Out of the blue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Suddenly and unexpectedly.
Vietnamese Meaning
Bất ngờ, đột ngột, không báo trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He called me out of the blue after not speaking for years."
"Anh ấy gọi cho tôi một cách bất ngờ sau nhiều năm không nói chuyện."
-
"The offer came completely out of the blue."
"Lời đề nghị đến hoàn toàn bất ngờ."
-
"One day, out of the blue, she announced that she was leaving."
"Một ngày nọ, đột ngột, cô ấy thông báo rằng cô ấy sẽ rời đi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được dùng để mô tả một sự kiện xảy ra hoàn toàn bất ngờ và không có dấu hiệu báo trước. Nó mang sắc thái ngạc nhiên, có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh. Ví dụ, một người có thể nhận được một món quà 'out of the blue' (bất ngờ) hoặc một tin xấu 'out of the blue' (đột ngột). Khác với 'unexpectedly' chỉ đơn thuần là 'không mong đợi', 'out of the blue' nhấn mạnh sự đột ngột và thiếu dấu hiệu báo trước.
Prepositions
Trong cụm 'out of the blue', 'of' chỉ nguồn gốc của sự bất ngờ, ám chỉ sự việc đến từ hư không, không có nguồn gốc rõ ràng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
come come out of the blue (đến/xảy ra một cách bất ngờ, đột ngột)
-
happen happen out of the blue (xảy ra mà không có báo trước)
-
appear appear out of the blue (xuất hiện đột ngột, bất ngờ)
-
receive receive something out of the blue (nhận được thứ gì đó một cách bất ngờ)
-
seem seem out of the blue (có vẻ bất ngờ, đột ngột)
Idioms
-
A bolt from the blue
Tin sét đánh, một sự kiện bất ngờ và thường là gây sốc
"The news of his resignation came as a bolt from the blue."
(Tin tức về việc ông ấy từ chức đến như một tin sét đánh.)
-
Out of nowhere
Từ hư không, bất ngờ xuất hiện mà không rõ nguồn gốc
"A car came out of nowhere and nearly hit me."
(Một chiếc xe từ đâu xuất hiện và suýt đâm vào tôi.)
-
All of a sudden
Đột nhiên, bất thình lình
"All of a sudden, the lights went out."
(Đột nhiên, đèn tắt phụt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Out of the blue
Thành ngữBất ngờ, đột ngột, không báo trước.
"He called me out of the blue after not speaking for years."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Out of the blue, a bird landed on my windowsill while I was working. |
Bất ngờ, một con chim đậu trên bậu cửa sổ khi tôi đang làm việc. |
| Phủ định | I wasn't expecting a visit; it came out of the blue, so I wasn't prepared. |
Tôi không mong đợi một chuyến thăm; nó đến một cách bất ngờ, vì vậy tôi không chuẩn bị. |
| Nghi vấn | Did he propose out of the blue, or had you two been talking about marriage? |
Anh ấy cầu hôn bất ngờ hay hai bạn đã nói về chuyện kết hôn rồi? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She announced her engagement out of the blue, didn't she? |
Cô ấy bất ngờ thông báo lễ đính hôn của mình, phải không? |
| Phủ định | He didn't propose to her out of the blue, did he? |
Anh ấy không cầu hôn cô ấy một cách bất ngờ, phải không? |
| Nghi vấn | It came out of the blue, didn't it? |
Điều đó xảy ra bất ngờ, phải không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to get a job offer out of the blue. |
Tôi sắp nhận được một lời mời làm việc bất ngờ. |
| Phủ định | She isn't going to quit her job out of the blue. |
Cô ấy sẽ không đột ngột bỏ việc đâu. |
| Nghi vấn | Are they going to announce the engagement out of the blue? |
Họ có định bất ngờ tuyên bố đính hôn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Out of the blue".
