boiler room
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A room or space containing a boiler for heating or powering a building or machine.
Vietnamese Meaning
Một phòng hoặc không gian chứa lò hơi để sưởi ấm hoặc cung cấp năng lượng cho một tòa nhà hoặc máy móc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old building still has its original boiler room."
"Tòa nhà cũ vẫn còn phòng lò hơi nguyên bản của nó."
-
"He used to work in a boiler room, selling penny stocks."
"Anh ấy từng làm việc trong một 'boiler room', bán cổ phiếu giá rẻ."
-
"The regulators shut down the boiler room after numerous complaints."
"Các nhà quản lý đã đóng cửa 'boiler room' sau nhiều khiếu nại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen của 'boiler room' chỉ một căn phòng chứa lò hơi, thường thấy trong các tòa nhà lớn hoặc các khu công nghiệp. Tuy nhiên, nghĩa bóng phổ biến hơn trong lĩnh vực kinh doanh.
Prepositions
'in the boiler room' dùng để chỉ vị trí bên trong phòng lò hơi. 'of the boiler room' dùng để chỉ sự thuộc về hoặc liên quan đến phòng lò hơi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cramped boiler room (phòng lò hơi chật chội)
-
hot boiler room (phòng lò hơi nóng nực)
-
noisy boiler room (phòng lò hơi ồn ào)
-
ship's boiler room (phòng lò hơi của tàu thủy)
-
factory boiler room (phòng lò hơi của nhà máy)
-
basement boiler room (phòng lò hơi ở tầng hầm)
-
operate a boiler room (vận hành một phòng lò hơi / điều hành một vụ lừa đảo)
-
work in the boiler room (làm việc trong phòng lò hơi)
-
shut down a boiler room (đóng cửa phòng lò hơi / triệt phá một đường dây lừa đảo)
Idioms
-
a boiler room operation
Một hoạt động lừa đảo tài chính qua điện thoại, sử dụng các chiến thuật bán hàng áp lực cao và thông tin sai lệch.
"He lost his life savings in a boiler room operation selling fake stocks."
(Anh ấy đã mất hết tiền tiết kiệm cả đời vào một vụ lừa đảo bán cổ phiếu giả qua điện thoại.)
-
the boiler room of (an organization)
Nơi trung tâm, bận rộn và ồn ào nhất của một tổ chức, nơi công việc chính được thực hiện; 'trái tim' hoặc 'phòng máy' của một hoạt động.
"The kitchen during dinner service is the real boiler room of the restaurant."
(Khu bếp trong giờ phục vụ bữa tối chính là 'phòng máy' thực sự của nhà hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
boiler room
danh từMột phòng hoặc không gian chứa lò hơi để sưởi ấm hoặc cung cấp năng lượng cho một tòa nhà hoặc máy móc.
"The old building still has its original boiler room."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boiler room".
