(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ blue sky
A2

blue sky

Danh từ ghép

Nghĩa tiếng Việt

bầu trời trong xanh trời xanh bầu trời quang đãng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Blue sky'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bầu trời trong xanh, quang đãng.

Definition (English Meaning)

The sky as it appears on a clear day.

Ví dụ Thực tế với 'Blue sky'

  • "We enjoyed a picnic under the blue sky."

    "Chúng tôi đã tận hưởng một buổi dã ngoại dưới bầu trời trong xanh."

  • "The children were playing happily under the blue sky."

    "Những đứa trẻ đang chơi đùa vui vẻ dưới bầu trời trong xanh."

  • "He has a blue-sky vision for the future of the company."

    "Anh ấy có một tầm nhìn táo bạo cho tương lai của công ty."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Blue sky'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

sunshine(ánh nắng)
clouds(mây)
weather(thời tiết)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung (Mô tả tự nhiên/thời tiết; Ẩn dụ)

Ghi chú Cách dùng 'Blue sky'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để mô tả một ngày đẹp trời, thời tiết tốt. Ngoài nghĩa đen, 'blue sky' còn mang nghĩa bóng, chỉ những ý tưởng, dự án táo bạo, không bị giới hạn bởi thực tế hoặc những quy tắc thông thường. Nó có thể mang sắc thái tích cực (sự sáng tạo, không giới hạn) hoặc tiêu cực (viển vông, không thực tế) tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Blue sky'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)