(Top Banner Ad)
Blow off steam
B2
Verb B2 Tâm lý học/Giao tiếp

Blow off steam

UK: /ˌbləʊ ɒf ˈstiːm/ • US: /ˌbloʊ ɔf ˈstim/

Nghĩa tiếng Việt

xả hơi giải tỏa căng thẳng trút giận xả stress
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express strong feelings (such as anger or frustration) in a harmless way.

Vietnamese Meaning

Giải tỏa căng thẳng, xả hơi, trút giận (một cách vô hại).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He goes to the gym to blow off steam after a long day at work."

    "Anh ấy đến phòng tập thể dục để xả hơi sau một ngày dài làm việc."

  • "I went for a run to blow off some steam."

    "Tôi đã chạy bộ để xả bớt căng thẳng."

  • "Talking to a friend can help you blow off steam."

    "Nói chuyện với bạn bè có thể giúp bạn giải tỏa căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb blow thổi, làm bay
Noun blow cú đấm, một sự bất hạnh
Noun steam hơi nước
Verb steam hấp (thức ăn), di chuyển bằng hơi nước
Adjective steamy đầy hơi nước, nóng ẩm; (nghĩa bóng) gợi cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blēwaną (to blow)
Old English
blāwan (to blow, breathe)
Proto-Germanic
*staumaz (steam, vapor)
Old English
stēam (steam, smoke)
19th Century English (Idiom)
Blow off steam

Nguồn Gốc từ Kỷ Nguyên Hơi Nước

Thành ngữ 'blow off steam' ra đời vào thế kỷ 19, trong cuộc Cách mạng Công nghiệp. Nó bắt nguồn từ hình ảnh các động cơ hơi nước. Khi áp suất bên trong động cơ trở nên quá cao, van an toàn sẽ tự động mở để 'thổi bớt hơi nước' (blow off steam) ra ngoài, ngăn ngừa một vụ nổ. Hình ảnh này nhanh chóng được dùng làm ẩn dụ cho việc con người cần giải tỏa những cảm xúc dồn nén như tức giận hay căng thẳng để tránh 'bùng nổ' về mặt cảm xúc.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc giải tỏa những cảm xúc tiêu cực như giận dữ, bực bội, thất vọng... thông qua các hoạt động thể chất, giải trí hoặc chia sẻ với người khác. Nó nhấn mạnh đến việc giải tỏa một cách lành mạnh, không gây hại cho bản thân hoặc người khác. Khác với các từ như 'vent' (trút giận) có thể mang ý nghĩa tiêu cực hơn, 'blow off steam' thường mang ý nghĩa tích cực hơn, thể hiện việc kiểm soát cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Blow off steam
  • need to blow off steam
    (cần phải xả hơi / giải tỏa căng thẳng)
  • go blow off steam
    (đi xả hơi)
  • let someone blow off steam
    (để cho ai đó được xả hơi)
  • help someone blow off steam
    (giúp ai đó giải tỏa căng thẳng)
A way to + Blow off steam
  • a good way to blow off steam
    (một cách hay để xả hơi)
  • the perfect way to blow off steam
    (cách hoàn hảo để giải tỏa căng thẳng)
  • find a way to blow off steam
    (tìm cách để xả hơi)
Adverb + Blow off steam
  • just blowing off steam
    (chỉ là đang xả hơi thôi (thường dùng để trấn an))
  • safely blow off steam
    (xả hơi một cách an toàn)

Idioms

  • Let off steam

    Xả hơi, giải tỏa căng thẳng (đồng nghĩa với 'blow off steam').

    "I went for a long run to let off steam after a stressful day at work."

    (Tôi đã đi chạy một quãng dài để xả hơi sau một ngày làm việc căng thẳng.)

  • Get something off your chest

    Trút bầu tâm sự, nói ra điều phiền lòng để cảm thấy nhẹ nhõm hơn.

    "He felt much better after getting his worries off his chest."

    (Anh ấy cảm thấy khá hơn nhiều sau khi trút hết những lo lắng trong lòng.)

  • Fly off the handle

    Nổi nóng, mất bình tĩnh một cách đột ngột. Đây là điều có thể xảy ra khi bạn không 'xả hơi' kịp thời.

    "She tends to fly off the handle when she's under a lot of pressure."

    (Cô ấy có xu hướng dễ nổi nóng khi bị áp lực nặng nề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Blow off steam

Verb
Lật mặt

Giải tỏa căng thẳng, xả hơi, trút giận (một cách vô hại).

"He goes to the gym to blow off steam after a long day at work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sometimes after a long day, I need an outlet: I blow off steam by going for a run.
Đôi khi sau một ngày dài, tôi cần một lối thoát: Tôi xả hơi bằng cách chạy bộ.
Phủ định
He didn't blow off steam: Instead, he kept all his frustration bottled up inside.
Anh ấy đã không xả hơi: Thay vào đó, anh ấy giữ tất cả sự thất vọng trong lòng.
Nghi vấn
Is blowing off steam really that important: Does it actually help to reduce stress?
Xả hơi có thực sự quan trọng đến vậy không: Nó có thực sự giúp giảm căng thẳng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Blow off steam".

Tầm Quan Trọng của 'Xả Hơi' trong Văn Hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance) rất được coi trọng. 'Blow off steam' được xem là một hoạt động lành mạnh và cần thiết để duy trì sức khỏe tinh thần và hiệu suất công việc. Các hoạt động như tập thể thao, theo đuổi sở thích, hoặc tụ tập bạn bè được khuyến khích như những cách hiệu quả để giải tỏa áp lực.

Xả Hơi 'Lành Mạnh' và 'Không Lành Mạnh'

Mặc dù việc giải tỏa cảm xúc được khuyến khích, nhưng có những cách được xã hội chấp nhận và không chấp nhận. Các hình thức 'xả hơi' tích cực bao gồm hoạt động thể chất, sáng tạo nghệ thuật, hoặc trò chuyện. Các hành vi tiêu cực như la hét vào người khác, đập phá đồ đạc, hoặc lái xe nguy hiểm không được xem là cách 'blow off steam' phù hợp. Thành ngữ này thường ám chỉ một sự giải tỏa vô hại hoặc có tính xây dựng.