oil boom
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of rapid economic growth driven by a surge in oil production and/or high oil prices.
Vietnamese Meaning
Một giai đoạn tăng trưởng kinh tế nhanh chóng do sự tăng vọt trong sản xuất dầu mỏ và/hoặc giá dầu cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The oil boom transformed the small town into a bustling city."
"Sự bùng nổ dầu mỏ đã biến một thị trấn nhỏ thành một thành phố nhộn nhịp."
-
"The state's economy benefited greatly from the oil boom."
"Nền kinh tế của bang hưởng lợi rất nhiều từ sự bùng nổ dầu mỏ."
-
"Many fortunes were made during the oil boom of the late 20th century."
"Nhiều tài sản đã được tạo ra trong thời kỳ bùng nổ dầu mỏ vào cuối thế kỷ 20."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | oil | Dầu, dầu mỏ |
| Verb | oil | Bôi dầu, tra dầu |
| Adjective | oily | Có dầu, nhờn |
| Noun | boom | Sự bùng nổ, sự tăng vọt |
| Verb | boom | Bùng nổ, tăng vọt |
| Adjective | booming | Đang bùng nổ, thịnh vượng |
| Noun | oilfield | Mỏ dầu |
| Noun | oil rig | Giàn khoan dầu |
| Noun | petroleum | Dầu mỏ (thuật ngữ khoa học/chính thức hơn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để mô tả một giai đoạn mà một khu vực hoặc quốc gia trải qua sự thịnh vượng kinh tế bất ngờ và lớn do việc khai thác và bán dầu. Nó thường đi kèm với sự gia tăng việc làm, đầu tư và phát triển cơ sở hạ tầng.
Prepositions
in: "The region experienced an oil boom in the 1970s." (Khu vực đã trải qua một sự bùng nổ dầu mỏ vào những năm 1970.)
during: "During the oil boom, many people became wealthy." (Trong thời kỳ bùng nổ dầu mỏ, nhiều người đã trở nên giàu có.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
massive a massive oil boom (một sự bùng nổ dầu mỏ lớn/khổng lồ)
-
sudden a sudden oil boom (một sự bùng nổ dầu mỏ đột ngột)
-
unprecedented an unprecedented oil boom (một sự bùng nổ dầu mỏ chưa từng có)
-
experience experience an oil boom (trải qua một sự bùng nổ dầu mỏ)
-
fuel fuel an oil boom (thúc đẩy/châm ngòi cho một sự bùng nổ dầu mỏ)
-
trigger trigger an oil boom (kích hoạt/gây ra một sự bùng nổ dầu mỏ)
-
era the oil boom era (kỷ nguyên bùng nổ dầu mỏ)
-
town an oil boom town (một thị trấn bùng nổ dầu mỏ)
-
economy an oil boom economy (nền kinh tế bùng nổ dầu mỏ)
Idioms
-
ride the oil boom
tận dụng/hưởng lợi từ sự bùng nổ dầu mỏ
"Many people moved to the region to ride the oil boom, seeking new opportunities."
(Nhiều người đã chuyển đến khu vực này để tận dụng sự bùng nổ dầu mỏ, tìm kiếm cơ hội mới.)
-
oil boom town
thị trấn bùng nổ dầu mỏ (thị trấn phát triển nhanh chóng nhờ khai thác dầu mỏ)
"Once a quiet fishing village, it quickly transformed into a bustling oil boom town."
(Từng là một làng chài yên bình, nó nhanh chóng biến thành một thị trấn bùng nổ dầu mỏ sầm uất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oil boom
Danh từMột giai đoạn tăng trưởng kinh tế nhanh chóng do sự tăng vọt trong sản xuất dầu mỏ và/hoặc giá dầu cao.
"The oil boom transformed the small town into a bustling city."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The town experienced a significant transformation: an oil boom brought unprecedented wealth and development. |
Thị trấn đã trải qua một sự biến đổi đáng kể: một cuộc bùng nổ dầu mỏ mang lại sự giàu có và phát triển chưa từng có. |
| Phủ định | The government's plan did not achieve its intended outcome: there was no oil boom to stimulate the economy. |
Kế hoạch của chính phủ đã không đạt được kết quả dự kiến: không có sự bùng nổ dầu mỏ nào để kích thích nền kinh tế. |
| Nghi vấn | Is this what they call a resource curse: an oil boom followed by economic instability? |
Đây có phải là thứ mà họ gọi là lời nguyền tài nguyên: một cuộc bùng nổ dầu mỏ kéo theo sự bất ổn kinh tế? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oil boom".
