(Top Banner Ad)
boatable
B1
adjective B1 Du lịch, Địa lý

boatable

UK: /ˈbəʊtəbəl/ • US: /ˈboʊtəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể đi thuyền được thích hợp cho việc đi thuyền có thể lưu thông bằng thuyền
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Suitable for boats; navigable by boat.

Vietnamese Meaning

Có thể đi thuyền được; có thể lưu thông bằng thuyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The river is boatable for several miles upstream."

    "Con sông có thể đi thuyền được trong vài dặm ngược dòng."

  • "Is this section of the lake boatable?"

    "Phần hồ này có thể đi thuyền được không?"

  • "The canal is easily boatable during the summer months."

    "Con kênh dễ dàng đi thuyền được trong những tháng hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boat thuyền, tàu
Verb boat đi thuyền, chèo thuyền
Noun boating việc đi thuyền, môn thể thao đi thuyền
Noun boater người đi thuyền
Noun boatman người lái đò, người chèo thuyền
Adjective boatable có thể đi thuyền được (cho sông, hồ...)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*baitaz
Old English
bāt
Middle English
boot
Modern English
boat
Latin (suffix)
-ābilis
Old French (suffix)
-able
Modern English
boatable

Sự Kết Hợp Hoàn Hảo

Từ 'boatable' là một ví dụ tuyệt vời về cách tiếng Anh tạo ra từ mới. Nó lấy từ gốc 'boat' (thuyền), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bāt', và ghép nó với hậu tố '-able'. Hậu tố này có nghĩa là 'có thể', và được tiếng Anh vay mượn từ tiếng Pháp cổ, vốn bắt nguồn từ tiếng Latin '-ābilis'. Vì vậy, 'boatable' có nghĩa đen là 'có thể đi thuyền được' - một sự kết hợp đơn giản nhưng hiệu quả giữa hai nguồn gốc ngôn ngữ khác nhau.

Usage Note

Từ 'boatable' thường được sử dụng để mô tả các vùng nước như sông, hồ, hoặc kênh rạch mà thuyền có thể di chuyển an toàn và hiệu quả. Nó nhấn mạnh tính khả thi và an toàn của việc sử dụng thuyền trên vùng nước đó. Nó khác với 'navigable', từ có nghĩa rộng hơn và có thể áp dụng cho các phương tiện khác ngoài thuyền.

Prepositions

on in

'on' thường dùng để chỉ bề mặt (ví dụ: boatable on the river). 'in' thường dùng để chỉ việc nằm trong phạm vi (ví dụ: boatable in the lake).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + boatable
  • is boatable
    (có thể đi thuyền được)
  • becomes boatable
    (trở nên đi thuyền được)
  • remains boatable
    (vẫn có thể đi thuyền được)
Trạng từ + boatable
  • easily boatable
    (dễ dàng đi thuyền được)
  • barely boatable
    (hầu như không thể đi thuyền được)
  • seasonally boatable
    (có thể đi thuyền được theo mùa)
boatable + Danh từ
  • boatable river
    (con sông có thể đi thuyền được)
  • boatable waterway
    (đường thủy có thể đi thuyền được)
  • boatable waters
    (vùng nước có thể đi thuyền được)

Idioms

  • a boatable waterway

    Một tuyến đường thủy có thể đi thuyền được. (Lưu ý: 'Boatable' rất hiếm khi được dùng trong thành ngữ; đây là một cụm từ mô tả phổ biến hơn là một thành ngữ thực sự).

    "The new canal created a boatable waterway between the two cities."

    (Con kênh mới đã tạo ra một tuyến đường thủy có thể đi thuyền được giữa hai thành phố.)

  • barely boatable

    Hầu như không thể đi thuyền qua được, thường do nước nông hoặc có nhiều chướng ngại vật. (Đây là một cụm từ chỉ trạng thái, không phải thành ngữ).

    "After weeks without rain, the stream was barely boatable, even for our small kayaks."

    (Sau nhiều tuần không mưa, dòng suối hầu như không thể đi thuyền qua được, ngay cả đối với những chiếc kayak nhỏ của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boatable

adjective
Lật mặt

Có thể đi thuyền được; có thể lưu thông bằng thuyền.

"The river is boatable for several miles upstream."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boatable".

Kênh Đào và Cuộc Cách Mạng Công Nghiệp

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Anh trong thế kỷ 18 và 19, việc làm cho các con sông trở nên 'boatable' (có thể đi thuyền) và xây dựng các kênh đào đã đóng vai trò cốt yếu trong Cuộc Cách Mạng Công Nghiệp. Những tuyến đường thủy này cho phép vận chuyển hàng hóa nặng như than đá và sắt thép một cách hiệu quả, thúc đẩy sự phát triển của các nhà máy và thành phố trước khi đường sắt trở nên phổ biến.

Quyền Đi Lại trên Sông Nước (Right of Navigation)

Trong luật pháp của nhiều quốc gia như Hoa Kỳ và Canada, khái niệm một dòng sông 'boatable' hoặc 'navigable' (có thể thông hành) rất quan trọng. Nó xác định liệu công chúng có quyền hợp pháp để đi lại, chèo thuyền và sử dụng dòng sông đó hay không, ngay cả khi nó chảy qua đất tư nhân. Điều này phản ánh một giá trị văn hóa về việc tiếp cận chung của cộng đồng đối với các nguồn tài nguyên thiên nhiên.