(Top Banner Ad)
scam operation
B2
Danh từ ghép B2 Kinh tế, Tội phạm

scam operation

UK: /skæm ˌɒpəˈreɪʃən/ • US: /skæm ˌɑːpəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động lừa đảo tổ chức lừa đảo đường dây lừa đảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A planned and executed fraudulent scheme designed to deceive people out of money or property.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch lừa đảo được lên kế hoạch và thực hiện nhằm mục đích lừa gạt người khác chiếm đoạt tiền bạc hoặc tài sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police uncovered a sophisticated scam operation targeting elderly people."

    "Cảnh sát đã phát hiện ra một hoạt động lừa đảo tinh vi nhắm vào người lớn tuổi."

  • "The investment company was actually a scam operation designed to steal investors' money."

    "Công ty đầu tư đó thực chất là một hoạt động lừa đảo được thiết kế để đánh cắp tiền của nhà đầu tư."

  • "The elaborate scam operation involved multiple bank accounts and shell corporations."

    "Hoạt động lừa đảo phức tạp này liên quan đến nhiều tài khoản ngân hàng và các công ty ma."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scam vụ lừa đảo, trò bịp bợm
Verb scam lừa đảo, lừa gạt
Noun scammer kẻ lừa đảo
Verb operate vận hành, điều hành, hoạt động
Noun operation hoạt động, sự vận hành, công cuộc
Noun operator người điều hành, nhà điều hành
Adjective operational đang hoạt động, có thể hoạt động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

American English slang
scam
Latin
operatio
Old French
opéracion
Middle English
operacioun
English
operation

Nguồn gốc của 'scam' và 'operation'

Từ 'scam' (lừa đảo) xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, dùng để chỉ một vụ lừa đảo hoặc mánh khóe. Nguồn gốc chính xác của nó vẫn còn được tranh luận, có thể liên quan đến từ 'scamp' (kẻ tinh quái). Từ 'operation' (hoạt động) có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Latin 'operatio' có nghĩa là 'sự làm việc, hoạt động'. Khi kết hợp, 'scam operation' mô tả một kế hoạch hoặc hoạt động lừa đảo được tổ chức một cách có hệ thống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hoạt động lừa đảo quy mô lớn, có tổ chức và thường tinh vi hơn các hành vi lừa đảo đơn lẻ. Nó nhấn mạnh tính chất có hệ thống và có chủ đích của hành vi gian lận.

Prepositions

of by

“Scam operation of [organization]” chỉ ra rằng tổ chức đó đang thực hiện hoạt động lừa đảo. “Scam operation by [perpetrator]” chỉ ra người hoặc nhóm thực hiện hoạt động lừa đảo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scam operation
  • elaborate an elaborate scam operation
    (một hoạt động lừa đảo tinh vi/phức tạp)
  • large-scale a large-scale scam operation
    (một hoạt động lừa đảo quy mô lớn)
  • illegal an illegal scam operation
    (một hoạt động lừa đảo bất hợp pháp)
  • sophisticated a sophisticated scam operation
    (một hoạt động lừa đảo tinh vi/hiện đại)
Verb + scam operation
  • uncover uncover a scam operation
    (phanh phui/khám phá một hoạt động lừa đảo)
  • shut down shut down a scam operation
    (đóng cửa/ngừng một hoạt động lừa đảo)
  • run run a scam operation
    (điều hành một hoạt động lừa đảo)
  • expose expose a scam operation
    (vạch trần một hoạt động lừa đảo)

Idioms

  • fall victim to a scam operation

    trở thành nạn nhân của một vụ/hoạt động lừa đảo

    "Many elderly people unfortunately fall victim to a scam operation targeting their savings."

    (Nhiều người lớn tuổi không may trở thành nạn nhân của một hoạt động lừa đảo nhắm vào tiền tiết kiệm của họ.)

  • launch a scam operation

    khởi động/tiến hành một hoạt động lừa đảo

    "The criminals planned to launch a new scam operation targeting online shoppers."

    (Bọn tội phạm lên kế hoạch khởi động một hoạt động lừa đảo mới nhắm vào những người mua sắm trực tuyến.)

  • dismantle a scam operation

    triệt phá một đường dây/hoạt động lừa đảo

    "Police successfully dismantled a large international scam operation disguised as an investment firm."

    (Cảnh sát đã triệt phá thành công một đường dây lừa đảo quốc tế lớn đội lốt một công ty đầu tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scam operation

Danh từ ghép
Lật mặt

Một kế hoạch lừa đảo được lên kế hoạch và thực hiện nhằm mục đích lừa gạt người khác chiếm đoạt tiền bạc hoặc tài sản.

"The police uncovered a sophisticated scam operation targeting elderly people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They planned to execute a sophisticated scam operation to defraud investors.
Họ đã lên kế hoạch thực hiện một chiến dịch lừa đảo tinh vi để lừa gạt các nhà đầu tư.
Phủ định
He decided not to participate in the proposed scam operation, fearing legal repercussions.
Anh ấy quyết định không tham gia vào chiến dịch lừa đảo được đề xuất, vì sợ những hậu quả pháp lý.
Nghi vấn
Did they intend to launch a scam operation targeting elderly citizens?
Liệu họ có ý định khởi động một chiến dịch lừa đảo nhắm vào những người lớn tuổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scam operation".

Sự phổ biến của lừa đảo trực tuyến

Trong bối cảnh công nghệ phát triển, các 'scam operation' (hoạt động lừa đảo) ngày càng trở nên tinh vi và phổ biến, đặc biệt là trên không gian mạng. Các hình thức lừa đảo như lừa đảo qua email (phishing), đầu tư giả mạo, hoặc lừa đảo qua điện thoại là những mối đe dọa thường xuyên. Các chính phủ và tổ chức thường xuyên phát động các chiến dịch nâng cao nhận thức để bảo vệ công chúng.

Bảo vệ bản thân khỏi lừa đảo

Để tránh trở thành nạn nhân của các 'scam operation', điều quan trọng là phải luôn cảnh giác và suy nghĩ phản biện. Không chia sẻ thông tin cá nhân hoặc tài chính nhạy cảm qua các kênh không đáng tin cậy. Luôn kiểm tra kỹ nguồn gốc của các lời mời hấp dẫn hoặc yêu cầu khẩn cấp, đặc biệt là khi chúng liên quan đến tiền bạc hoặc thông tin bảo mật.