(Top Banner Ad)
blue ribbon
B2
Noun B2 Tổng quát

blue ribbon

UK: /ˌbluː ˈrɪbən/ • US: /ˌbluː ˈrɪbən/

Nghĩa tiếng Việt

giải nhất giải thưởng cao quý hàng đầu ưu tú chất lượng cao nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A blue ribbon awarded as a prize, especially for first place in a competition.

Vietnamese Meaning

Ruy băng xanh được trao như một giải thưởng, đặc biệt là cho vị trí đầu tiên trong một cuộc thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The apple pie won a blue ribbon at the state fair."

    "Chiếc bánh táo đã giành được ruy băng xanh tại hội chợ bang."

  • "She received a blue ribbon for her painting."

    "Cô ấy đã nhận được một ruy băng xanh cho bức tranh của mình."

  • "The project was given blue-ribbon status."

    "Dự án đã được trao trạng thái ưu tú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blue ribbon Giải nhất, phần thưởng cao quý nhất, danh hiệu cao nhất.
Adjective blue-ribbon Hạng nhất, xuất sắc, ưu tú (thường được dùng để mô tả một thứ gì đó có chất lượng hàng đầu, ví dụ: a blue-ribbon committee).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
bleu + ruban
Middle English
blew riban
Modern English
blue ribbon

Le Cordon Bleu - Dải Ruy Băng Xanh của Giới Hiệp Sĩ Pháp

Vào thế kỷ 16, Vua Henry III của Pháp đã lập ra Dòng tu Thánh Linh (Order of the Holy Spirit), dòng hiệp sĩ cao quý nhất nước Pháp. Các thành viên đeo một dải ruy băng lụa màu xanh da trời, được gọi là 'Le Cordon Bleu'. Dải ruy băng này trở thành biểu tượng của danh dự và đẳng cấp cao nhất. Theo thời gian, thuật ngữ này được dùng để chỉ sự xuất sắc trong nhiều lĩnh vực, nổi tiếng nhất là trường dạy nấu ăn Le Cordon Bleu.

Blue Riband - Giải Thưởng Tốc Độ Đại Tây Dương

'Blue Riband' là một giải thưởng không chính thức dành cho con tàu chở khách vượt Đại Tây Dương nhanh nhất. Mặc dù không có cúp hay tiền thưởng, con tàu giữ kỷ lục có quyền treo một cờ hiệu màu xanh lam. Việc giành được 'Blue Riband' là một niềm tự hào quốc gia to lớn, tượng trưng cho đỉnh cao của công nghệ và kỹ thuật hàng hải thời bấy giờ.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ sự xuất sắc, chất lượng cao nhất hoặc giải thưởng cao quý nhất. Cụm từ này mang ý nghĩa trang trọng và thường liên quan đến các cuộc thi hoặc sự công nhận chính thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blue ribbon
  • win a blue ribbon
    (giành giải nhất)
  • earn a blue ribbon
    (đạt được giải nhất)
  • receive a blue ribbon
    (nhận được giải nhất)
  • be awarded a blue ribbon
    (được trao giải nhất)
blue-ribbon + Noun
  • blue-ribbon panel
    (ủy ban chuyên gia cao cấp)
  • blue-ribbon committee
    (hội đồng chuyên gia)
  • blue-ribbon jury
    (ban giám khảo danh tiếng)
  • blue-ribbon school
    (trường học chất lượng hàng đầu)

Idioms

  • a blue-ribbon panel/committee

    Một ủy ban hoặc hội đồng gồm các chuyên gia hàng đầu được thành lập để điều tra hoặc nghiên cứu một vấn đề quan trọng.

    "The president appointed a blue-ribbon commission to study the healthcare system."

    (Tổng thống đã chỉ định một ủy ban chuyên gia cao cấp để nghiên cứu hệ thống chăm sóc sức khỏe.)

  • the blue ribbon event

    Sự kiện hoặc cuộc thi quan trọng nhất, danh giá nhất trong một giải đấu hoặc một chuỗi sự kiện.

    "The men's 100-meter final is often considered the blue ribbon event of the Olympics."

    (Trận chung kết 100 mét nam thường được coi là sự kiện danh giá nhất của Thế vận hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blue ribbon

Noun
Lật mặt

Ruy băng xanh được trao như một giải thưởng, đặc biệt là cho vị trí đầu tiên trong một cuộc thi.

"The apple pie won a blue ribbon at the state fair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baker won a blue ribbon for his apple pie.
Người thợ làm bánh đã giành được một giải thưởng ruy băng xanh cho chiếc bánh táo của anh ấy.
Phủ định
She didn't receive a blue ribbon at the state fair.
Cô ấy đã không nhận được giải thưởng ruy băng xanh tại hội chợ bang.
Nghi vấn
Did he earn a blue ribbon for his science project?
Anh ấy có nhận được giải thưởng ruy băng xanh cho dự án khoa học của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blue ribbon".

Hội Chợ Nông Nghiệp ở Mỹ

Tại các hội chợ tiểu bang và quận ở Mỹ, dải ruy băng màu xanh lam (blue ribbon) theo truyền thống được trao cho giải nhất trong các cuộc thi như chăn nuôi, làm bánh, và thủ công. Ruy băng đỏ (red ribbon) thường là giải nhì và ruy băng trắng (white ribbon) là giải ba. Vì vậy, 'blue ribbon' gắn liền với chất lượng tốt nhất trong văn hóa đại chúng Mỹ.

Bia Pabst Blue Ribbon (PBR)

Đây là một thương hiệu bia nổi tiếng của Mỹ. Tên của nó bắt nguồn từ việc hãng bia này bắt đầu buộc một dải ruy băng lụa xanh quanh cổ chai từ năm 1882 đến 1916 để đánh dấu sản phẩm từng đoạt giải thưởng của mình. Mặc dù ngày nay nó là một loại bia bình dân, cái tên vẫn gợi nhớ đến di sản về chất lượng.