scam operation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A planned and executed fraudulent scheme designed to deceive people out of money or property.
Vietnamese Meaning
Một kế hoạch lừa đảo được lên kế hoạch và thực hiện nhằm mục đích lừa gạt người khác chiếm đoạt tiền bạc hoặc tài sản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police uncovered a sophisticated scam operation targeting elderly people."
"Cảnh sát đã phát hiện ra một hoạt động lừa đảo tinh vi nhắm vào người lớn tuổi."
-
"The investment company was actually a scam operation designed to steal investors' money."
"Công ty đầu tư đó thực chất là một hoạt động lừa đảo được thiết kế để đánh cắp tiền của nhà đầu tư."
-
"The elaborate scam operation involved multiple bank accounts and shell corporations."
"Hoạt động lừa đảo phức tạp này liên quan đến nhiều tài khoản ngân hàng và các công ty ma."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hoạt động lừa đảo quy mô lớn, có tổ chức và thường tinh vi hơn các hành vi lừa đảo đơn lẻ. Nó nhấn mạnh tính chất có hệ thống và có chủ đích của hành vi gian lận.
Prepositions
“Scam operation of [organization]” chỉ ra rằng tổ chức đó đang thực hiện hoạt động lừa đảo. “Scam operation by [perpetrator]” chỉ ra người hoặc nhóm thực hiện hoạt động lừa đảo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
elaborate an elaborate scam operation (một hoạt động lừa đảo tinh vi/phức tạp)
-
large-scale a large-scale scam operation (một hoạt động lừa đảo quy mô lớn)
-
illegal an illegal scam operation (một hoạt động lừa đảo bất hợp pháp)
-
sophisticated a sophisticated scam operation (một hoạt động lừa đảo tinh vi/hiện đại)
-
uncover uncover a scam operation (phanh phui/khám phá một hoạt động lừa đảo)
-
shut down shut down a scam operation (đóng cửa/ngừng một hoạt động lừa đảo)
-
run run a scam operation (điều hành một hoạt động lừa đảo)
-
expose expose a scam operation (vạch trần một hoạt động lừa đảo)
Idioms
-
fall victim to a scam operation
trở thành nạn nhân của một vụ/hoạt động lừa đảo
"Many elderly people unfortunately fall victim to a scam operation targeting their savings."
(Nhiều người lớn tuổi không may trở thành nạn nhân của một hoạt động lừa đảo nhắm vào tiền tiết kiệm của họ.)
-
launch a scam operation
khởi động/tiến hành một hoạt động lừa đảo
"The criminals planned to launch a new scam operation targeting online shoppers."
(Bọn tội phạm lên kế hoạch khởi động một hoạt động lừa đảo mới nhắm vào những người mua sắm trực tuyến.)
-
dismantle a scam operation
triệt phá một đường dây/hoạt động lừa đảo
"Police successfully dismantled a large international scam operation disguised as an investment firm."
(Cảnh sát đã triệt phá thành công một đường dây lừa đảo quốc tế lớn đội lốt một công ty đầu tư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scam operation
Danh từ ghépMột kế hoạch lừa đảo được lên kế hoạch và thực hiện nhằm mục đích lừa gạt người khác chiếm đoạt tiền bạc hoặc tài sản.
"The police uncovered a sophisticated scam operation targeting elderly people."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They planned to execute a sophisticated scam operation to defraud investors. |
Họ đã lên kế hoạch thực hiện một chiến dịch lừa đảo tinh vi để lừa gạt các nhà đầu tư. |
| Phủ định | He decided not to participate in the proposed scam operation, fearing legal repercussions. |
Anh ấy quyết định không tham gia vào chiến dịch lừa đảo được đề xuất, vì sợ những hậu quả pháp lý. |
| Nghi vấn | Did they intend to launch a scam operation targeting elderly citizens? |
Liệu họ có ý định khởi động một chiến dịch lừa đảo nhắm vào những người lớn tuổi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scam operation".
