portable stereo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Able to be easily carried or moved, especially because of being lightweight and of a convenient size.
Vietnamese Meaning
Có thể dễ dàng mang hoặc di chuyển, đặc biệt là do trọng lượng nhẹ và kích thước thuận tiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This portable charger is very convenient for traveling."
"Bộ sạc di động này rất tiện lợi cho việc đi du lịch."
-
"She listens to music on her portable stereo while she's gardening."
"Cô ấy nghe nhạc trên chiếc stereo di động của mình khi làm vườn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | portable | có thể mang đi được, xách tay |
| Noun | portability | tính di động, khả năng mang đi |
| Noun | stereo | âm thanh nổi, máy nghe nhạc stereo |
| Adjective | stereophonic | thuộc về âm thanh nổi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'portable' nhấn mạnh tính dễ dàng mang theo, thường do kích thước nhỏ và trọng lượng nhẹ. Khác với 'movable' chỉ đơn giản là có thể di chuyển được, 'portable' ám chỉ việc di chuyển dễ dàng và thường xuyên hơn.
Stereo trong ngữ cảnh này là viết tắt của stereophonic sound system, chỉ hệ thống âm thanh nổi. Một portable stereo thường bao gồm loa, bộ khuếch đại và nguồn phát nhạc (như radio, đầu đọc CD hoặc kết nối Bluetooth) được tích hợp trong một thiết bị duy nhất, dễ dàng mang đi.
Prepositions
'portable for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà vật gì đó dễ dàng mang theo. Ví dụ: 'This laptop is portable for travel' (Chiếc máy tính xách tay này dễ dàng mang theo khi đi du lịch).
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new portable stereo (máy nghe nhạc di động mới)
-
old old portable stereo (máy nghe nhạc di động cũ)
-
high-quality high-quality portable stereo (máy nghe nhạc di động chất lượng cao)
-
vintage vintage portable stereo (máy nghe nhạc di động cổ điển (kiểu cũ))
-
compact compact portable stereo (máy nghe nhạc di động nhỏ gọn)
-
listen to listen to a portable stereo (nghe máy nghe nhạc di động)
-
carry carry a portable stereo (mang/xách máy nghe nhạc di động)
-
turn on/off turn on/off a portable stereo (bật/tắt máy nghe nhạc di động)
-
buy buy a portable stereo (mua máy nghe nhạc di động)
-
repair repair a portable stereo (sửa máy nghe nhạc di động)
Idioms
-
to blast music from a portable stereo
bật nhạc thật lớn từ máy nghe nhạc di động
"They used to blast music from a portable stereo on the beach."
(Họ từng bật nhạc rất lớn từ chiếc máy nghe nhạc di động trên bãi biển.)
-
to take a portable stereo to an outdoor gathering
mang máy nghe nhạc di động đến một buổi tụ tập ngoài trời
"Don't forget to take a portable stereo to the picnic!"
(Đừng quên mang theo máy nghe nhạc di động đến buổi dã ngoại nhé!)
-
a portable stereo with a CD player/cassette deck
máy nghe nhạc di động có đầu đĩa CD/hộc băng cassette
"My first portable stereo had both a CD player and a cassette deck."
(Chiếc máy nghe nhạc di động đầu tiên của tôi có cả đầu đĩa CD và hộc băng cassette.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
portable stereo
tính từCó thể dễ dàng mang hoặc di chuyển, đặc biệt là do trọng lượng nhẹ và kích thước thuận tiện.
"This portable charger is very convenient for traveling."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always carries her portable stereo to the park. |
Cô ấy luôn mang theo chiếc stereo di động của mình đến công viên. |
| Phủ định | He does not use a portable stereo anymore; he prefers headphones. |
Anh ấy không còn sử dụng stereo di động nữa; anh ấy thích dùng tai nghe hơn. |
| Nghi vấn | Does your brother own a portable stereo? |
Anh trai của bạn có sở hữu một chiếc stereo di động không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "portable stereo".
