(Top Banner Ad)
blurt
B2
Động từ B2 Giao tiếp

blurt

UK: /blɜːt/ • US: /blɜːrt/

Nghĩa tiếng Việt

buột miệng thốt ra lỡ lời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to say something suddenly and without thinking, usually because you are excited or nervous

Vietnamese Meaning

thốt ra, buột miệng, nói ra một cách bất ngờ và không suy nghĩ, thường là do phấn khích hoặc lo lắng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He blurted out the secret before I could stop him."

    "Anh ta buột miệng nói ra bí mật trước khi tôi kịp ngăn lại."

  • "She blurted out that she was pregnant."

    "Cô ấy buột miệng nói rằng cô ấy có thai."

  • "Don't just blurt things out without thinking."

    "Đừng chỉ buột miệng nói ra mọi thứ mà không suy nghĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb blurt thốt ra, buột miệng nói ra
Noun (Gerund) blurting sự buột miệng, việc nói thốt ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (Imitative Origin)
blurten / blerten

Từ Tượng Thanh: Âm Thanh của Lời Nói Bật Ra

Từ 'blurt' được cho là có nguồn gốc tượng thanh (onomatopoeic), tức là nó bắt chước một âm thanh có thật. Hãy tưởng tượng âm thanh của một người đột ngột bật ra một lời nói mà không kịp suy nghĩ - 'blurt!'. Nó gợi lên cảm giác đột ngột, thiếu kiểm soát, giống như một bong bóng khí đột ngột vỡ tung.

Usage Note

Từ 'blurt' thường mang ý nghĩa nói điều gì đó mà đáng lẽ không nên nói, hoặc nói một cách thiếu tế nhị do thiếu suy nghĩ. Nó khác với 'say' thông thường vì nhấn mạnh sự đột ngột và thiếu kiểm soát. So với 'exclaim', 'blurt' nhấn mạnh nội dung được nói ra hơn là cảm xúc đi kèm. Ví dụ, 'He exclaimed in surprise' nhấn mạnh sự ngạc nhiên, còn 'He blurted out the secret' nhấn mạnh việc tiết lộ bí mật.

Prepositions

out out something

Khi đi với 'out', nó nhấn mạnh hành động nói ra một cách đột ngột và không kiềm chế. 'Blurt out something' có nghĩa là nói ra điều gì đó một cách bất ngờ và thiếu suy nghĩ. Ví dụ: He blurted out the answer without thinking.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Particle
  • out blurt out
    (buột miệng nói ra (thường là một bí mật hoặc sự thật))
Blurt out + Noun
  • the secret blurt out the secret
    (buột miệng tiết lộ bí mật)
  • the truth blurt out the truth
    (buột miệng nói ra sự thật)
  • an answer blurt out an answer
    (thốt ra một câu trả lời (không suy nghĩ))
  • her name blurt out her name
    (buột miệng nói ra tên cô ấy)

Idioms

  • to blurt out the first thing that comes to mind

    nghĩ gì nói nấy, nói ra điều đầu tiên nảy ra trong đầu mà không suy nghĩ kỹ.

    "When the teacher asked a difficult question, he panicked and blurted out the first thing that came to his mind."

    (Khi giáo viên hỏi một câu khó, anh ấy đã hoảng sợ và buột miệng nói ra điều đầu tiên nảy ra trong đầu.)

  • to blurt something out in a fit of anger/passion

    trong lúc nóng giận/cảm xúc dâng trào mà buột miệng nói ra điều gì đó.

    "She didn't mean what she said; she just blurted it out in a fit of anger."

    (Cô ấy không có ý như vậy đâu; cô ấy chỉ buột miệng nói ra trong cơn nóng giận thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blurt

Động từ
Lật mặt

thốt ra, buột miệng, nói ra một cách bất ngờ và không suy nghĩ, thường là do phấn khích hoặc lo lắng

"He blurted out the secret before I could stop him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oops, I blurted out the answer!
Ôi, tôi đã lỡ buột miệng nói ra câu trả lời!
Phủ định
Well, I didn't blurt anything out this time.
Chà, lần này tôi không lỡ buột miệng nói ra điều gì cả.
Nghi vấn
Oh dear, did I blurt that out loud?
Ôi trời, tôi có lỡ buột miệng nói điều đó ra không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He blurted out the secret before he could stop himself.
Anh ấy buột miệng nói ra bí mật trước khi kịp ngăn bản thân.
Phủ định
She didn't blurt out the answer, even though she knew it.
Cô ấy đã không buột miệng trả lời, mặc dù cô ấy biết câu trả lời.
Nghi vấn
Did you blurt out my surprise party plans?
Bạn có lỡ buột miệng nói ra kế hoạch bữa tiệc bất ngờ của tôi không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to blurt out the secret if you don't stop her.
Cô ấy sẽ buột miệng nói ra bí mật nếu bạn không ngăn cô ấy lại.
Phủ định
I am not going to blurt anything out during the meeting, I promise.
Tôi hứa sẽ không buột miệng nói bất cứ điều gì trong cuộc họp.
Nghi vấn
Are you going to blurt out the answer, or will you wait your turn?
Bạn sẽ buột miệng nói ra câu trả lời, hay bạn sẽ đợi đến lượt mình?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be blurting out the answer if you don't stop pressuring me!
Tôi sẽ buột miệng nói ra câu trả lời nếu bạn không ngừng gây áp lực cho tôi!
Phủ định
She won't be blurting secrets if you promise to keep them safe.
Cô ấy sẽ không buột miệng tiết lộ bí mật nếu bạn hứa sẽ giữ chúng an toàn.
Nghi vấn
Will he be blurting out the truth when he's questioned?
Liệu anh ấy có buột miệng nói ra sự thật khi bị thẩm vấn không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was blurting out the secret when I walked into the room.
Cô ấy đang buột miệng nói ra bí mật khi tôi bước vào phòng.
Phủ định
I wasn't blurting anything out; I was just thinking aloud.
Tôi đã không buột miệng nói ra điều gì cả; Tôi chỉ đang nghĩ lớn tiếng.
Nghi vấn
Were you blurting out my private information to everyone?
Có phải bạn đã buột miệng nói ra thông tin cá nhân của tôi cho mọi người không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is blurting out the secret right now.
Cô ấy đang buột miệng nói ra bí mật ngay bây giờ.
Phủ định
I am not blurting out anything; I'm staying silent.
Tôi không buột miệng nói ra bất cứ điều gì; tôi đang im lặng.
Nghi vấn
Are you blurting out the answer before I finish the question?
Bạn có đang buột miệng trả lời trước khi tôi kết thúc câu hỏi không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has blurted out the secret.
Cô ấy đã buột miệng nói ra bí mật.
Phủ định
They haven't blurted out anything about the surprise party.
Họ đã không buột miệng nói bất cứ điều gì về bữa tiệc bất ngờ.
Nghi vấn
Has he blurted out the answer already?
Anh ấy đã buột miệng nói ra câu trả lời rồi à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blurt".

'Lỡ Lời' và Tác Phong Chuyên Nghiệp

Trong môi trường làm việc ở phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh hoặc ngoại giao, việc 'blurt out' (buột miệng nói ra) thông tin được coi là rất thiếu chuyên nghiệp. Hành động này có thể làm lộ bí mật kinh doanh, xúc phạm khách hàng hoặc phá vỡ chiến lược đàm phán. Khả năng 'uốn lưỡi bảy lần trước khi nói' (think before you speak) là một kỹ năng được đánh giá rất cao.

TMI - 'Too Much Information' (Quá Nhiều Thông Tin)

Hành động 'blurt' thường gắn liền với việc chia sẻ 'TMI'. Đây là một khái niệm xã hội phổ biến khi ai đó vô tình chia sẻ những chi tiết quá riêng tư, không phù hợp trong một cuộc trò chuyện, khiến người khác khó xử. Ví dụ: 'He blurted out all the details of his messy divorce at the dinner party.' (Anh ta đã buột miệng kể hết chi tiết về vụ ly hôn ồn ào của mình ngay tại bữa tiệc tối.)