Top-notch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of the highest quality; excellent.
Vietnamese Meaning
Chất lượng hàng đầu; xuất sắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hotel provides top-notch service."
"Khách sạn cung cấp dịch vụ hàng đầu."
-
"They offer top-notch security systems."
"Họ cung cấp các hệ thống an ninh hàng đầu."
-
"This is a top-notch restaurant."
"Đây là một nhà hàng hạng nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Top-notch" nhấn mạnh đến chất lượng cao nhất, vượt trội hơn hẳn so với mức trung bình. Nó thường dùng để mô tả sản phẩm, dịch vụ, hoặc kỹ năng đạt đến mức hoàn hảo hoặc gần như hoàn hảo. Khác với "excellent" (xuất sắc), "top-notch" có sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự ngưỡng mộ và đánh giá cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
top-notch top-notch service (dịch vụ hàng đầu/xuất sắc)
-
top-notch top-notch quality (chất lượng tuyệt hảo)
-
top-notch top-notch performance (hiệu suất đỉnh cao)
-
top-notch top-notch equipment (thiết bị cao cấp)
-
provide provide top-notch training (cung cấp khóa đào tạo chất lượng cao)
-
deliver deliver top-notch results (mang lại kết quả xuất sắc)
-
maintain maintain top-notch standards (duy trì các tiêu chuẩn hàng đầu)
-
consistently consistently top-notch (luôn luôn đạt chất lượng hàng đầu)
-
truly truly top-notch (thực sự xuất sắc)
Idioms
-
Be top-notch
Có chất lượng tuyệt hảo, xuất sắc.
"This restaurant's food is consistently top-notch."
(Đồ ăn của nhà hàng này luôn có chất lượng tuyệt hảo.)
-
Do a top-notch job
Hoàn thành công việc một cách xuất sắc, rất tốt.
"Our team did a top-notch job on the new project."
(Nhóm chúng tôi đã hoàn thành dự án mới một cách xuất sắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Top-notch
Tính từChất lượng hàng đầu; xuất sắc.
"The hotel provides top-notch service."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you practice every day, you will achieve top-notch skills in English. |
Nếu bạn luyện tập mỗi ngày, bạn sẽ đạt được kỹ năng tiếng Anh hàng đầu. |
| Phủ định | If you don't use top-notch equipment, you won't get the best results. |
Nếu bạn không sử dụng thiết bị hàng đầu, bạn sẽ không nhận được kết quả tốt nhất. |
| Nghi vấn | Will the quality improve if we use top-notch materials? |
Chất lượng có cải thiện không nếu chúng ta sử dụng vật liệu hàng đầu? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had a top-notch education. |
Tôi ước tôi đã có một nền giáo dục hàng đầu. |
| Phủ định | If only my skills weren't so mediocre; I wish they were top-notch. |
Giá mà kỹ năng của tôi không tầm thường đến vậy; Tôi ước chúng đạt trình độ hàng đầu. |
| Nghi vấn | If only this restaurant would offer top-notch service, wouldn't that be wonderful? |
Giá mà nhà hàng này cung cấp dịch vụ hàng đầu, chẳng phải sẽ rất tuyệt sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Top-notch".
