(Top Banner Ad)
Top-notch
C1
Tính từ C1 Chung (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Top-notch

UK: /ˈtɒp.nɒtʃ/ • US: /ˈtɑːp.nɑːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

hàng đầu xuất sắc hạng nhất tuyệt vời có chất lượng cao nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of the highest quality; excellent.

Vietnamese Meaning

Chất lượng hàng đầu; xuất sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel provides top-notch service."

    "Khách sạn cung cấp dịch vụ hàng đầu."

  • "They offer top-notch security systems."

    "Họ cung cấp các hệ thống an ninh hàng đầu."

  • "This is a top-notch restaurant."

    "Đây là một nhà hàng hạng nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective top-notch Chất lượng hàng đầu, xuất sắc.
Noun top Đỉnh, phần cao nhất; thứ hạng cao nhất.
Adjective top Hàng đầu, giỏi nhất.
Noun notch Vết khía, rãnh; cấp độ, bậc.
Verb notch Khía, tạo vết; đạt được (điểm số).

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

English
top
English
notch
Modern English
top-notch

Nguồn gốc 'Top-notch'

Từ 'top-notch' xuất hiện lần đầu vào cuối thế kỷ 19 ở Mỹ. Nó được ghép từ 'top' (nghĩa là hàng đầu, tốt nhất) và 'notch' (nghĩa là một vết khía, thường dùng để đánh dấu điểm số hoặc cấp độ trên một vật thể như que tính). 'Top-notch' có nghĩa là vết khía cao nhất, tượng trưng cho chất lượng hoặc thứ hạng tốt nhất.

Usage Note

"Top-notch" nhấn mạnh đến chất lượng cao nhất, vượt trội hơn hẳn so với mức trung bình. Nó thường dùng để mô tả sản phẩm, dịch vụ, hoặc kỹ năng đạt đến mức hoàn hảo hoặc gần như hoàn hảo. Khác với "excellent" (xuất sắc), "top-notch" có sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự ngưỡng mộ và đánh giá cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • top-notch top-notch service
    (dịch vụ hàng đầu/xuất sắc)
  • top-notch top-notch quality
    (chất lượng tuyệt hảo)
  • top-notch top-notch performance
    (hiệu suất đỉnh cao)
  • top-notch top-notch equipment
    (thiết bị cao cấp)
Verb + Top-notch
  • provide provide top-notch training
    (cung cấp khóa đào tạo chất lượng cao)
  • deliver deliver top-notch results
    (mang lại kết quả xuất sắc)
  • maintain maintain top-notch standards
    (duy trì các tiêu chuẩn hàng đầu)
Adverb + Top-notch
  • consistently consistently top-notch
    (luôn luôn đạt chất lượng hàng đầu)
  • truly truly top-notch
    (thực sự xuất sắc)

Idioms

  • Be top-notch

    Có chất lượng tuyệt hảo, xuất sắc.

    "This restaurant's food is consistently top-notch."

    (Đồ ăn của nhà hàng này luôn có chất lượng tuyệt hảo.)

  • Do a top-notch job

    Hoàn thành công việc một cách xuất sắc, rất tốt.

    "Our team did a top-notch job on the new project."

    (Nhóm chúng tôi đã hoàn thành dự án mới một cách xuất sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Top-notch

Tính từ
Lật mặt

Chất lượng hàng đầu; xuất sắc.

"The hotel provides top-notch service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you practice every day, you will achieve top-notch skills in English.
Nếu bạn luyện tập mỗi ngày, bạn sẽ đạt được kỹ năng tiếng Anh hàng đầu.
Phủ định
If you don't use top-notch equipment, you won't get the best results.
Nếu bạn không sử dụng thiết bị hàng đầu, bạn sẽ không nhận được kết quả tốt nhất.
Nghi vấn
Will the quality improve if we use top-notch materials?
Chất lượng có cải thiện không nếu chúng ta sử dụng vật liệu hàng đầu?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had a top-notch education.
Tôi ước tôi đã có một nền giáo dục hàng đầu.
Phủ định
If only my skills weren't so mediocre; I wish they were top-notch.
Giá mà kỹ năng của tôi không tầm thường đến vậy; Tôi ước chúng đạt trình độ hàng đầu.
Nghi vấn
If only this restaurant would offer top-notch service, wouldn't that be wonderful?
Giá mà nhà hàng này cung cấp dịch vụ hàng đầu, chẳng phải sẽ rất tuyệt sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Top-notch".

Văn hóa ưu tú và chất lượng

Trong văn hóa phương Tây, 'top-notch' phản ánh sự coi trọng cao độ đối với chất lượng, sự xuất sắc và hiệu suất vượt trội trong mọi lĩnh vực, từ sản phẩm, dịch vụ đến giáo dục và thành tích cá nhân. Việc sử dụng từ này ngụ ý rằng một thứ gì đó đã đạt được hoặc vượt qua các tiêu chuẩn cao nhất.

Kỳ vọng của người tiêu dùng

Trong một xã hội tiêu dùng phát triển, người tiêu dùng thường có kỳ vọng cao về chất lượng. 'Top-notch' thường được dùng trong quảng cáo và đánh giá để nhấn mạnh rằng một sản phẩm hoặc dịch vụ đáp ứng những kỳ vọng cao nhất, tạo ra một hình ảnh về sự tin cậy và giá trị.