blue sky
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The sky as it appears on a clear day.
Vietnamese Meaning
Bầu trời trong xanh, quang đãng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We enjoyed a picnic under the blue sky."
"Chúng tôi đã tận hưởng một buổi dã ngoại dưới bầu trời trong xanh."
-
"The children were playing happily under the blue sky."
"Những đứa trẻ đang chơi đùa vui vẻ dưới bầu trời trong xanh."
-
"He has a blue-sky vision for the future of the company."
"Anh ấy có một tầm nhìn táo bạo cho tương lai của công ty."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả một ngày đẹp trời, thời tiết tốt. Ngoài nghĩa đen, 'blue sky' còn mang nghĩa bóng, chỉ những ý tưởng, dự án táo bạo, không bị giới hạn bởi thực tế hoặc những quy tắc thông thường. Nó có thể mang sắc thái tích cực (sự sáng tạo, không giới hạn) hoặc tiêu cực (viển vông, không thực tế) tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear clear blue sky (bầu trời trong xanh không gợn mây)
-
brilliant brilliant blue sky (bầu trời xanh rực rỡ, sáng chói)
-
endless endless blue sky (bầu trời xanh bất tận, mênh mông)
-
look up at the blue sky (ngước nhìn lên bầu trời xanh)
-
see a patch of blue sky (nhìn thấy một khoảng trời xanh)
-
a patch of blue sky (một khoảng trời xanh (thường là qua những đám mây))
-
a sliver of blue sky (một vệt/tia trời xanh nhỏ hẹp)
Idioms
-
out of the blue
Hoàn toàn bất ngờ, đột ngột, không báo trước.
"She called me out of the blue to say she was getting married."
(Cô ấy đột ngột gọi cho tôi để báo rằng cô ấy sắp kết hôn.)
-
blue-sky thinking
Lối suy nghĩ sáng tạo, đột phá, không bị ràng buộc bởi thực tế hay các quy tắc hiện hành.
"Our team needs some blue-sky thinking to come up with a truly innovative product."
(Đội của chúng ta cần có những ý tưởng đột phá để tạo ra một sản phẩm thực sự sáng tạo.)
-
the sky's the limit
Không có giới hạn; mọi thứ đều có thể đạt được.
"For a talented person like you, the sky's the limit."
(Đối với một người tài năng như bạn, không gì là không thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blue sky
Danh từ ghépBầu trời trong xanh, quang đãng.
"We enjoyed a picnic under the blue sky."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blue sky".
