(Top Banner Ad)
blossoming
B2
Adjective B2 Thiên nhiên, Cảm xúc, Phát triển

blossoming

UK: /ˈblɒsəmɪŋ/ • US: /ˈblɑːsəmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang nở rộ đang phát triển đang thịnh vượng đang đơm hoa kết trái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Developing rapidly and successfully; flourishing.

Vietnamese Meaning

Đang phát triển nhanh chóng và thành công; nở rộ, thịnh vượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her blossoming career as a writer is truly inspiring."

    "Sự nghiệp đang nở rộ của cô ấy với tư cách là một nhà văn thực sự truyền cảm hứng."

  • "The city is blossoming into a major tourist destination."

    "Thành phố đang trở thành một điểm đến du lịch lớn."

  • "A blossoming friendship developed between them."

    "Một tình bạn đang nở rộ đã phát triển giữa họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to blossom Nở hoa; phát triển rực rỡ, khởi sắc
Noun blossom Bông hoa (thường của cây ăn quả); thời kỳ nở rộ
Adjective blossoming Đang nở rộ, đang trên đà phát triển
Phrase in blossom Đang mùa ra hoa, đang nở rộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiên nhiên, Cảm xúc, Phát triển

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰleh₃-
Proto-Germanic
*blōstmô
Old English
blōstma
Middle English
blossom
Modern English
blossoming

Từ Nụ Hoa đến Sự Trưởng Thành

Từ 'blossom' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'blōstma', ban đầu chỉ có nghĩa là bông hoa của một cái cây. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã 'nở rộ' và được dùng như một ẩn dụ để mô tả sự phát triển đầy hứa hẹn của con người, các mối quan hệ, hay sự nghiệp, thể hiện sự chuyển mình từ giai đoạn tiềm năng sang trạng thái rực rỡ nhất.

Usage Note

Diễn tả sự phát triển mạnh mẽ về thể chất, tinh thần, sự nghiệp, hoặc một mối quan hệ. Khác với 'growing' (phát triển) ở chỗ 'blossoming' mang sắc thái tích cực, tươi đẹp, và thường liên quan đến một giai đoạn nở rộ.
Thường được sử dụng trong các thì tiếp diễn để diễn tả hành động đang xảy ra. Nhấn mạnh sự phát triển hoặc nở rộ đang diễn ra.

Prepositions

into with

'- Blossoming into': Diễn tả sự chuyển đổi, phát triển thành một trạng thái mới, thường là tích cực.
- Blossoming with: Diễn tả sự tràn đầy, dồi dào một phẩm chất nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blossoming
  • late blossoming
    (sự phát triển muộn, tài năng nở muộn)
  • early blossoming
    (sự trổ hoa sớm, phát triển sớm)
  • full blossoming
    (sự nở rộ, phát triển toàn diện)
Noun + blossoming
  • a romance blossoming
    (một mối tình đang chớm nở)
  • a friendship blossoming
    (một tình bạn đang nảy nở)
  • a career blossoming
    (một sự nghiệp đang trên đà phát triển)
  • cherry blossoming
    (sự nở hoa của cây anh đào)
Verb + blossoming
  • to see something blossoming
    (nhìn thấy điều gì đó đang phát triển)
  • to watch a relationship blossoming
    (quan sát một mối quan hệ đang nảy nở)

Idioms

  • a blossoming talent

    Một tài năng đang chớm nở, ngày càng phát triển.

    "The young actress is a blossoming talent in the film industry."

    (Nữ diễn viên trẻ là một tài năng đang chớm nở trong ngành công nghiệp điện ảnh.)

  • a blossoming into (someone/something)

    Sự trưởng thành, chuyển mình thành một người/một thứ gì đó tốt đẹp hơn.

    "We've watched his blossoming into a confident and capable leader."

    (Chúng tôi đã chứng kiến sự trưởng thành của anh ấy để trở thành một nhà lãnh đạo tự tin và tài giỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blossoming

Adjective
Lật mặt

Đang phát triển nhanh chóng và thành công; nở rộ, thịnh vượng.

"Her blossoming career as a writer is truly inspiring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cherry trees are blossoming beautifully this spring, aren't they?
Những cây anh đào đang nở rộ rất đẹp vào mùa xuân này, phải không?
Phủ định
The project isn't blossoming as quickly as we hoped, is it?
Dự án không phát triển nhanh như chúng ta mong đợi, phải không?
Nghi vấn
Her career is blossoming, isn't it?
Sự nghiệp của cô ấy đang nở rộ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blossoming".

Ẩn Dụ về Sự Phát Triển Cá Nhân

Trong văn hóa phương Tây, 'blossoming' là một hình ảnh ẩn dụ rất phổ biến cho sự phát triển cá nhân. Nó mô tả một người vượt qua sự tự ti, khám phá tiềm năng của bản thân và phát triển tài năng, giống như một nụ hoa từ từ hé mở để khoe hết vẻ đẹp rực rỡ của nó.

Mùa Xuân và Sự Tái Sinh

Sự nở rộ (blossoming) của hoa vào mùa xuân ở các nước phương Tây là một biểu tượng mạnh mẽ của sự tái sinh, hy vọng và sự khởi đầu mới sau một mùa đông dài lạnh lẽo. Hình ảnh này thường xuất hiện trong thơ ca và nghệ thuật để thể hiện sự lạc quan và sức sống.