blue ribbon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A blue ribbon awarded as a prize, especially for first place in a competition.
Vietnamese Meaning
Ruy băng xanh được trao như một giải thưởng, đặc biệt là cho vị trí đầu tiên trong một cuộc thi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The apple pie won a blue ribbon at the state fair."
"Chiếc bánh táo đã giành được ruy băng xanh tại hội chợ bang."
-
"She received a blue ribbon for her painting."
"Cô ấy đã nhận được một ruy băng xanh cho bức tranh của mình."
-
"The project was given blue-ribbon status."
"Dự án đã được trao trạng thái ưu tú."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | blue ribbon | Giải nhất, phần thưởng cao quý nhất, danh hiệu cao nhất. |
| Adjective | blue-ribbon | Hạng nhất, xuất sắc, ưu tú (thường được dùng để mô tả một thứ gì đó có chất lượng hàng đầu, ví dụ: a blue-ribbon committee). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ sự xuất sắc, chất lượng cao nhất hoặc giải thưởng cao quý nhất. Cụm từ này mang ý nghĩa trang trọng và thường liên quan đến các cuộc thi hoặc sự công nhận chính thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
win a blue ribbon (giành giải nhất)
-
earn a blue ribbon (đạt được giải nhất)
-
receive a blue ribbon (nhận được giải nhất)
-
be awarded a blue ribbon (được trao giải nhất)
-
blue-ribbon panel (ủy ban chuyên gia cao cấp)
-
blue-ribbon committee (hội đồng chuyên gia)
-
blue-ribbon jury (ban giám khảo danh tiếng)
-
blue-ribbon school (trường học chất lượng hàng đầu)
Idioms
-
a blue-ribbon panel/committee
Một ủy ban hoặc hội đồng gồm các chuyên gia hàng đầu được thành lập để điều tra hoặc nghiên cứu một vấn đề quan trọng.
"The president appointed a blue-ribbon commission to study the healthcare system."
(Tổng thống đã chỉ định một ủy ban chuyên gia cao cấp để nghiên cứu hệ thống chăm sóc sức khỏe.)
-
the blue ribbon event
Sự kiện hoặc cuộc thi quan trọng nhất, danh giá nhất trong một giải đấu hoặc một chuỗi sự kiện.
"The men's 100-meter final is often considered the blue ribbon event of the Olympics."
(Trận chung kết 100 mét nam thường được coi là sự kiện danh giá nhất của Thế vận hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blue ribbon
NounRuy băng xanh được trao như một giải thưởng, đặc biệt là cho vị trí đầu tiên trong một cuộc thi.
"The apple pie won a blue ribbon at the state fair."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baker won a blue ribbon for his apple pie. |
Người thợ làm bánh đã giành được một giải thưởng ruy băng xanh cho chiếc bánh táo của anh ấy. |
| Phủ định | She didn't receive a blue ribbon at the state fair. |
Cô ấy đã không nhận được giải thưởng ruy băng xanh tại hội chợ bang. |
| Nghi vấn | Did he earn a blue ribbon for his science project? |
Anh ấy có nhận được giải thưởng ruy băng xanh cho dự án khoa học của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blue ribbon".
