(Top Banner Ad)
body (of a ship)
B2
noun B2 Hàng hải

body (of a ship)

UK: /ˈbɒdi/ • US: /ˈbɑːdi/

Nghĩa tiếng Việt

thân tàu vỏ tàu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main part or hull of a ship.

Vietnamese Meaning

Phần chính hoặc thân tàu của một con tàu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The body of the ship was severely damaged in the storm."

    "Thân tàu bị hư hại nghiêm trọng trong cơn bão."

  • "The divers inspected the body of the ship for any cracks."

    "Thợ lặn kiểm tra thân tàu để tìm các vết nứt."

  • "The ship's body is made of reinforced steel."

    "Thân tàu được làm bằng thép gia cường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb embody là hiện thân của, bao gồm
Adjective/Adverb bodily (thuộc về) thân thể, thể chất / một cách vật lý
Adjective able-bodied khỏe mạnh, có đủ sức khỏe (để lao động)
Adjective disembodied phi vật chất, tách rời khỏi thể xác

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*budagą
Old English
bodig
Middle English
body
Modern English
body

Từ Thân Người đến Thân Tàu

Từ 'body' (thân thể) ban đầu chỉ dùng cho người và động vật. Sau đó, nó được dùng theo phép ẩn dụ để chỉ phần chính, phần khung của một vật thể lớn như tàu thủy, máy bay hay ô tô. Giống như thân mình là phần trung tâm của cơ thể con người, 'body of a ship' là kết cấu cốt lõi của một con tàu.

Nguồn Gốc Cổ Xưa

Từ 'body' trong tiếng Anh bắt nguồn từ từ 'bodig' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'thân' hoặc 'thân mình' của người hoặc động vật. Đây là một trong những từ cơ bản nhất trong ngôn ngữ, cho thấy tầm quan trọng của việc nhận thức về cơ thể vật lý từ xa xưa.

Usage Note

Trong ngữ cảnh hàng hải, 'body' đề cập đến cấu trúc chính của tàu, phần nổi trên mặt nước và chứa các khoang, động cơ, và hàng hóa. Nó khác với các bộ phận khác như cột buồm, bánh lái hoặc neo. Nó thường liên quan đến độ bền và khả năng đi biển của tàu.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần. Ví dụ: 'the body of the ship' nghĩa là 'thân của con tàu'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + body (of a ship)
  • steel body of the ship
    (thân tàu bằng thép)
  • long body of the ship
    (thân tàu dài)
  • narrow body of the ship
    (thân tàu hẹp)
  • entire body of the ship
    (toàn bộ thân tàu)
Verb + body (of a ship)
  • construct the body of the ship
    (đóng/thi công thân tàu)
  • damage the body of the ship
    (làm hư hỏng thân tàu)
  • inspect the body of the ship
    (kiểm tra thân tàu)
  • reinforce the body of the ship
    (gia cố thân tàu)

Idioms

  • all hands on deck

    Mọi người cùng chung tay vào việc, đặc biệt trong tình huống khẩn cấp. (Thành ngữ này bắt nguồn từ lệnh gọi tất cả thủy thủ lên boong tàu).

    "With the deadline approaching, it was all hands on deck to finish the project."

    (Vì hạn chót đang đến gần, tất cả mọi người phải chung tay để hoàn thành dự án.)

  • run a tight ship

    Quản lý một tổ chức, công việc một cách rất chặt chẽ, hiệu quả và có kỷ luật.

    "The new manager runs a tight ship, and productivity has increased significantly."

    (Người quản lý mới điều hành công ty rất quy củ, và năng suất đã tăng lên đáng kể.)

  • to weather the storm

    Vượt qua một giai đoạn khó khăn, một cuộc khủng hoảng. (Nghĩa đen là con tàu chịu đựng và vượt qua một cơn bão).

    "The company managed to weather the storm of the economic recession."

    (Công ty đã xoay sở để vượt qua cơn bão suy thoái kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

body (of a ship)

noun
Lật mặt

Phần chính hoặc thân tàu của một con tàu.

"The body of the ship was severely damaged in the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body (of a ship)".

Vạch Plimsoll: Dấu Hiệu An Toàn Trên Thân Tàu

Trên thân nhiều tàu chở hàng có một ký hiệu gọi là 'Vạch Plimsoll'. Đây là vạch dấu chỉ mức tải trọng an toàn tối đa của tàu trong các điều kiện nước khác nhau (nước ngọt, nước mặn, mùa đông...). Nó được đặt theo tên của Samuel Plimsoll, một chính trị gia người Anh đã đấu tranh cho luật an toàn hàng hải vào thế kỷ 19 để ngăn chặn thảm kịch tàu chìm do chở quá tải.

Linh Hồn Của Con Tàu: Hình Nhân Gắn Mũi Tàu

Trong nhiều thế kỷ, các tàu thuyền buồm phương Tây thường có một hình nhân được chạm khắc tinh xảo ở mũi tàu, gọi là 'figurehead'. Những hình nhân này (thường là phụ nữ, sư tử, rồng...) được tin là linh hồn hộ mệnh của con tàu, giúp dẫn đường, mang lại may mắn và xua đuổi tà ma trên biển cả.