(Top Banner Ad)
body kit
B1
noun B1 Ô tô

body kit

UK: /ˈbɒdi kɪt/ • US: /ˈbɑːdi kɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bộ body kit ốp thân xe bộ phụ kiện thân xe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of modified body parts or additional components that install on a car to alter the original appearance, typically in a way that enhances aerodynamics or aesthetics.

Vietnamese Meaning

Một bộ các bộ phận thân xe được sửa đổi hoặc các thành phần bổ sung được lắp đặt trên xe ô tô để thay đổi diện mạo ban đầu, thường là để tăng cường tính khí động học hoặc tính thẩm mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spent a lot of money on a body kit for his car."

    "Anh ấy đã tốn rất nhiều tiền vào một bộ body kit cho chiếc xe của mình."

  • "The body kit transformed the look of the old car."

    "Bộ body kit đã thay đổi diện mạo của chiếc xe cũ."

  • "Many aftermarket companies offer body kits for popular car models."

    "Nhiều công ty phụ tùng ô tô cung cấp body kit cho các mẫu xe phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bodyshell khung thân xe (phần vỏ kim loại cơ bản của xe)
Noun kit car xe tự lắp ráp (xe được bán dưới dạng một bộ phụ tùng để người mua tự lắp ráp)
Adjective kitted out được trang bị đầy đủ (thường dùng để mô tả một chiếc xe đã được nâng cấp)
Noun aerokit bộ kit khí động học (một loại body kit được thiết kế để cải thiện hiệu suất)

Synonyms

styling kit (bộ trang bị ngoại hình)

Related Words

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (for 'body')
*budagą
Old English (for 'body')
bodig
Middle Dutch (for 'kit')
kitte ('wooden vessel')
Modern English (compound noun)
body kit

Từ 'Thân xe' đến 'Bộ đồ chơi'

Từ 'body kit' là sự kết hợp của hai từ đơn giản. 'Body' trong ngữ cảnh này có nghĩa là 'thân xe', tức là lớp vỏ bên ngoài của ô tô. 'Kit' có nghĩa là một bộ gồm nhiều bộ phận được bán cùng nhau để lắp ráp, giống như một bộ mô hình máy bay. Vì vậy, 'body kit' có nghĩa đen là một 'bộ phụ tùng cho thân xe', được những người đam mê ô tô sử dụng để thay đổi diện mạo chiếc xe của họ.

Usage Note

Body kit thường bao gồm các thành phần như cản trước, cản sau, ốp hông (side skirts), cánh lướt gió (spoiler), và đôi khi cả nắp ca-pô (hood) hoặc lưới tản nhiệt (grille) mới. Mục đích của body kit là để làm cho chiếc xe trông thể thao hơn, mạnh mẽ hơn hoặc độc đáo hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc lắp đặt body kit không đúng cách có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất và tính an toàn của xe.

Prepositions

on for

'on': chỉ vị trí lắp đặt: 'The body kit is installed on the car.' ('Bộ body kit được lắp trên xe.')
'for': chỉ mục đích sử dụng: 'This body kit is for improving aerodynamics.' ('Bộ body kit này dùng để cải thiện tính khí động học.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + body kit
  • wide body kit
    (bộ body kit thân rộng (làm cho xe trông rộng hơn))
  • custom body kit
    (bộ body kit đặt làm riêng)
  • aggressive body kit
    (bộ body kit hầm hố, góc cạnh)
  • full body kit
    (bộ body kit toàn thân (bao gồm cản trước, sau, ốp sườn))
Verb + body kit
  • install a body kit
    (lắp đặt một bộ body kit)
  • fit a body kit
    (lắp vừa một bộ body kit)
  • design a body kit
    (thiết kế một bộ body kit)
Noun + body kit
  • carbon fiber body kit
    (bộ body kit bằng sợi carbon)
  • body kit manufacturer
    (nhà sản xuất body kit)
  • body kit components
    (các thành phần của bộ body kit)

Idioms

  • All show and no go

    Chỉ được cái mã, thùng rỗng kêu to. (Thường dùng để chỉ những chiếc xe có body kit đẹp nhưng động cơ không được nâng cấp).

    "His car has a fancy body kit, but with that tiny engine, it's all show and no go."

    (Xe anh ta có bộ body kit bóng bẩy, nhưng với cái động cơ bé tí đó thì chỉ được cái mã thôi.)

  • To be kitted out with (something)

    Được trang bị đầy đủ với (cái gì đó).

    "Her race car is fully kitted out with an aerodynamic body kit and performance tires."

    (Chiếc xe đua của cô ấy được trang bị đầy đủ với một bộ body kit khí động học và lốp xe hiệu suất cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

body kit

noun
Lật mặt

Một bộ các bộ phận thân xe được sửa đổi hoặc các thành phần bổ sung được lắp đặt trên xe ô tô để thay đổi diện mạo ban đầu, thường là để tăng cường tính khí động học hoặc tính thẩm mỹ.

"He spent a lot of money on a body kit for his car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He installed a body kit on his car, didn't he?
Anh ấy đã lắp một bộ body kit lên xe của mình, phải không?
Phủ định
They haven't ordered the body kit yet, have they?
Họ vẫn chưa đặt bộ body kit, phải không?
Nghi vấn
A body kit improves the car's appearance, doesn't it?
Một bộ body kit cải thiện vẻ ngoài của xe, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the race starts, the team will have been installing the body kit for over 24 hours.
Đến thời điểm cuộc đua bắt đầu, đội sẽ đã lắp đặt bộ body kit trong hơn 24 giờ.
Phủ định
He won't have been modifying his car with that body kit for very long when the police arrive.
Anh ấy sẽ không độ chiếc xe của mình bằng bộ body kit đó được lâu khi cảnh sát đến.
Nghi vấn
Will they have been developing the new body kit for more than a year before it's released?
Liệu họ đã phát triển bộ body kit mới trong hơn một năm trước khi nó được phát hành chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body kit".

Văn hóa "Độ xe" (Tuning Culture)

Ở các nước phương Tây và Nhật Bản, việc sửa đổi xe hơi bằng body kit là một nét văn hóa lớn. Đó là cách chủ xe thể hiện cá tính, gu thẩm mỹ và niềm đam mê tốc độ. Văn hóa này được phổ biến toàn cầu qua các bộ phim như 'The Fast and the Furious' và các trò chơi điện tử như 'Need for Speed'.

Thẩm mỹ và Chức năng (Form vs. Function)

Không phải mọi body kit đều giống nhau. Một số chỉ tập trung vào việc làm đẹp, giúp xe trông độc đáo và hầm hố hơn. Một số khác, gọi là 'aerodynamic kits', được thiết kế trong hầm gió để cải thiện hiệu suất, giúp xe bám đường tốt hơn ở tốc độ cao bằng cách tối ưu hóa luồng không khí.