(Top Banner Ad)
Bolt from the blue
C1
Thành ngữ (Idiom) C1 Thành ngữ (Idiom)

Bolt from the blue

UK: /ˌbəʊlt frʌm ðə ˈbluː/ • US: /ˌboʊlt frʌm ðə ˈbluː/

Nghĩa tiếng Việt

Sét đánh ngang tai Như sét đánh giữa trời quang Tin dữ như sét đánh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A complete surprise; something unexpected and sudden.

Vietnamese Meaning

Một sự bất ngờ hoàn toàn; một điều gì đó bất ngờ và đột ngột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The resignation of the CEO came as a bolt from the blue."

    "Việc từ chức của CEO đến như một sét đánh ngang tai."

  • "News of his promotion was a bolt from the blue."

    "Tin về việc anh ấy được thăng chức là một điều bất ngờ lớn."

  • "The announcement came as a bolt from the blue; no one expected it."

    "Thông báo đến như một sét đánh ngang tai; không ai mong đợi điều đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bolt Tia sét; cái chốt cửa; bu-lông.
Verb to bolt Chạy trốn đột ngột; vặn chặt (bu-lông); nuốt chửng.
Adjective blue Màu xanh da trời; (nghĩa bóng) buồn bã, chán nản.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thành ngữ (Idiom)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bolt (a type of arrow, a projectile)
Old English
blǣwen (the color blue)
19th Century English
A bolt from the blue (idiomatic phrase)

Sét đánh từ trời quang

Thành ngữ này gợi lên hình ảnh một tia sét (a bolt) bất ngờ đánh xuống từ một bầu trời trong xanh (the blue). Sét thường chỉ xuất hiện khi trời có giông bão, mây đen kịt. Do đó, một tia sét từ trời quang là một sự kiện cực kỳ hiếm gặp, đột ngột và gây sốc. Nhà văn người Scotland Thomas Carlyle được cho là người đầu tiên sử dụng thành ngữ này trong tác phẩm 'The French Revolution' (1837) để mô tả một sự kiện gây chấn động và không thể lường trước.

Usage Note

Thành ngữ này thường được dùng để mô tả những sự kiện hoặc tin tức đến một cách bất ngờ và gây sốc, thường là những tin không vui. Nó nhấn mạnh vào tính chất bất ngờ và không thể lường trước của sự kiện. Khác với 'unexpected' (bất ngờ) đơn thuần, 'bolt from the blue' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự đột ngột và không đoán trước được.

Prepositions

from

Giới từ 'from' trong thành ngữ này chỉ nguồn gốc của sự bất ngờ. Nó diễn tả sự bất ngờ đến 'từ' một nơi không ai ngờ tới, như 'từ' bầu trời xanh (blue).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Bolt from the blue
  • came as a bolt from the blue
    (Đến như một cú sốc, một điều hoàn toàn bất ngờ.)
  • was a bolt from the blue
    (Là một sự kiện gây sốc, hoàn toàn không lường trước được.)
  • hit me like a bolt from the blue
    (Giáng xuống tôi như sét đánh ngang tai.)
Adjective + Bolt from the blue
  • a complete bolt from the blue
    (Một sự việc hoàn toàn bất ngờ và không thể lường trước.)
  • a total bolt from the blue
    (Một sự việc hoàn toàn gây sốc và đột ngột.)

Idioms

  • A bolt from the blue

    Một sự kiện hoàn toàn bất ngờ, một tin sét đánh.

    "The news of the company's bankruptcy was a bolt from the blue for all the employees."

    (Tin công ty phá sản là một tin sét đánh đối với tất cả nhân viên.)

  • Out of the blue

    Bất thình lình, không hề báo trước (tương tự 'a bolt from the blue' nhưng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày).

    "My old friend from college called me out of the blue yesterday."

    (Hôm qua, người bạn cũ thời đại học của tôi đã bất ngờ gọi điện cho tôi.)

  • Come like a bolt from the blue

    Xảy đến một cách đột ngột và gây sốc.

    "The order to evacuate the town came like a bolt from the blue."

    (Lệnh sơ tán thị trấn đến như một tiếng sét ngang tai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Bolt from the blue

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Một sự bất ngờ hoàn toàn; một điều gì đó bất ngờ và đột ngột.

"The resignation of the CEO came as a bolt from the blue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Bolt from the blue".

Thần thoại và Sức mạnh của các vị thần

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh tia sét thường gắn liền với sức mạnh của các vị thần tối cao, như thần Zeus của Hy Lạp hay Thor của Bắc Âu. Một tia sét từ trời quang được xem là một thông điệp hoặc sự trừng phạt trực tiếp, đầy quyền năng và bất ngờ từ các vị thần. Điều này làm cho ý nghĩa của thành ngữ càng thêm sâu sắc, nhấn mạnh tính chất định mệnh và không thể tránh khỏi của sự kiện.

Yếu tố bất ngờ trong Kể chuyện

Thành ngữ này mô tả hoàn hảo một kỹ thuật kể chuyện phổ biến trong văn học và điện ảnh phương Tây: cú ngoặt (plot twist). Một sự kiện 'bolt from the blue' được sử dụng để thay đổi hoàn toàn hướng đi của câu chuyện, tạo ra sự kịch tính và gây sốc cho khán giả, khiến họ phải đánh giá lại mọi thứ họ đã biết.