(Top Banner Ad)
oil boom
B2
Danh từ B2 Kinh tế

oil boom

UK: /ɔɪl buːm/ • US: /ɔɪl buːm/

Nghĩa tiếng Việt

thời kỳ bùng nổ dầu mỏ sự bùng nổ dầu mỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of rapid economic growth driven by a surge in oil production and/or high oil prices.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn tăng trưởng kinh tế nhanh chóng do sự tăng vọt trong sản xuất dầu mỏ và/hoặc giá dầu cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The oil boom transformed the small town into a bustling city."

    "Sự bùng nổ dầu mỏ đã biến một thị trấn nhỏ thành một thành phố nhộn nhịp."

  • "The state's economy benefited greatly from the oil boom."

    "Nền kinh tế của bang hưởng lợi rất nhiều từ sự bùng nổ dầu mỏ."

  • "Many fortunes were made during the oil boom of the late 20th century."

    "Nhiều tài sản đã được tạo ra trong thời kỳ bùng nổ dầu mỏ vào cuối thế kỷ 20."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oil Dầu, dầu mỏ
Verb oil Bôi dầu, tra dầu
Adjective oily Có dầu, nhờn
Noun boom Sự bùng nổ, sự tăng vọt
Verb boom Bùng nổ, tăng vọt
Adjective booming Đang bùng nổ, thịnh vượng
Noun oilfield Mỏ dầu
Noun oil rig Giàn khoan dầu
Noun petroleum Dầu mỏ (thuật ngữ khoa học/chính thức hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

oil field (mỏ dầu)crude oil (dầu thô)oil industry (ngành công nghiệp dầu mỏ)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔλαιον (elaion)
Latin
oleum
Old French
oile
Middle English
oile
English (Oil component)
oil
Dutch
boom
English (Boom component)
boom
English (Compound)
oil boom

Nguồn gốc của 'oil boom'

Cụm từ 'oil boom' là một thuật ngữ tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ riêng lẻ. Từ 'oil' (dầu) có nguồn gốc rất xa xưa từ tiếng Hy Lạp cổ đại (elaion, nghĩa là dầu ô liu), qua tiếng Latinh (oleum) và tiếng Pháp cổ (oile), rồi du nhập vào tiếng Anh. Trong khi đó, từ 'boom' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan (boom, nghĩa là cây hoặc xà ngang). Trong tiếng Anh, 'boom' phát triển nhiều nghĩa, từ âm thanh lớn đột ngột đến sự tăng trưởng nhanh chóng, bùng nổ. Khi ngành công nghiệp dầu mỏ bắt đầu phát triển mạnh mẽ vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, hai từ này được ghép lại để mô tả một giai đoạn tăng trưởng kinh tế và thịnh vượng nhanh chóng nhờ việc khai thác hoặc phát hiện dầu mỏ.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả một giai đoạn mà một khu vực hoặc quốc gia trải qua sự thịnh vượng kinh tế bất ngờ và lớn do việc khai thác và bán dầu. Nó thường đi kèm với sự gia tăng việc làm, đầu tư và phát triển cơ sở hạ tầng.

Prepositions

in during

in: "The region experienced an oil boom in the 1970s." (Khu vực đã trải qua một sự bùng nổ dầu mỏ vào những năm 1970.)
during: "During the oil boom, many people became wealthy." (Trong thời kỳ bùng nổ dầu mỏ, nhiều người đã trở nên giàu có.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oil boom
  • massive a massive oil boom
    (một sự bùng nổ dầu mỏ lớn/khổng lồ)
  • sudden a sudden oil boom
    (một sự bùng nổ dầu mỏ đột ngột)
  • unprecedented an unprecedented oil boom
    (một sự bùng nổ dầu mỏ chưa từng có)
Verb + oil boom
  • experience experience an oil boom
    (trải qua một sự bùng nổ dầu mỏ)
  • fuel fuel an oil boom
    (thúc đẩy/châm ngòi cho một sự bùng nổ dầu mỏ)
  • trigger trigger an oil boom
    (kích hoạt/gây ra một sự bùng nổ dầu mỏ)
Oil boom + Noun
  • era the oil boom era
    (kỷ nguyên bùng nổ dầu mỏ)
  • town an oil boom town
    (một thị trấn bùng nổ dầu mỏ)
  • economy an oil boom economy
    (nền kinh tế bùng nổ dầu mỏ)

Idioms

  • ride the oil boom

    tận dụng/hưởng lợi từ sự bùng nổ dầu mỏ

    "Many people moved to the region to ride the oil boom, seeking new opportunities."

    (Nhiều người đã chuyển đến khu vực này để tận dụng sự bùng nổ dầu mỏ, tìm kiếm cơ hội mới.)

  • oil boom town

    thị trấn bùng nổ dầu mỏ (thị trấn phát triển nhanh chóng nhờ khai thác dầu mỏ)

    "Once a quiet fishing village, it quickly transformed into a bustling oil boom town."

    (Từng là một làng chài yên bình, nó nhanh chóng biến thành một thị trấn bùng nổ dầu mỏ sầm uất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oil boom

Danh từ
Lật mặt

Một giai đoạn tăng trưởng kinh tế nhanh chóng do sự tăng vọt trong sản xuất dầu mỏ và/hoặc giá dầu cao.

"The oil boom transformed the small town into a bustling city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The town experienced a significant transformation: an oil boom brought unprecedented wealth and development.
Thị trấn đã trải qua một sự biến đổi đáng kể: một cuộc bùng nổ dầu mỏ mang lại sự giàu có và phát triển chưa từng có.
Phủ định
The government's plan did not achieve its intended outcome: there was no oil boom to stimulate the economy.
Kế hoạch của chính phủ đã không đạt được kết quả dự kiến: không có sự bùng nổ dầu mỏ nào để kích thích nền kinh tế.
Nghi vấn
Is this what they call a resource curse: an oil boom followed by economic instability?
Đây có phải là thứ mà họ gọi là lời nguyền tài nguyên: một cuộc bùng nổ dầu mỏ kéo theo sự bất ổn kinh tế?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oil boom".

Boomtowns (Thị trấn bùng nổ)

Một 'oil boom' thường dẫn đến sự xuất hiện của các 'boomtowns' – những thị trấn và thành phố phát triển cực kỳ nhanh chóng nhờ việc phát hiện và khai thác dầu mỏ. Mặc dù mang lại sự giàu có và cơ hội việc làm, các boomtowns này cũng thường đối mặt với những thách thức lớn về cơ sở hạ tầng, dịch vụ công cộng quá tải, chi phí sinh hoạt tăng vọt và đôi khi là các vấn đề xã hội như tội phạm.

Sự bất ổn của kinh tế dầu mỏ

Sự bùng nổ dầu mỏ có thể mang lại sự thịnh vượng to lớn cho một quốc gia hoặc khu vực. Tuy nhiên, việc phụ thuộc quá mức vào dầu mỏ có thể khiến nền kinh tế dễ bị tổn thương bởi sự biến động của giá dầu toàn cầu. Khi giá dầu giảm mạnh, một 'oil boom' có thể nhanh chóng kết thúc và chuyển thành 'oil bust' (suy thoái dầu mỏ), dẫn đến thất nghiệp hàng loạt và khó khăn kinh tế nghiêm trọng, tạo ra chu kỳ 'bùng nổ và suy thoái'.