(Top Banner Ad)
boggle
B2
Động từ (nội động từ) B2 Tổng quát

boggle

UK: /ˈbɒɡəl/ • US: /ˈbɑːɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

choáng váng kinh ngạc không thể tin được bối rối lưỡng lự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be astonished or overwhelmed; to hesitate or waver from doubt or confusion.

Vietnamese Meaning

Kinh ngạc hoặc choáng ngợp; do dự hoặc lưỡng lự vì nghi ngờ hoặc bối rối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My mind boggles at the amount of money they spend on vacations."

    "Tôi không thể tin được số tiền họ tiêu vào những kỳ nghỉ."

  • "The sheer size of the universe boggles the imagination."

    "Kích thước khổng lồ của vũ trụ làm trí tưởng tượng trở nên kinh ngạc."

  • "I boggle at the thought of all the work that needs to be done."

    "Tôi thấy choáng ngợp khi nghĩ đến tất cả công việc cần phải làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb boggle làm cho kinh ngạc, bối rối; ngần ngại, chùn bước
Adjective boggling gây kinh ngạc, khó tin, choáng ngợp
Noun boggler một điều gây bối rối, một vấn đề hóc búa (hiếm dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Celtic (uncertain)
bwg / bòcan
Middle English
bugge (a frightening thing)
Early Modern English (16th c.)
bogle / boggle (ghost; to startle)
Modern English (20th c.)
boggle (to overwhelm the mind)

Từ Bóng Ma đến Sự Bối Rối

Từ 'boggle' ban đầu có liên quan đến 'bogle', một từ cổ chỉ ma quỷ hoặc yêu tinh. Khi một con ngựa hoảng sợ vì điều gì đó bất ngờ, người ta nói nó 'boggled' (giật mình, chùn bước), như thể nó vừa nhìn thấy ma. Theo thời gian, ý nghĩa này chuyển sang mô tả tâm trí con người khi đối mặt với một điều gì đó quá phức tạp hoặc đáng kinh ngạc, khiến đầu óc 'bối rối, không thể hiểu nổi'.

Usage Note

Từ 'boggle' thường diễn tả sự ngạc nhiên tột độ, đến mức khó tin hoặc khó hiểu điều gì đó. Nó cũng có thể chỉ sự do dự, lúng túng khi đối mặt với điều gì đó khó khăn hoặc phức tạp. Sắc thái nghĩa nghiêng về sự khó tin hoặc sự phức tạp gây bối rối.

Prepositions

at over about

'boggle at/over something' có nghĩa là kinh ngạc hoặc choáng váng trước điều gì đó. 'boggle about something' ít phổ biến hơn và có thể ám chỉ sự do dự liên quan đến điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Verb
  • The mind boggles
    (Đầu óc không thể hiểu nổi, thật kinh ngạc)
  • It boggles the mind
    (Điều đó thật khó tin/khó hiểu)
Adverb + Verb
  • Simply boggles the mind
    (Đơn giản là không thể tin được)
  • Truly boggles the mind
    (Thực sự không thể hiểu nổi)
  • Almost boggles the mind
    (Gần như không thể tin được)

Idioms

  • the mind boggles (at something)

    đầu óc không thể hiểu/tin nổi, quá sức tưởng tượng

    "The mind boggles at the sheer size of the universe."

    (Thật không thể tưởng tượng nổi vũ trụ lại rộng lớn đến nhường nào.)

  • it boggles the mind that/how...

    thật khó tin rằng/làm thế nào mà...

    "It boggles the mind how they built the pyramids with such limited technology."

    (Thật khó tin làm thế nào mà họ có thể xây dựng các kim tự tháp với công nghệ hạn chế như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boggle

Động từ (nội động từ)
Lật mặt

Kinh ngạc hoặc choáng ngợp; do dự hoặc lưỡng lự vì nghi ngờ hoặc bối rối.

"My mind boggles at the amount of money they spend on vacations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the complex puzzle caused him to boggle was evident.
Việc câu đố phức tạp khiến anh ta bối rối là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether the magician would boggle the audience wasn't certain.
Liệu ảo thuật gia có làm khán giả kinh ngạc hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why the sudden influx of information made her boggle remains a mystery.
Tại sao sự tràn ngập thông tin đột ngột lại khiến cô ấy bối rối vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Don't boggle your mind with such complex problems.
Đừng làm rối trí bạn với những vấn đề phức tạp như vậy.
Phủ định
Please don't boggle at the price; it's worth it.
Xin đừng ngạc nhiên về giá; nó đáng giá.
Nghi vấn
Do boggle at the amazing sight before you!
Hãy ngạc nhiên trước cảnh tượng tuyệt vời trước mắt bạn!

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The complex math problem made his mind boggle.
Bài toán phức tạp khiến đầu óc anh ấy choáng váng.
Phủ định
Never had she seen such a sight that made her mind so boggle.
Chưa bao giờ cô ấy thấy một cảnh tượng nào khiến đầu óc cô ấy choáng váng đến vậy.
Nghi vấn
Should you ever encounter such a situation, would your mind boggle?
Nếu bạn gặp phải một tình huống như vậy, liệu bạn có choáng váng không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The audience was boggled by the magician's incredible tricks.
Khán giả đã bị làm choáng váng bởi những trò ảo thuật đáng kinh ngạc của nhà ảo thuật.
Phủ định
The complex instructions were not boggled by the experienced team.
Các hướng dẫn phức tạp đã không gây bối rối cho đội ngũ giàu kinh nghiệm.
Nghi vấn
Will the investors be boggled by the company's financial report?
Liệu các nhà đầu tư có bị choáng váng bởi báo cáo tài chính của công ty không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been boggling at the magician's tricks for hours before she finally understood how they were done.
Cô ấy đã tròn mắt ngạc nhiên trước những trò ảo thuật của nhà ảo thuật hàng giờ trước khi cuối cùng cô ấy hiểu cách chúng được thực hiện.
Phủ định
They hadn't been boggling at the news report; they already knew about the scandal.
Họ đã không hề ngạc nhiên trước bản tin; họ đã biết về vụ bê bối rồi.
Nghi vấn
Had he been boggling at the complexity of the problem for long before he found a solution?
Anh ấy đã ngạc nhiên trước sự phức tạp của vấn đề trong bao lâu trước khi tìm ra giải pháp?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am boggling at the complexity of this problem.
Tôi đang hoa mắt chóng mặt trước sự phức tạp của vấn đề này.
Phủ định
She isn't boggling at the magician's tricks; she knows how they're done.
Cô ấy không hề ngạc nhiên trước những trò ảo thuật của nhà ảo thuật; cô ấy biết chúng được thực hiện như thế nào.
Nghi vấn
Are you boggling at the price of the car?
Bạn có đang choáng váng vì giá của chiếc xe không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My mind used to boggle at the complexity of the universe when I was younger.
Tâm trí tôi từng choáng ngợp trước sự phức tạp của vũ trụ khi tôi còn trẻ.
Phủ định
I didn't use to boggle at abstract art, but now I appreciate it.
Tôi đã từng không thấy khó hiểu về nghệ thuật trừu tượng, nhưng bây giờ tôi đánh giá cao nó.
Nghi vấn
Did the magician's tricks use to boggle your mind as a child?
Những trò ảo thuật của nhà ảo thuật có từng làm bạn kinh ngạc khi còn bé không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boggle".

Trò chơi trí tuệ 'Boggle'

Ở các nước nói tiếng Anh, 'Boggle' là tên một trò chơi tìm từ rất phổ biến. Người chơi phải tìm càng nhiều từ càng tốt từ một lưới các chữ cái ngẫu nhiên trong thời gian giới hạn. Cái tên này rất phù hợp vì việc cố gắng tìm ra tất cả các từ có thể là một nhiệm vụ 'gây bối rối' (mind-boggling), khiến trò chơi vừa thử thách vừa thú vị.

Mắt 'Boggle' (Googly Eyes)

'Boggle eyes' hay 'googly eyes' là những món đồ thủ công bằng nhựa nhỏ mô phỏng đôi mắt. Khi gắn vào một vật vô tri, chúng tạo ra vẻ ngoài ngộ nghĩnh, ngạc nhiên. Hình ảnh đôi mắt mở to vì sốc này kết nối trực quan với ý nghĩa của từ 'boggle' là sự kinh ngạc, sửng sốt.