(Top Banner Ad)
social support
B2
noun B2 Xã hội học, Tâm lý học, Y tế

social support

UK: /ˌsəʊʃəl səˈpɔːt/ • US: /ˌsoʊʃəl səˈpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

hỗ trợ xã hội sự giúp đỡ từ cộng đồng sự tương trợ xã hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Help and assistance that people receive from others, whether emotional, instrumental (tangible aid), informational, or appraisal (feedback and validation).

Vietnamese Meaning

Sự giúp đỡ và hỗ trợ mà mọi người nhận được từ người khác, có thể là về mặt tình cảm, công cụ (hỗ trợ hữu hình), thông tin hoặc đánh giá (phản hồi và xác nhận).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Strong social support can buffer against the negative effects of stress."

    "Sự hỗ trợ xã hội mạnh mẽ có thể giúp giảm bớt những tác động tiêu cực của căng thẳng."

  • "Studies have shown that people with strong social support systems live longer and healthier lives."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng những người có hệ thống hỗ trợ xã hội mạnh mẽ sống lâu hơn và khỏe mạnh hơn."

  • "Providing social support to new parents is crucial for their well-being."

    "Việc cung cấp hỗ trợ xã hội cho các bậc cha mẹ mới là rất quan trọng cho sức khỏe của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society Xã hội, cộng đồng
Adjective sociable Hòa đồng, dễ gần
Verb socialize Hòa nhập xã hội, giao lưu
Adverb socially Một cách xã hội, về mặt xã hội
Noun supporter Người ủng hộ, cổ động viên
Adjective supportive Đầy ủng hộ, hỗ trợ
Verb support Hỗ trợ, ủng hộ, nâng đỡ
Noun support system Hệ thống hỗ trợ (những người giúp đỡ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Old French
social
English
social
Latin
subportare
Old French
supporter
English
support

Nguồn gốc của 'Social' và 'Support'

Cụm từ "social support" (hỗ trợ xã hội) được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc lâu đời. "Social" (xã hội) bắt nguồn từ tiếng Latin "socius", có nghĩa là "bạn bè, đồng minh", nhấn mạnh các mối quan hệ cộng đồng. "Support" (hỗ trợ) đến từ tiếng Latin "subportare", nghĩa là "nâng đỡ từ bên dưới". Khi kết hợp, chúng mô tả sự giúp đỡ mà chúng ta nhận được từ những người xung quanh để vượt qua khó khăn trong cuộc sống.

Khái niệm hiện đại

Khái niệm "social support" trở nên quan trọng trong tâm lý học và xã hội học từ giữa thế kỷ 20. Nó không chỉ là sự giúp đỡ vật chất mà còn bao gồm sự an ủi về tinh thần, lời khuyên và cảm giác được thuộc về một nhóm, điều này rất cần thiết cho sức khỏe tinh thần và thể chất của mỗi người. Nó đã trở thành một khái niệm trung tâm trong nghiên cứu về sức khỏe và hạnh phúc con người.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến mạng lưới các mối quan hệ xã hội mà một cá nhân có thể dựa vào để được hỗ trợ về mặt cảm xúc, tài chính, thông tin hoặc các hình thức hỗ trợ khác. Sự hỗ trợ này có thể đến từ gia đình, bạn bè, đồng nghiệp, hoặc các nhóm cộng đồng. 'Social support' thường được phân biệt với 'social network' (mạng lưới xã hội), trong đó 'social support' nhấn mạnh chất lượng và tính hữu ích của các mối quan hệ, trong khi 'social network' chỉ đơn thuần đề cập đến sự tồn tại của các kết nối.

Prepositions

in from

‘In social support’ thường được sử dụng để chỉ vai trò hoặc lĩnh vực mà sự hỗ trợ xã hội đóng vai trò quan trọng (ví dụ: 'The role of social support in mental health'). ‘From social support’ thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc của sự hỗ trợ (ví dụ: 'He received social support from his family').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social support
  • strong strong social support
    (hỗ trợ xã hội vững chắc)
  • emotional emotional social support
    (hỗ trợ xã hội về mặt cảm xúc)
  • practical practical social support
    (hỗ trợ xã hội thực tế)
  • inadequate inadequate social support
    (hỗ trợ xã hội không đầy đủ)
  • perceived perceived social support
    (hỗ trợ xã hội được cảm nhận)
Verb + social support
  • receive receive social support
    (nhận được hỗ trợ xã hội)
  • provide provide social support
    (cung cấp hỗ trợ xã hội)
  • seek seek social support
    (tìm kiếm hỗ trợ xã hội)
  • lack lack social support
    (thiếu hỗ trợ xã hội)
  • mobilize mobilize social support
    (huy động hỗ trợ xã hội)
Noun + social support
  • social support network social support network
    (mạng lưới hỗ trợ xã hội)
  • sources of sources of social support
    (các nguồn hỗ trợ xã hội)
  • levels of levels of social support
    (các mức độ hỗ trợ xã hội)

Idioms

  • a pillar of social support

    một chỗ dựa vững chắc về mặt hỗ trợ xã hội (một người hoặc nhóm người đóng vai trò nền tảng trong việc cung cấp sự hỗ trợ)

    "Her best friend was a pillar of social support during her illness."

    (Người bạn thân nhất của cô ấy là một chỗ dựa vững chắc về mặt hỗ trợ xã hội trong suốt thời gian cô ấy bị bệnh.)

  • lean on someone for social support

    dựa dẫm, trông cậy vào ai đó để nhận sự hỗ trợ xã hội

    "During tough times, it's important to have someone you can lean on for social support."

    (Trong những lúc khó khăn, điều quan trọng là có ai đó bạn có thể dựa dẫm để nhận sự hỗ trợ xã hội.)

  • build a social support network

    xây dựng một mạng lưới hỗ trợ xã hội (các mối quan hệ giúp đỡ, chia sẻ)

    "New students are encouraged to build a social support network to help them adapt."

    (Các sinh viên mới được khuyến khích xây dựng một mạng lưới hỗ trợ xã hội để giúp họ thích nghi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social support

noun
Lật mặt

Sự giúp đỡ và hỗ trợ mà mọi người nhận được từ người khác, có thể là về mặt tình cảm, công cụ (hỗ trợ hữu hình), thông tin hoặc đánh giá (phản hồi và xác nhận).

"Strong social support can buffer against the negative effects of stress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social support".

Tầm quan trọng của Cộng đồng trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm "social support" được nhấn mạnh thông qua các tổ chức cộng đồng, nhóm tình nguyện và các dịch vụ hỗ trợ tâm lý. Điều này phản ánh niềm tin rằng việc kết nối và giúp đỡ lẫn nhau là yếu tố then chốt cho sức khỏe và hạnh phúc cá nhân, đồng thời giảm bớt gánh nặng cho hệ thống y tế công cộng.

Các Nhóm Hỗ Trợ (Support Groups)

Các nhóm hỗ trợ (support groups), như Alcoholics Anonymous (AA) hoặc các nhóm dành cho người thân bệnh nhân ung thư, là một hình thức phổ biến của "social support" ở các nước phương Tây. Chúng cung cấp một không gian an toàn cho các cá nhân chia sẻ kinh nghiệm và nhận được sự đồng cảm, lời khuyên từ những người có hoàn cảnh tương tự, giúp họ cảm thấy bớt cô đơn và được thấu hiểu.