 40.)

  • in the blossom of youth

    trong thời kỳ tươi đẹp, sung sức nhất của tuổi trẻ.

    "The novel is about a young artist in the blossom of his youth."

    (Cuốn tiểu thuyết kể về một nghệ sĩ trẻ đang ở độ tuổi thanh xuân rực rỡ nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blossoms

Danh từ
Lật mặt

Hoa, đặc biệt là hoa của cây ăn quả.

"The apple tree was covered in blossoms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blossoms".

Hoa Anh Đào (Sakura) và Văn hóa Nhật Bản

Ở Nhật Bản, hoa anh đào có ý nghĩa văn hóa sâu sắc, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự ngắn ngủi của cuộc sống. Lễ hội ngắm hoa, được gọi là 'hanami', là một truyền thống quan trọng, nơi mọi người tụ tập dưới những cây hoa anh đào đang nở rộ để ăn mừng.

Biểu Tượng Của Mùa Xuân và Sự Tái Sinh

Trong văn hóa phương Tây, những bông hoa nở rộ là biểu tượng mạnh mẽ của mùa xuân, sự khởi đầu mới, hy vọng và sự tái sinh sau mùa đông dài lạnh lẽo. Hình ảnh này thường gắn liền với các lễ hội mùa xuân như Lễ Phục sinh.