(Top Banner Ad)
Out of the blue
B2
Thành ngữ B2 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Out of the blue

UK: /ˌaʊt əv ðə ˈbluː/ • US: /ˌaʊt əv ðə ˈbluː/

Nghĩa tiếng Việt

bất ngờ đột ngột từ trên trời rơi xuống bỗng dưng tự nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Suddenly and unexpectedly.

Vietnamese Meaning

Bất ngờ, đột ngột, không báo trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He called me out of the blue after not speaking for years."

    "Anh ấy gọi cho tôi một cách bất ngờ sau nhiều năm không nói chuyện."

  • "The offer came completely out of the blue."

    "Lời đề nghị đến hoàn toàn bất ngờ."

  • "One day, out of the blue, she announced that she was leaving."

    "Một ngày nọ, đột ngột, cô ấy thông báo rằng cô ấy sẽ rời đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj blue màu xanh dương
N blue màu xanh dương
Adj bluish hơi xanh, có màu xanh nhạt
Adv out ra ngoài, ở ngoài
Adj outer bên ngoài, ở phía ngoài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

English
Out of the blue

Sự bất ngờ từ bầu trời

Cụm từ 'Out of the blue' xuất hiện lần đầu vào khoảng thế kỷ 19. Nguồn gốc của nó đến từ hình ảnh một tia sét (a bolt from the blue) đánh xuống từ một bầu trời trong xanh, không mây và không hề báo trước. Nó ám chỉ một sự kiện hoàn toàn bất ngờ, không có dấu hiệu hoặc cảnh báo nào từ trước.

Usage Note

Thành ngữ này thường được dùng để mô tả một sự kiện xảy ra hoàn toàn bất ngờ và không có dấu hiệu báo trước. Nó mang sắc thái ngạc nhiên, có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh. Ví dụ, một người có thể nhận được một món quà 'out of the blue' (bất ngờ) hoặc một tin xấu 'out of the blue' (đột ngột). Khác với 'unexpectedly' chỉ đơn thuần là 'không mong đợi', 'out of the blue' nhấn mạnh sự đột ngột và thiếu dấu hiệu báo trước.

Prepositions

of

Trong cụm 'out of the blue', 'of' chỉ nguồn gốc của sự bất ngờ, ám chỉ sự việc đến từ hư không, không có nguồn gốc rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Out of the blue
  • come come out of the blue
    (đến/xảy ra một cách bất ngờ, đột ngột)
  • happen happen out of the blue
    (xảy ra mà không có báo trước)
  • appear appear out of the blue
    (xuất hiện đột ngột, bất ngờ)
  • receive receive something out of the blue
    (nhận được thứ gì đó một cách bất ngờ)
  • seem seem out of the blue
    (có vẻ bất ngờ, đột ngột)

Idioms

  • A bolt from the blue

    Tin sét đánh, một sự kiện bất ngờ và thường là gây sốc

    "The news of his resignation came as a bolt from the blue."

    (Tin tức về việc ông ấy từ chức đến như một tin sét đánh.)

  • Out of nowhere

    Từ hư không, bất ngờ xuất hiện mà không rõ nguồn gốc

    "A car came out of nowhere and nearly hit me."

    (Một chiếc xe từ đâu xuất hiện và suýt đâm vào tôi.)

  • All of a sudden

    Đột nhiên, bất thình lình

    "All of a sudden, the lights went out."

    (Đột nhiên, đèn tắt phụt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Out of the blue

Thành ngữ
Lật mặt

Bất ngờ, đột ngột, không báo trước.

"He called me out of the blue after not speaking for years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Out of the blue, a bird landed on my windowsill while I was working.
Bất ngờ, một con chim đậu trên bậu cửa sổ khi tôi đang làm việc.
Phủ định
I wasn't expecting a visit; it came out of the blue, so I wasn't prepared.
Tôi không mong đợi một chuyến thăm; nó đến một cách bất ngờ, vì vậy tôi không chuẩn bị.
Nghi vấn
Did he propose out of the blue, or had you two been talking about marriage?
Anh ấy cầu hôn bất ngờ hay hai bạn đã nói về chuyện kết hôn rồi?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She announced her engagement out of the blue, didn't she?
Cô ấy bất ngờ thông báo lễ đính hôn của mình, phải không?
Phủ định
He didn't propose to her out of the blue, did he?
Anh ấy không cầu hôn cô ấy một cách bất ngờ, phải không?
Nghi vấn
It came out of the blue, didn't it?
Điều đó xảy ra bất ngờ, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to get a job offer out of the blue.
Tôi sắp nhận được một lời mời làm việc bất ngờ.
Phủ định
She isn't going to quit her job out of the blue.
Cô ấy sẽ không đột ngột bỏ việc đâu.
Nghi vấn
Are they going to announce the engagement out of the blue?
Họ có định bất ngờ tuyên bố đính hôn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Out of the blue".

Ẩn dụ từ bầu trời trong xanh

Trong văn hóa phương Tây, bầu trời trong xanh thường gắn liền với sự bình yên và không có dấu hiệu của giông bão. Do đó, bất cứ điều gì xảy ra 'out of the blue' đều mang ý nghĩa là một sự kiện hoàn toàn không lường trước được, giống như tia sét đánh xuống từ một bầu trời quang đãng, không hề có mây đen báo hiệu.

Giá trị của sự bất ngờ

Sự bất ngờ (surprise), dù tích cực hay tiêu cực, đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp và các câu chuyện kể ở văn hóa phương Tây. Các cụm từ như 'out of the blue' nhấn mạnh khía cạnh không dự đoán được của một sự kiện, tạo ra kịch tính hoặc niềm vui/sốc đặc biệt tùy thuộc vào ngữ cảnh.