Bolt from the blue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A complete surprise; something unexpected and sudden.
Vietnamese Meaning
Một sự bất ngờ hoàn toàn; một điều gì đó bất ngờ và đột ngột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The resignation of the CEO came as a bolt from the blue."
"Việc từ chức của CEO đến như một sét đánh ngang tai."
-
"News of his promotion was a bolt from the blue."
"Tin về việc anh ấy được thăng chức là một điều bất ngờ lớn."
-
"The announcement came as a bolt from the blue; no one expected it."
"Thông báo đến như một sét đánh ngang tai; không ai mong đợi điều đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được dùng để mô tả những sự kiện hoặc tin tức đến một cách bất ngờ và gây sốc, thường là những tin không vui. Nó nhấn mạnh vào tính chất bất ngờ và không thể lường trước của sự kiện. Khác với 'unexpected' (bất ngờ) đơn thuần, 'bolt from the blue' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự đột ngột và không đoán trước được.
Prepositions
Giới từ 'from' trong thành ngữ này chỉ nguồn gốc của sự bất ngờ. Nó diễn tả sự bất ngờ đến 'từ' một nơi không ai ngờ tới, như 'từ' bầu trời xanh (blue).
Collocations (Từ đi kèm)
-
came as a bolt from the blue (Đến như một cú sốc, một điều hoàn toàn bất ngờ.)
-
was a bolt from the blue (Là một sự kiện gây sốc, hoàn toàn không lường trước được.)
-
hit me like a bolt from the blue (Giáng xuống tôi như sét đánh ngang tai.)
-
a complete bolt from the blue (Một sự việc hoàn toàn bất ngờ và không thể lường trước.)
-
a total bolt from the blue (Một sự việc hoàn toàn gây sốc và đột ngột.)
Idioms
-
A bolt from the blue
Một sự kiện hoàn toàn bất ngờ, một tin sét đánh.
"The news of the company's bankruptcy was a bolt from the blue for all the employees."
(Tin công ty phá sản là một tin sét đánh đối với tất cả nhân viên.)
-
Out of the blue
Bất thình lình, không hề báo trước (tương tự 'a bolt from the blue' nhưng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày).
"My old friend from college called me out of the blue yesterday."
(Hôm qua, người bạn cũ thời đại học của tôi đã bất ngờ gọi điện cho tôi.)
-
Come like a bolt from the blue
Xảy đến một cách đột ngột và gây sốc.
"The order to evacuate the town came like a bolt from the blue."
(Lệnh sơ tán thị trấn đến như một tiếng sét ngang tai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Bolt from the blue
Thành ngữ (Idiom)Một sự bất ngờ hoàn toàn; một điều gì đó bất ngờ và đột ngột.
"The resignation of the CEO came as a bolt from the blue."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Bolt from the blue".
