(Top Banner Ad)
boiler
B1
danh từ B1 Kỹ thuật, Gia dụng

boiler

UK: /ˈbɔɪlə(r)/ • US: /ˈbɔɪlər/

Nghĩa tiếng Việt

lò hơi nồi hơi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A closed vessel in which water is heated and vaporized under pressure for use in heating, cooking, or generating power.

Vietnamese Meaning

Một thùng kín trong đó nước được đun nóng và bốc hơi dưới áp suất để sử dụng trong việc sưởi ấm, nấu ăn hoặc tạo ra điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old boiler needs to be replaced with a more efficient model."

    "Cái lò hơi cũ cần được thay thế bằng một mẫu hiệu quả hơn."

  • "The boiler provides hot water for the entire building."

    "Lò hơi cung cấp nước nóng cho toàn bộ tòa nhà."

  • "The maintenance team is checking the boiler pressure."

    "Đội bảo trì đang kiểm tra áp suất của lò hơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb boil đun sôi, luộc
Noun boiler nồi hơi, bình đun nước nóng
Adjective boiling đang sôi, nóng bỏng, sôi sục
Noun boilerplate văn bản mẫu, điều khoản tiêu chuẩn (thường trong hợp đồng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bullire ('to bubble')
Old French
boillir ('to boil')
Middle English
boilen ('to boil')
Modern English
boiler ('the thing that boils')

Từ tiếng bong bóng đến nồi hơi

Từ 'boiler' bắt nguồn từ tiếng Latin 'bullire', có nghĩa là 'sủi bọt' hay 'nổi bong bóng', một từ tượng thanh mô phỏng âm thanh của nước sôi. Từ này phát triển thành 'boillir' trong tiếng Pháp cổ và sau đó là 'boil' trong tiếng Anh. Hậu tố '-er' được thêm vào để chỉ một vật hoặc người thực hiện hành động, vì vậy 'boiler' có nghĩa đen là 'thứ dùng để đun sôi'.

Usage Note

Từ 'boiler' thường được dùng để chỉ một thiết bị công nghiệp lớn dùng để tạo ra hơi nước cho các quy trình công nghiệp hoặc hệ thống sưởi ấm trung tâm. Nó cũng có thể ám chỉ các thiết bị nhỏ hơn được sử dụng trong gia đình để sưởi ấm nước.

Prepositions

in of for

'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí (e.g., 'water in the boiler'). 'of' thường được sử dụng để chỉ thành phần (e.g., 'the boiler of the ship'). 'for' thường được sử dụng để chỉ mục đích (e.g., 'a boiler for heating').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + boiler
  • install a boiler
    (lắp đặt nồi hơi)
  • repair / fix a boiler
    (sửa chữa nồi hơi)
  • service a boiler
    (bảo dưỡng, bảo trì nồi hơi)
  • turn on / light a boiler
    (bật / nhóm lửa nồi hơi)
Adjective + boiler
  • gas / electric / oil boiler
    (nồi hơi chạy bằng ga / điện / dầu)
  • leaky / faulty boiler
    (nồi hơi bị rò rỉ / bị lỗi)
  • central heating boiler
    (nồi hơi của hệ thống sưởi trung tâm)
  • domestic boiler
    (nồi hơi dân dụng (dùng trong gia đình))
Noun + boiler
  • boiler room
    (phòng nồi hơi)
  • boiler suit
    (bộ quần áo bảo hộ liền quần)
  • boiler failure / breakdown
    (sự cố / hỏng hóc nồi hơi)

Idioms

  • boilerplate text/language

    Văn bản mẫu, các đoạn văn bản, điều khoản hoặc ngôn ngữ sáo rỗng được sử dụng lặp đi lặp lại trong nhiều tài liệu mà không thay đổi.

    "Most of the legal contract was just boilerplate that you see everywhere."

    (Phần lớn hợp đồng pháp lý chỉ là những điều khoản mẫu mà bạn thấy ở khắp mọi nơi.)

  • a potboiler

    Một tác phẩm nghệ thuật (sách, phim, tranh) được tạo ra một cách nhanh chóng và có chất lượng thấp, chủ yếu chỉ để kiếm tiền trang trải cuộc sống.

    "Critics dismissed his latest novel as a mere potboiler."

    (Các nhà phê bình đã bác bỏ cuốn tiểu thuyết mới nhất của ông và cho rằng nó chỉ là một tác phẩm thương mại rẻ tiền.)

  • a boiler room operation

    Một hoạt động lừa đảo, trong đó nhân viên bán hàng dùng các chiêu trò gây áp lực cao qua điện thoại để bán các khoản đầu tư đáng ngờ (như cổ phiếu ma).

    "He lost his life savings to a boiler room scam based in another country."

    (Anh ấy đã mất toàn bộ tiền tiết kiệm cả đời vì một vụ lừa đảo đầu tư qua điện thoại có trụ sở ở nước ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boiler

danh từ
Lật mặt

Một thùng kín trong đó nước được đun nóng và bốc hơi dưới áp suất để sử dụng trong việc sưởi ấm, nấu ăn hoặc tạo ra điện.

"The old boiler needs to be replaced with a more efficient model."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the boiler needs immediate repair is obvious.
Rằng cái lò hơi cần được sửa chữa ngay lập tức là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether the boiler is functioning properly is not something we can ignore.
Việc lò hơi có hoạt động bình thường hay không không phải là điều chúng ta có thể bỏ qua.
Nghi vấn
Who knew that the boiler would explode?
Ai biết rằng cái lò hơi sẽ phát nổ?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The building has a complex heating system: a massive boiler provides warmth throughout.
Tòa nhà có một hệ thống sưởi phức tạp: một lò hơi lớn cung cấp hơi ấm cho toàn bộ.
Phủ định
The old factory doesn't have modern equipment: no boiler, no automated systems, just manual labor.
Nhà máy cũ không có thiết bị hiện đại: không có lò hơi, không có hệ thống tự động, chỉ có lao động thủ công.
Nghi vấn
Does the brewery have a new boiler: one that's more energy-efficient and reliable?
Nhà máy bia có lò hơi mới không: một cái tiết kiệm năng lượng và đáng tin cậy hơn?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a thorough inspection, the boiler, a critical component of the heating system, was deemed safe to operate.
Sau khi kiểm tra kỹ lưỡng, nồi hơi, một thành phần quan trọng của hệ thống sưởi ấm, đã được đánh giá là an toàn để vận hành.
Phủ định
Without proper maintenance, the boiler, essential for winter warmth, will not function correctly.
Nếu không được bảo trì đúng cách, nồi hơi, vốn rất cần thiết cho sự ấm áp vào mùa đông, sẽ không hoạt động bình thường.
Nghi vấn
Considering the age of the unit, is the boiler, which has served us well for many years, still energy efficient?
Xét đến tuổi của thiết bị, liệu nồi hơi, cái đã phục vụ chúng ta tốt trong nhiều năm, có còn tiết kiệm năng lượng không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had maintained the boiler properly, the factory wouldn't be shut down now due to safety concerns.
Nếu họ đã bảo trì nồi hơi đúng cách, nhà máy đã không phải đóng cửa bây giờ vì lo ngại về an toàn.
Phủ định
If she hadn't ignored the warning signs on the boiler, the system wouldn't be malfunctioning now.
Nếu cô ấy không bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo trên nồi hơi, hệ thống đã không bị trục trặc bây giờ.
Nghi vấn
If he had checked the boiler pressure regularly, would the explosion have been avoided?
Nếu anh ấy kiểm tra áp suất nồi hơi thường xuyên, thì vụ nổ có tránh được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boiler".

Trái tim của ngôi nhà ở xứ lạnh

Ở nhiều nước phương Tây có khí hậu lạnh như Anh Quốc, nồi hơi (boiler) là một thiết bị cực kỳ quan trọng trong mỗi gia đình. Nó không chỉ cung cấp nước nóng để tắm rửa mà còn là trung tâm của hệ thống sưởi, giữ ấm cho cả ngôi nhà trong mùa đông. Việc nồi hơi bị hỏng được xem là một sự cố gia đình nghiêm trọng.

Động cơ của Cách mạng Công nghiệp

Nồi hơi đóng vai trò then chốt trong cuộc Cách mạng Công nghiệp vào thế kỷ 18 và 19. Sức mạnh từ hơi nước do nồi hơi tạo ra đã vận hành các động cơ trong nhà máy, đầu máy xe lửa và tàu thủy, tạo ra một cuộc cách mạng trong sản xuất, giao thông vận tải và thay đổi bộ mặt thế giới mãi mãi.