(Top Banner Ad)
portable stereo
B1
tính từ B1 Công nghệ

portable stereo

UK: /ˌpɔːtəbl ˈsteriəʊ/ • US: /ˌpɔːrtəbl ˈsterioʊ/

Nghĩa tiếng Việt

máy stereo di động dàn âm thanh nổi di động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to be easily carried or moved, especially because of being lightweight and of a convenient size.

Vietnamese Meaning

Có thể dễ dàng mang hoặc di chuyển, đặc biệt là do trọng lượng nhẹ và kích thước thuận tiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This portable charger is very convenient for traveling."

    "Bộ sạc di động này rất tiện lợi cho việc đi du lịch."

  • "She listens to music on her portable stereo while she's gardening."

    "Cô ấy nghe nhạc trên chiếc stereo di động của mình khi làm vườn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective portable có thể mang đi được, xách tay
Noun portability tính di động, khả năng mang đi
Noun stereo âm thanh nổi, máy nghe nhạc stereo
Adjective stereophonic thuộc về âm thanh nổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
portare
Old French
portable
English
portable
Ancient Greek
stereos (στερεός)
Ancient Greek
phone (φωνή)
English
stereophonic
English
stereo

Nguồn gốc của 'portable stereo'

Cụm từ 'portable stereo' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Portable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'portare' (nghĩa là 'mang, vác') và hậu tố '-abilis' (nghĩa là 'có khả năng'). Vì vậy, 'portable' ban đầu có nghĩa là 'có thể mang đi được'. Còn 'stereo' là dạng rút gọn của 'stereophonic', xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'stereos' (nghĩa là 'rắn, ba chiều') và 'phone' (nghĩa là 'âm thanh'), dùng để chỉ âm thanh nổi có chất lượng cao. Khi hai từ này kết hợp lại, 'portable stereo' mô tả một thiết bị âm thanh có thể dễ dàng mang theo bên mình và tái tạo âm thanh sống động, chân thực.

Usage Note

Từ 'portable' nhấn mạnh tính dễ dàng mang theo, thường do kích thước nhỏ và trọng lượng nhẹ. Khác với 'movable' chỉ đơn giản là có thể di chuyển được, 'portable' ám chỉ việc di chuyển dễ dàng và thường xuyên hơn.
Stereo trong ngữ cảnh này là viết tắt của stereophonic sound system, chỉ hệ thống âm thanh nổi. Một portable stereo thường bao gồm loa, bộ khuếch đại và nguồn phát nhạc (như radio, đầu đọc CD hoặc kết nối Bluetooth) được tích hợp trong một thiết bị duy nhất, dễ dàng mang đi.

Prepositions

for

'portable for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà vật gì đó dễ dàng mang theo. Ví dụ: 'This laptop is portable for travel' (Chiếc máy tính xách tay này dễ dàng mang theo khi đi du lịch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + portable stereo
  • new new portable stereo
    (máy nghe nhạc di động mới)
  • old old portable stereo
    (máy nghe nhạc di động cũ)
  • high-quality high-quality portable stereo
    (máy nghe nhạc di động chất lượng cao)
  • vintage vintage portable stereo
    (máy nghe nhạc di động cổ điển (kiểu cũ))
  • compact compact portable stereo
    (máy nghe nhạc di động nhỏ gọn)
Verb + portable stereo
  • listen to listen to a portable stereo
    (nghe máy nghe nhạc di động)
  • carry carry a portable stereo
    (mang/xách máy nghe nhạc di động)
  • turn on/off turn on/off a portable stereo
    (bật/tắt máy nghe nhạc di động)
  • buy buy a portable stereo
    (mua máy nghe nhạc di động)
  • repair repair a portable stereo
    (sửa máy nghe nhạc di động)

Idioms

  • to blast music from a portable stereo

    bật nhạc thật lớn từ máy nghe nhạc di động

    "They used to blast music from a portable stereo on the beach."

    (Họ từng bật nhạc rất lớn từ chiếc máy nghe nhạc di động trên bãi biển.)

  • to take a portable stereo to an outdoor gathering

    mang máy nghe nhạc di động đến một buổi tụ tập ngoài trời

    "Don't forget to take a portable stereo to the picnic!"

    (Đừng quên mang theo máy nghe nhạc di động đến buổi dã ngoại nhé!)

  • a portable stereo with a CD player/cassette deck

    máy nghe nhạc di động có đầu đĩa CD/hộc băng cassette

    "My first portable stereo had both a CD player and a cassette deck."

    (Chiếc máy nghe nhạc di động đầu tiên của tôi có cả đầu đĩa CD và hộc băng cassette.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

portable stereo

tính từ
Lật mặt

Có thể dễ dàng mang hoặc di chuyển, đặc biệt là do trọng lượng nhẹ và kích thước thuận tiện.

"This portable charger is very convenient for traveling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always carries her portable stereo to the park.
Cô ấy luôn mang theo chiếc stereo di động của mình đến công viên.
Phủ định
He does not use a portable stereo anymore; he prefers headphones.
Anh ấy không còn sử dụng stereo di động nữa; anh ấy thích dùng tai nghe hơn.
Nghi vấn
Does your brother own a portable stereo?
Anh trai của bạn có sở hữu một chiếc stereo di động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "portable stereo".

Kỷ nguyên Boombox và văn hóa đường phố

Trong những năm 1970 và 1980, 'portable stereo' (thường được biết đến với tên gọi 'boombox') là một biểu tượng văn hóa nổi bật, đặc biệt trong các cộng đồng đô thị và văn hóa hip-hop. Những chiếc máy này không chỉ dùng để nghe nhạc cá nhân mà còn để chia sẻ âm nhạc công khai tại các bữa tiệc đường phố, sân trượt ván hay các buổi biểu diễn breakdance. Nó thể hiện sự tự do, phong cách và là một phần không thể thiếu của giới trẻ thời đó.

Trải nghiệm âm nhạc cộng đồng

Trước khi tai nghe cá nhân trở nên phổ biến rộng rãi, 'portable stereo' đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra trải nghiệm nghe nhạc cộng đồng. Mọi người có thể tụ tập xung quanh một chiếc máy, cùng nhau thưởng thức âm nhạc ở công viên, bãi biển hay trong các buổi dã ngoại, tạo nên một không khí gắn kết và sẻ chia, biến âm nhạc thành một hoạt động xã hội.