(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ unidentified aircraft
B2

unidentified aircraft

Noun Phrase

Nghĩa tiếng Việt

máy bay không xác định phi cơ không xác định máy bay lạ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unidentified aircraft'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một máy bay mà danh tính của nó không được biết hoặc không thể xác nhận.

Definition (English Meaning)

An aircraft whose identity is unknown or cannot be confirmed.

Ví dụ Thực tế với 'Unidentified aircraft'

  • "The radar detected an unidentified aircraft approaching the border."

    "Radar phát hiện một máy bay không xác định đang tiến gần biên giới."

  • "The air force scrambled jets to intercept the unidentified aircraft."

    "Không quân điều động máy bay chiến đấu để chặn máy bay không xác định."

  • "Reports of an unidentified aircraft flying over the restricted area are under investigation."

    "Các báo cáo về một máy bay không xác định bay qua khu vực hạn chế đang được điều tra."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Unidentified aircraft'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hàng không Quân sự

Ghi chú Cách dùng 'Unidentified aircraft'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, hàng không hoặc khi điều tra các hiện tượng trên không. Nó có thể chỉ một máy bay không rõ nguồn gốc, một máy bay không có thông tin nhận dạng rõ ràng hoặc một máy bay được coi là mối đe dọa tiềm tàng. Nó khác với 'identified aircraft' (máy bay đã được xác định) ở chỗ sự không chắc chắn hoặc thiếu thông tin về chiếc máy bay.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

The preposition 'of' is commonly used when specifying what is unidentified. For example, 'an unidentified aircraft of unknown origin'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Unidentified aircraft'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, an unidentified aircraft is flying overhead!
Ồ, một chiếc máy bay không xác định đang bay trên đầu!
Phủ định
Good heavens, that isn't an unidentified aircraft, it's just a drone!
Lạy chúa, đó không phải là một chiếc máy bay không xác định, nó chỉ là một cái máy bay không người lái!
Nghi vấn
Hey, is that an unidentified aircraft I see?
Này, có phải đó là một chiếc máy bay không xác định mà tôi thấy không?

Rule: parts-of-speech-pronouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They reported seeing an unidentified aircraft in the night sky.
Họ báo cáo đã nhìn thấy một máy bay không xác định trên bầu trời đêm.
Phủ định
It was not an unidentified aircraft; it was just a weather balloon.
Đó không phải là một máy bay không xác định; nó chỉ là một quả bóng thời tiết.
Nghi vấn
Was that unidentified aircraft heading towards our location?
Chiếc máy bay không xác định đó có hướng về vị trí của chúng ta không?

Rule: tenses-present-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The air force is tracking an unidentified aircraft approaching the border.
Không quân đang theo dõi một máy bay không xác định đang tiếp cận biên giới.
Phủ định
We are not identifying the aircraft yet because we lack sufficient data.
Chúng tôi chưa xác định chiếc máy bay đó vì chúng tôi thiếu dữ liệu đầy đủ.
Nghi vấn
Are they identifying the unidentified aircraft as a friendly?
Họ có đang xác định chiếc máy bay không xác định là một chiếc máy bay thân thiện không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)