boldly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a courageous and confident way; without hesitation or fear.
Vietnamese Meaning
Một cách dũng cảm và tự tin; không do dự hoặc sợ hãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She boldly confronted her boss about the unfair treatment."
"Cô ấy dũng cảm đối mặt với ông chủ về sự đối xử bất công."
-
"He boldly stated his opinion, regardless of the consequences."
"Anh ta dũng cảm bày tỏ ý kiến của mình, bất kể hậu quả."
-
"The artist boldly experimented with new techniques."
"Nghệ sĩ táo bạo thử nghiệm những kỹ thuật mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Boldly' thường được sử dụng để mô tả hành động được thực hiện một cách quả quyết, không hề sợ hãi trước những khó khăn hay rủi ro. Nó nhấn mạnh sự tự tin và quyết tâm. So với 'bravely', 'boldly' có thể mang sắc thái chủ động và có phần liều lĩnh hơn, trong khi 'bravely' thường gắn liền với việc đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go boldly forward (mạnh dạn tiến về phía trước)
-
speak boldly against injustice (mạnh dạn lên tiếng chống lại sự bất công)
-
act boldly and decisively (hành động một cách táo bạo và quyết đoán)
-
step boldly into the future (dũng cảm bước vào tương lai)
-
declare boldly their intentions (tuyên bố một cách dứt khoát ý định của họ)
-
challenge boldly the conventional wisdom (táo bạo thách thức những quan niệm thông thường)
Idioms
-
to boldly go where no one has gone before
Dũng cảm đi đến những nơi chưa ai từng đặt chân đến; làm một điều hoàn toàn mới mẻ và tiên phong.
"The company's new research aims to boldly go where no one has gone before in the field of artificial intelligence."
(Nghiên cứu mới của công ty nhằm mục đích tiên phong trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.)
-
to step boldly into the unknown
Dũng cảm bước vào một tình huống mới, không chắc chắn hoặc chưa được biết đến.
"After graduation, she decided to step boldly into the unknown and moved to a new country by herself."
(Sau khi tốt nghiệp, cô ấy quyết định dũng cảm bước vào một môi trường hoàn toàn mới và tự mình chuyển đến một quốc gia khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
boldly
Trạng từMột cách dũng cảm và tự tin; không do dự hoặc sợ hãi.
"She boldly confronted her boss about the unfair treatment."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The knight boldly charged into battle. |
Hiệp sĩ dũng cảm xông vào trận chiến. |
| Phủ định | She didn't boldly express her opinion in the meeting. |
Cô ấy đã không mạnh dạn bày tỏ ý kiến của mình trong cuộc họp. |
| Nghi vấn | Did he boldly confront the bully? |
Anh ấy có dũng cảm đối đầu với kẻ bắt nạt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boldly".
