(Top Banner Ad)
bmx track
B1
Danh từ B1 Thể thao, Giải trí

bmx track

Nghĩa tiếng Việt

đường đua xe bmx sân đua xe bmx
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specially designed course or circuit for BMX (Bicycle Motocross) racing and freestyle riding.

Vietnamese Meaning

Một đường đua hoặc mạch đua được thiết kế đặc biệt cho đua xe BMX (Bicycle Motocross) và biểu diễn tự do.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new bmx track in town is attracting a lot of young riders."

    "Đường đua bmx mới trong thị trấn đang thu hút rất nhiều tay đua trẻ."

  • "The local council built a new bmx track for the community."

    "Hội đồng địa phương đã xây dựng một đường đua bmx mới cho cộng đồng."

  • "He spent hours practicing his jumps at the bmx track."

    "Anh ấy đã dành hàng giờ để luyện tập các cú nhảy của mình tại đường đua bmx."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun BMX Là từ viết tắt của Bicycle Motocross; dùng để chỉ cả môn thể thao lẫn loại xe đạp chuyên dụng.
Noun BMXer Người đi xe đạp BMX, hoặc một vận động viên BMX chuyên nghiệp.
Verb to BMX Hành động đi xe đạp BMX, đặc biệt là để biểu diễn kỹ thuật hoặc thi đấu.

Synonyms

bmx course (đường đua bmx)

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English (Acronym)
BMX
English (Compound)
Bicycle Motocross
Old French
trac
Middle English
trak
Modern English
track

Nguồn Gốc Cái Tên 'BMX'

BMX ra đời vào đầu những năm 1970 ở Nam California, khi trẻ em bắt đầu bắt chước các thần tượng đua mô tô địa hình (motocross) bằng cách đua xe đạp trên các đường đua đất tự tạo. Cái tên 'BMX' chính là viết tắt của 'Bicycle Motocross' (Xe đạp Mô tô Địa hình).

Từ 'Track' Có Nghĩa Gì?

Từ 'track' trong tiếng Anh đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ để chỉ một lối đi, một con đường hoặc một đường đua, ban đầu là dành cho ngựa hoặc người đi bộ. Khi môn đua xe BMX ra đời, việc gọi sân đua bằng đất của họ là 'track' là một điều rất tự nhiên.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ một khu vực được chuẩn bị kỹ lưỡng với các chướng ngại vật như gò đất, khúc cua nghiêng và các đoạn đường bằng phẳng, được tạo ra để người lái BMX thực hiện các kỹ năng và cuộc đua.

Prepositions

at on

'at' được sử dụng để chỉ vị trí chung: 'He trains at the bmx track'. 'on' có thể được sử dụng khi đề cập đến việc đang ở trên đường đua: 'The rider is on the bmx track'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bmx track
  • build a bmx track
    (xây dựng một đường đua BMX)
  • ride on the bmx track
    (chạy xe trên đường đua BMX)
  • race on the bmx track
    (đua xe trên đường đua BMX)
  • design a bmx track
    (thiết kế một đường đua BMX)
Adjective + bmx track
  • local bmx track
    (đường đua BMX ở địa phương)
  • professional bmx track
    (đường đua BMX chuyên nghiệp)
  • indoor bmx track
    (đường đua BMX trong nhà)
  • dirt bmx track
    (đường đua BMX bằng đất)
Noun + bmx track
  • bmx track design
    (thiết kế đường đua BMX)
  • bmx track layout
    (sơ đồ/bố cục đường đua BMX)
  • bmx track championship
    (giải vô địch đua xe BMX)

Idioms

  • to hit the bmx track

    Đi đến đường đua BMX để luyện tập hoặc vui chơi (cách nói thân mật).

    "The weather is perfect today. Let's go hit the bmx track!"

    (Hôm nay thời tiết đẹp quá. Tụi mình ra đường đua BMX chơi đi!)

  • life is like a bmx track

    Một cách nói ví von rằng cuộc sống đầy rẫy những thử thách, khó khăn (dốc) và cả những lúc thuận lợi, suôn sẻ (đoạn đường bằng phẳng).

    "Some days you win, some days you fall. Life is like a bmx track."

    (Có ngày bạn thắng, có ngày bạn ngã. Cuộc sống cũng giống như một đường đua BMX vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bmx track

Danh từ
Lật mặt

Một đường đua hoặc mạch đua được thiết kế đặc biệt cho đua xe BMX (Bicycle Motocross) và biểu diễn tự do.

"The new bmx track in town is attracting a lot of young riders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bmx track".

BMX: Từ Sân Chơi Đến Đấu Trường Olympic

Môn đua xe BMX (BMX Racing) lần đầu tiên trở thành môn thi đấu chính thức tại Thế vận hội Mùa hè ở Bắc Kinh năm 2008. Sau đó, BMX Tự do (BMX Freestyle) cũng được đưa vào Thế vận hội Tokyo 2020. Điều này cho thấy sự phát triển vượt bậc của BMX từ một trò chơi đường phố thành một môn thể thao được công nhận toàn cầu.

Thiết Kế Của Một Đường Đua

Một đường đua BMX không phải là một con đường đất ngẫu nhiên. Nó được thiết kế rất kỹ thuật với cổng xuất phát, các loại dốc nhảy khác nhau (gò lượn sóng, dốc đôi) và các khúc cua nghiêng (gọi là 'berm'). Mỗi chướng ngại vật đều được tính toán để thử thách kỹ năng, tốc độ và chiến thuật của vận động viên.