blossoms
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Flowers, especially those of a fruit tree.
Vietnamese Meaning
Hoa, đặc biệt là hoa của cây ăn quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The apple tree was covered in blossoms."
"Cây táo được bao phủ bởi hoa."
-
"Cherry blossoms are a symbol of spring in Japan."
"Hoa anh đào là biểu tượng của mùa xuân ở Nhật Bản."
-
"Her career blossomed after she took on the new role."
"Sự nghiệp của cô ấy nở rộ sau khi cô ấy đảm nhận vai trò mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | blossom | hoa (thường của cây ăn quả), sự nở hoa |
| Verb | to blossom | nở hoa; phát triển rực rỡ, trở nên thành công/tự tin |
| Adjective | blossoming | đang nở rộ, đang phát triển mạnh mẽ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ hoa của cây ăn quả hoặc các loài cây khác nở rộ vào mùa xuân. Mang ý nghĩa về sự tươi mới, vẻ đẹp và tiềm năng sinh trưởng.
Prepositions
in (the blossoms): Chỉ vị trí bên trong bông hoa, hoặc trạng thái đang nở hoa. with (blossoms): Chỉ sự có mặt hoặc được trang trí bằng hoa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cherry blossoms (hoa anh đào)
-
apple blossoms (hoa táo)
-
delicate blossoms (những bông hoa mỏng manh, tinh tế)
-
white blossoms (hoa trắng)
-
come into blossom (bắt đầu trổ hoa)
-
be in blossom (đang nở rộ hoa)
-
burst into blossom (bung nở hoa (một cách đồng loạt, nhanh chóng))
Idioms
-
to blossom into something/someone
phát triển thành một người/cái gì đó thành công, xinh đẹp hoặc tự tin hơn.
"The shy little girl blossomed into a confident public speaker."
(Cô bé nhút nhát ngày nào đã trưởng thành thành một nhà diễn thuyết tự tin trước công chúng.)
-
a late bloomer / blossom
một người nở muộn (thành công hoặc phát triển kỹ năng muộn hơn so với người khác).
"He was a late bloomer, only finding his passion for painting in his 40s."
(Ông ấy là một người nở muộn, chỉ tìm thấy đam mê hội họa của mình ở tuổi 40.)
-
in the blossom of youth
trong thời kỳ tươi đẹp, sung sức nhất của tuổi trẻ.
"The novel is about a young artist in the blossom of his youth."
(Cuốn tiểu thuyết kể về một nghệ sĩ trẻ đang ở độ tuổi thanh xuân rực rỡ nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blossoms
Danh từHoa, đặc biệt là hoa của cây ăn quả.
"The apple tree was covered in blossoms."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blossoms".
