(Top Banner Ad)
blue sky
A2
Danh từ ghép A2 Chung (Mô tả tự nhiên/thời tiết; Ẩn dụ)

blue sky

UK: /ˌbluː ˈskaɪ/ • US: /ˌbluː ˈskaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

bầu trời trong xanh trời xanh bầu trời quang đãng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sky as it appears on a clear day.

Vietnamese Meaning

Bầu trời trong xanh, quang đãng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We enjoyed a picnic under the blue sky."

    "Chúng tôi đã tận hưởng một buổi dã ngoại dưới bầu trời trong xanh."

  • "The children were playing happily under the blue sky."

    "Những đứa trẻ đang chơi đùa vui vẻ dưới bầu trời trong xanh."

  • "He has a blue-sky vision for the future of the company."

    "Anh ấy có một tầm nhìn táo bạo cho tương lai của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective blue-sky (ý tưởng, dự án) sáng tạo, viển vông, không bị giới hạn bởi thực tế.
Noun skyline đường chân trời (thường là hình ảnh các tòa nhà nổi bật trên nền trời).
Adverb skyward / skywards hướng lên trời, về phía bầu trời.
Noun blueness màu xanh da trời, sự xanh biếc.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (Mô tả tự nhiên/thời tiết; Ẩn dụ)

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
ský (cloud)
Middle English
skie
Proto-Germanic
*blēwaz
Old French
bleu
Middle English
blew
Modern English
blue sky

Bầu trời không phải lúc nào cũng là 'sky'

Trong tiếng Anh cổ, người ta dùng từ 'heofon' (gần với 'heaven' - thiên đường) để chỉ bầu trời. Từ 'sky' thực chất lại du nhập từ tiếng Bắc Âu cổ ('ský', nghĩa là 'đám mây') qua những người Viking. Thật thú vị khi một từ có nghĩa là 'mây' cuối cùng lại được dùng để chỉ bầu trời quang đãng.

Màu xanh 'blue' đến từ đâu?

Từ 'blue' có nguồn gốc từ tiếng German và du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ ('bleu'). Nó dần thay thế cho từ 'hæwen' trong tiếng Anh cổ. Sự thay đổi này cho thấy ngôn ngữ luôn tiến hóa qua sự giao thoa giữa các nền văn hóa.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một ngày đẹp trời, thời tiết tốt. Ngoài nghĩa đen, 'blue sky' còn mang nghĩa bóng, chỉ những ý tưởng, dự án táo bạo, không bị giới hạn bởi thực tế hoặc những quy tắc thông thường. Nó có thể mang sắc thái tích cực (sự sáng tạo, không giới hạn) hoặc tiêu cực (viển vông, không thực tế) tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blue sky
  • clear clear blue sky
    (bầu trời trong xanh không gợn mây)
  • brilliant brilliant blue sky
    (bầu trời xanh rực rỡ, sáng chói)
  • endless endless blue sky
    (bầu trời xanh bất tận, mênh mông)
Verb + blue sky
  • look up at the blue sky
    (ngước nhìn lên bầu trời xanh)
  • see a patch of blue sky
    (nhìn thấy một khoảng trời xanh)
Noun + of + blue sky
  • a patch of blue sky
    (một khoảng trời xanh (thường là qua những đám mây))
  • a sliver of blue sky
    (một vệt/tia trời xanh nhỏ hẹp)

Idioms

  • out of the blue

    Hoàn toàn bất ngờ, đột ngột, không báo trước.

    "She called me out of the blue to say she was getting married."

    (Cô ấy đột ngột gọi cho tôi để báo rằng cô ấy sắp kết hôn.)

  • blue-sky thinking

    Lối suy nghĩ sáng tạo, đột phá, không bị ràng buộc bởi thực tế hay các quy tắc hiện hành.

    "Our team needs some blue-sky thinking to come up with a truly innovative product."

    (Đội của chúng ta cần có những ý tưởng đột phá để tạo ra một sản phẩm thực sự sáng tạo.)

  • the sky's the limit

    Không có giới hạn; mọi thứ đều có thể đạt được.

    "For a talented person like you, the sky's the limit."

    (Đối với một người tài năng như bạn, không gì là không thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blue sky

Danh từ ghép
Lật mặt

Bầu trời trong xanh, quang đãng.

"We enjoyed a picnic under the blue sky."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blue sky".

Biểu tượng của Lạc quan và Hy vọng

Trong văn hóa phương Tây, bầu trời xanh trong là một biểu tượng mạnh mẽ của sự lạc quan, hy vọng và những điều tốt đẹp. Nó thường được dùng để gợi lên cảm giác bình yên, tự do và hạnh phúc, trái ngược với bầu trời u ám thường tượng trưng cho nỗi buồn hoặc khó khăn.

'Luật Bầu trời xanh' (Blue Sky Laws)

Tại Mỹ, 'Blue Sky Laws' là tên gọi của các luật lệ cấp tiểu bang nhằm bảo vệ nhà đầu tư khỏi các kế hoạch lừa đảo. Tên gọi này bắt nguồn từ nhận xét của một thẩm phán rằng những kẻ lừa đảo sẵn sàng bán cho nhà đầu tư cả 'những lô đất trên trời'.