(Top Banner Ad)
boiler room
B2
danh từ B2 Kinh doanh, Tài chính

boiler room

UK: /ˈbɔɪlə ruːm/ • US: /ˈbɔɪlər ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

tổ chức bán hàng đa cấp lừa đảo văn phòng lừa đảo trung tâm bán hàng áp lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room or space containing a boiler for heating or powering a building or machine.

Vietnamese Meaning

Một phòng hoặc không gian chứa lò hơi để sưởi ấm hoặc cung cấp năng lượng cho một tòa nhà hoặc máy móc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old building still has its original boiler room."

    "Tòa nhà cũ vẫn còn phòng lò hơi nguyên bản của nó."

  • "He used to work in a boiler room, selling penny stocks."

    "Anh ấy từng làm việc trong một 'boiler room', bán cổ phiếu giá rẻ."

  • "The regulators shut down the boiler room after numerous complaints."

    "Các nhà quản lý đã đóng cửa 'boiler room' sau nhiều khiếu nại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb boil đun sôi, luộc
Noun boiler nồi hơi, bình đun nước
Adjective roomy rộng rãi, có nhiều không gian
Noun roommate bạn cùng phòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bullīre (to bubble)
Old French
boillir
Middle English
boillen (to boil)
Old English
rūm (space)
Modern English
boiler + room (c. 1830s)

Thời đại Công nghiệp

Thuật ngữ 'boiler room' theo nghĩa đen ra đời vào thế kỷ 19, thời kỳ của Cách mạng Công nghiệp. Nó dùng để chỉ căn phòng chứa lò hơi (boiler), một bộ phận thiết yếu của máy hơi nước dùng trong nhà máy, tàu hỏa, và hệ thống sưởi trung tâm. Căn phòng này thường rất nóng, ồn ào và đầy hơi nước.

Nghĩa bóng: Lừa đảo qua điện thoại

Vào thế kỷ 20, 'boiler room' có thêm một nghĩa bóng tiêu cực. Nó được dùng để gọi những văn phòng nơi các nhân viên bán hàng dùng mánh khóe và gây áp lực cao qua điện thoại để bán các cổ phiếu rác, có giá trị thấp. Tên gọi này gợi lên hình ảnh một môi trường làm việc chật chội, nóng bức và áp lực, giống như một phòng lò hơi thực sự.

Usage Note

Nghĩa đen của 'boiler room' chỉ một căn phòng chứa lò hơi, thường thấy trong các tòa nhà lớn hoặc các khu công nghiệp. Tuy nhiên, nghĩa bóng phổ biến hơn trong lĩnh vực kinh doanh.

Prepositions

in of

'in the boiler room' dùng để chỉ vị trí bên trong phòng lò hơi. 'of the boiler room' dùng để chỉ sự thuộc về hoặc liên quan đến phòng lò hơi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + boiler room
  • cramped boiler room
    (phòng lò hơi chật chội)
  • hot boiler room
    (phòng lò hơi nóng nực)
  • noisy boiler room
    (phòng lò hơi ồn ào)
Noun + boiler room
  • ship's boiler room
    (phòng lò hơi của tàu thủy)
  • factory boiler room
    (phòng lò hơi của nhà máy)
  • basement boiler room
    (phòng lò hơi ở tầng hầm)
Verb + boiler room
  • operate a boiler room
    (vận hành một phòng lò hơi / điều hành một vụ lừa đảo)
  • work in the boiler room
    (làm việc trong phòng lò hơi)
  • shut down a boiler room
    (đóng cửa phòng lò hơi / triệt phá một đường dây lừa đảo)

Idioms

  • a boiler room operation

    Một hoạt động lừa đảo tài chính qua điện thoại, sử dụng các chiến thuật bán hàng áp lực cao và thông tin sai lệch.

    "He lost his life savings in a boiler room operation selling fake stocks."

    (Anh ấy đã mất hết tiền tiết kiệm cả đời vào một vụ lừa đảo bán cổ phiếu giả qua điện thoại.)

  • the boiler room of (an organization)

    Nơi trung tâm, bận rộn và ồn ào nhất của một tổ chức, nơi công việc chính được thực hiện; 'trái tim' hoặc 'phòng máy' của một hoạt động.

    "The kitchen during dinner service is the real boiler room of the restaurant."

    (Khu bếp trong giờ phục vụ bữa tối chính là 'phòng máy' thực sự của nhà hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boiler room

danh từ
Lật mặt

Một phòng hoặc không gian chứa lò hơi để sưởi ấm hoặc cung cấp năng lượng cho một tòa nhà hoặc máy móc.

"The old building still has its original boiler room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boiler room".

Những người hùng trên tàu Titanic

Trên các con tàu hơi nước lớn như Titanic, phòng lò hơi là nơi làm việc khắc nghiệt nhất. Các công nhân (gọi là 'stokers' hoặc 'firemen') phải làm việc liên tục trong nhiệt độ cực cao để xúc than vào lò, duy trì năng lượng cho con tàu. Họ thường được xem là những người hùng thầm lặng, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp, đã hy sinh để giữ cho con tàu hoạt động lâu nhất có thể.

Ảnh hưởng từ phim ảnh

Bộ phim "Boiler Room" (2000) đã khắc họa một cách sống động thế giới lừa đảo cổ phiếu đầy áp lực và bất hợp pháp. Bộ phim này đã góp phần phổ biến rộng rãi nghĩa bóng tiêu cực của thuật ngữ này trong văn hóa đại chúng, khiến nhiều người khi nghe đến 'boiler room' sẽ nghĩ ngay đến các vụ lừa đảo tài chính.