unidentified aircraft
Noun PhraseNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unidentified aircraft'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một máy bay mà danh tính của nó không được biết hoặc không thể xác nhận.
Ví dụ Thực tế với 'Unidentified aircraft'
-
"The radar detected an unidentified aircraft approaching the border."
"Radar phát hiện một máy bay không xác định đang tiến gần biên giới."
-
"The air force scrambled jets to intercept the unidentified aircraft."
"Không quân điều động máy bay chiến đấu để chặn máy bay không xác định."
-
"Reports of an unidentified aircraft flying over the restricted area are under investigation."
"Các báo cáo về một máy bay không xác định bay qua khu vực hạn chế đang được điều tra."
Từ loại & Từ liên quan của 'Unidentified aircraft'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: unidentified
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Unidentified aircraft'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, hàng không hoặc khi điều tra các hiện tượng trên không. Nó có thể chỉ một máy bay không rõ nguồn gốc, một máy bay không có thông tin nhận dạng rõ ràng hoặc một máy bay được coi là mối đe dọa tiềm tàng. Nó khác với 'identified aircraft' (máy bay đã được xác định) ở chỗ sự không chắc chắn hoặc thiếu thông tin về chiếc máy bay.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
The preposition 'of' is commonly used when specifying what is unidentified. For example, 'an unidentified aircraft of unknown origin'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Unidentified aircraft'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, an unidentified aircraft is flying overhead!
|
Ồ, một chiếc máy bay không xác định đang bay trên đầu! |
| Phủ định |
Good heavens, that isn't an unidentified aircraft, it's just a drone!
|
Lạy chúa, đó không phải là một chiếc máy bay không xác định, nó chỉ là một cái máy bay không người lái! |
| Nghi vấn |
Hey, is that an unidentified aircraft I see?
|
Này, có phải đó là một chiếc máy bay không xác định mà tôi thấy không? |
Rule: parts-of-speech-pronouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They reported seeing an unidentified aircraft in the night sky.
|
Họ báo cáo đã nhìn thấy một máy bay không xác định trên bầu trời đêm. |
| Phủ định |
It was not an unidentified aircraft; it was just a weather balloon.
|
Đó không phải là một máy bay không xác định; nó chỉ là một quả bóng thời tiết. |
| Nghi vấn |
Was that unidentified aircraft heading towards our location?
|
Chiếc máy bay không xác định đó có hướng về vị trí của chúng ta không? |
Rule: tenses-present-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The air force is tracking an unidentified aircraft approaching the border.
|
Không quân đang theo dõi một máy bay không xác định đang tiếp cận biên giới. |
| Phủ định |
We are not identifying the aircraft yet because we lack sufficient data.
|
Chúng tôi chưa xác định chiếc máy bay đó vì chúng tôi thiếu dữ liệu đầy đủ. |
| Nghi vấn |
Are they identifying the unidentified aircraft as a friendly?
|
Họ có đang xác định chiếc máy bay không xác định là một chiếc máy bay thân thiện không? |