Blow off steam
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To express strong feelings (such as anger or frustration) in a harmless way.
Vietnamese Meaning
Giải tỏa căng thẳng, xả hơi, trút giận (một cách vô hại).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He goes to the gym to blow off steam after a long day at work."
"Anh ấy đến phòng tập thể dục để xả hơi sau một ngày dài làm việc."
-
"I went for a run to blow off some steam."
"Tôi đã chạy bộ để xả bớt căng thẳng."
-
"Talking to a friend can help you blow off steam."
"Nói chuyện với bạn bè có thể giúp bạn giải tỏa căng thẳng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc giải tỏa những cảm xúc tiêu cực như giận dữ, bực bội, thất vọng... thông qua các hoạt động thể chất, giải trí hoặc chia sẻ với người khác. Nó nhấn mạnh đến việc giải tỏa một cách lành mạnh, không gây hại cho bản thân hoặc người khác. Khác với các từ như 'vent' (trút giận) có thể mang ý nghĩa tiêu cực hơn, 'blow off steam' thường mang ý nghĩa tích cực hơn, thể hiện việc kiểm soát cảm xúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
need to blow off steam (cần phải xả hơi / giải tỏa căng thẳng)
-
go blow off steam (đi xả hơi)
-
let someone blow off steam (để cho ai đó được xả hơi)
-
help someone blow off steam (giúp ai đó giải tỏa căng thẳng)
-
a good way to blow off steam (một cách hay để xả hơi)
-
the perfect way to blow off steam (cách hoàn hảo để giải tỏa căng thẳng)
-
find a way to blow off steam (tìm cách để xả hơi)
-
just blowing off steam (chỉ là đang xả hơi thôi (thường dùng để trấn an))
-
safely blow off steam (xả hơi một cách an toàn)
Idioms
-
Let off steam
Xả hơi, giải tỏa căng thẳng (đồng nghĩa với 'blow off steam').
"I went for a long run to let off steam after a stressful day at work."
(Tôi đã đi chạy một quãng dài để xả hơi sau một ngày làm việc căng thẳng.)
-
Get something off your chest
Trút bầu tâm sự, nói ra điều phiền lòng để cảm thấy nhẹ nhõm hơn.
"He felt much better after getting his worries off his chest."
(Anh ấy cảm thấy khá hơn nhiều sau khi trút hết những lo lắng trong lòng.)
-
Fly off the handle
Nổi nóng, mất bình tĩnh một cách đột ngột. Đây là điều có thể xảy ra khi bạn không 'xả hơi' kịp thời.
"She tends to fly off the handle when she's under a lot of pressure."
(Cô ấy có xu hướng dễ nổi nóng khi bị áp lực nặng nề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Blow off steam
VerbGiải tỏa căng thẳng, xả hơi, trút giận (một cách vô hại).
"He goes to the gym to blow off steam after a long day at work."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Sometimes after a long day, I need an outlet: I blow off steam by going for a run. |
Đôi khi sau một ngày dài, tôi cần một lối thoát: Tôi xả hơi bằng cách chạy bộ. |
| Phủ định | He didn't blow off steam: Instead, he kept all his frustration bottled up inside. |
Anh ấy đã không xả hơi: Thay vào đó, anh ấy giữ tất cả sự thất vọng trong lòng. |
| Nghi vấn | Is blowing off steam really that important: Does it actually help to reduce stress? |
Xả hơi có thực sự quan trọng đến vậy không: Nó có thực sự giúp giảm căng thẳng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Blow off steam".
