(Top Banner Ad)
blushing
B1
tính từ B1 Cảm xúc, Hành vi

blushing

UK: /ˈblʌʃɪŋ/ • US: /ˈblʌʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đỏ mặt ngượng ngùng đỏ bừng mặt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a red face because you are embarrassed or ashamed.

Vietnamese Meaning

Đỏ mặt vì xấu hổ hoặc ngượng ngùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was blushing furiously as she apologized."

    "Cô ấy đỏ mặt tía tai khi xin lỗi."

  • "Looking at him made her start blushing."

    "Nhìn anh ấy khiến cô ấy bắt đầu đỏ mặt."

  • "He couldn't help blushing when she complimented his work."

    "Anh ấy không thể không đỏ mặt khi cô ấy khen ngợi công việc của anh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb blush đỏ mặt, ửng hồng (vì ngượng, xấu hổ)
Noun blush sự đỏ mặt; phấn má hồng
Adjective blushing hay đỏ mặt, e thẹn, ngượng ngùng
Adverb blushingly một cách e thẹn, ngượng ngùng
Adjective unblushing không biết xấu hổ, trơ tráo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰel-
Proto-Germanic
*bluskjaną
Old English
blyscan
Middle English
blushen
Modern English
blush / blushing

Từ 'Tỏa Sáng' đến 'Đỏ Mặt'

Từ 'blush' có nguồn gốc từ một từ cổ có nghĩa là 'tỏa sáng' hoặc 'bùng cháy', giống như một ngọn lửa. Theo thời gian, ý nghĩa của nó chuyển sang mô tả vầng sáng ửng đỏ trên khuôn mặt của một người khi họ cảm thấy ngượng ngùng, xấu hổ hoặc vui mừng. Sự chuyển đổi từ ánh lửa sang sắc mặt con người là một ví dụ thú vị về cách ngôn ngữ phát triển.

Usage Note

Thường dùng để miêu tả trạng thái hiện tại của ai đó, nhấn mạnh vào việc họ đang đỏ mặt tại thời điểm nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + blushing
  • deeply blushing
    (đỏ mặt tía tai, rất ngượng)
  • brightly blushing
    (đỏ bừng mặt)
  • faintly blushing
    (hơi ửng hồng, thoáng đỏ mặt)
Verb + blushing
  • keep blushing
    (cứ đỏ mặt mãi)
  • start blushing
    (bắt đầu đỏ mặt)
  • stop blushing
    (ngừng đỏ mặt)
Blushing + Noun
  • blushing bride
    (cô dâu e thẹn)
  • blushing cheeks
    (đôi má ửng hồng)
  • blushing maiden
    (thiếu nữ e lệ)

Idioms

  • at first blush

    thoạt nhìn, mới nhìn qua

    "At first blush, the idea seemed brilliant, but we soon found many problems."

    (Thoạt nhìn, ý tưởng có vẻ tuyệt vời, nhưng chúng tôi sớm phát hiện ra nhiều vấn đề.)

  • spare someone's blushes

    tránh làm ai đó phải ngượng ngùng, bối rối

    "He didn't mention her mistake in public to spare her blushes."

    (Anh ấy không đề cập đến lỗi của cô ấy trước đám đông để tránh làm cô ấy phải xấu hổ.)

  • a blushing bride

    cô dâu e lệ, hạnh phúc (thường dùng trong văn viết, mô tả)

    "The newspaper photo showed the prince and his blushing bride."

    (Bức ảnh trên báo cho thấy hoàng tử và cô dâu e lệ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blushing

tính từ
Lật mặt

Đỏ mặt vì xấu hổ hoặc ngượng ngùng.

"She was blushing furiously as she apologized."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is blushing because he complimented her.
Cô ấy đang đỏ mặt vì anh ấy khen cô ấy.
Phủ định
He isn't blushing, he's just hot.
Anh ấy không đỏ mặt, anh ấy chỉ đang nóng thôi.
Nghi vấn
Are you blushing because of what I said?
Bạn đang đỏ mặt vì những gì tôi nói à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blushing".

Đỏ mặt: Dấu hiệu của sự trong trắng thời Victoria

Trong xã hội phương Tây, đặc biệt là vào thời Victoria (thế kỷ 19), việc một người phụ nữ đỏ mặt thường được coi là dấu hiệu của sự khiêm tốn, trong trắng và đức hạnh. Nó được xem là một phẩm chất nữ tính và quyến rũ.

Ý nghĩa của việc đỏ mặt: Đông và Tây

Ở các nước phương Tây, đỏ mặt chủ yếu liên quan đến sự xấu hổ, ngượng ngùng hoặc sự thu hút lãng mạn. Tuy nhiên, trong một số nền văn hóa châu Á như Nhật Bản, đỏ mặt cũng có thể là một cách để thể hiện sự chân thành hoặc khi thừa nhận lỗi lầm, không mang nặng ý nghĩa tiêu cực như xấu hổ.