blossoming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Đang phát triển nhanh chóng và thành công; nở rộ, thịnh vượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her blossoming career as a writer is truly inspiring."
"Sự nghiệp đang nở rộ của cô ấy với tư cách là một nhà văn thực sự truyền cảm hứng."
-
"The city is blossoming into a major tourist destination."
"Thành phố đang trở thành một điểm đến du lịch lớn."
-
"A blossoming friendship developed between them."
"Một tình bạn đang nở rộ đã phát triển giữa họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to blossom | Nở hoa; phát triển rực rỡ, khởi sắc |
| Noun | blossom | Bông hoa (thường của cây ăn quả); thời kỳ nở rộ |
| Adjective | blossoming | Đang nở rộ, đang trên đà phát triển |
| Phrase | in blossom | Đang mùa ra hoa, đang nở rộ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả sự phát triển mạnh mẽ về thể chất, tinh thần, sự nghiệp, hoặc một mối quan hệ. Khác với 'growing' (phát triển) ở chỗ 'blossoming' mang sắc thái tích cực, tươi đẹp, và thường liên quan đến một giai đoạn nở rộ.
Thường được sử dụng trong các thì tiếp diễn để diễn tả hành động đang xảy ra. Nhấn mạnh sự phát triển hoặc nở rộ đang diễn ra.
Prepositions
'- Blossoming into': Diễn tả sự chuyển đổi, phát triển thành một trạng thái mới, thường là tích cực.
- Blossoming with: Diễn tả sự tràn đầy, dồi dào một phẩm chất nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
late blossoming (sự phát triển muộn, tài năng nở muộn)
-
early blossoming (sự trổ hoa sớm, phát triển sớm)
-
full blossoming (sự nở rộ, phát triển toàn diện)
-
a romance blossoming (một mối tình đang chớm nở)
-
a friendship blossoming (một tình bạn đang nảy nở)
-
a career blossoming (một sự nghiệp đang trên đà phát triển)
-
cherry blossoming (sự nở hoa của cây anh đào)
-
to see something blossoming (nhìn thấy điều gì đó đang phát triển)
-
to watch a relationship blossoming (quan sát một mối quan hệ đang nảy nở)
Idioms
-
a blossoming talent
Một tài năng đang chớm nở, ngày càng phát triển.
"The young actress is a blossoming talent in the film industry."
(Nữ diễn viên trẻ là một tài năng đang chớm nở trong ngành công nghiệp điện ảnh.)
-
a blossoming into (someone/something)
Sự trưởng thành, chuyển mình thành một người/một thứ gì đó tốt đẹp hơn.
"We've watched his blossoming into a confident and capable leader."
(Chúng tôi đã chứng kiến sự trưởng thành của anh ấy để trở thành một nhà lãnh đạo tự tin và tài giỏi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blossoming
AdjectiveĐang phát triển nhanh chóng và thành công; nở rộ, thịnh vượng.
"Her blossoming career as a writer is truly inspiring."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cherry trees are blossoming beautifully this spring, aren't they? |
Những cây anh đào đang nở rộ rất đẹp vào mùa xuân này, phải không? |
| Phủ định | The project isn't blossoming as quickly as we hoped, is it? |
Dự án không phát triển nhanh như chúng ta mong đợi, phải không? |
| Nghi vấn | Her career is blossoming, isn't it? |
Sự nghiệp của cô ấy đang nở rộ, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blossoming".
