(Top Banner Ad)
boot (uk, for car trunk)
A2
Danh từ A2 Phương tiện giao thông

boot (uk, for car trunk)

UK: /buːt/ • US: /buːt/

Nghĩa tiếng Việt

cốp xe hành lý
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(British English) The space at the back of a car that you use for carrying things in; the trunk (American English)

Vietnamese Meaning

(Tiếng Anh-Anh) Khoang ở phía sau xe ô tô dùng để chở đồ; cốp xe (Tiếng Anh-Mỹ)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I packed my suitcase in the boot."

    "Tôi đã xếp hành lý vào cốp xe."

  • "The boot is quite small in this model."

    "Cốp xe khá nhỏ ở mẫu xe này."

  • "Can you help me load the luggage into the boot?"

    "Bạn có thể giúp tôi xếp hành lý vào cốp xe được không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boot lid Nắp cốp xe
Noun boot space Không gian cốp, dung tích cốp
Noun boot lock Ổ khóa cốp xe
Noun car boot sale Chợ bán đồ cũ từ cốp xe (đặc trưng của Anh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Phương tiện giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
bote
Middle English
bote
Modern English (c. 18th Century)
boot

Lịch Sử Khoang Hành Lý

Từ 'boot' ban đầu chỉ giày hoặc một chiếc hộp đựng. Trong thời đại xe ngựa kéo (stagecoaches), 'boot' là khu vực chứa đồ hoặc nơi người hầu ngồi, thường là một hộp gắn ở phía trước hoặc phía sau xe. Khi ô tô ra đời, người Anh giữ lại thuật ngữ này để chỉ khoang hành lý phía sau, trong khi người Mỹ lại chọn từ 'trunk' (thùng).

Sự Khác Biệt Giày và Cốp

Mặc dù từ 'boot' có hai nghĩa khác nhau (giày ống và cốp xe), chúng đều xuất phát từ ý niệm về sự 'bao bọc' hoặc 'chứa đựng'. Cốp xe ô tô được coi là phần chứa đồ tách biệt, giống như chiếc hộp chứa hành lý.

Usage Note

Từ 'boot' được sử dụng phổ biến ở Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung để chỉ phần không gian chứa đồ phía sau xe, tương đương với từ 'trunk' trong tiếng Anh-Mỹ. Sự khác biệt này là một ví dụ điển hình về sự khác biệt từ vựng giữa hai biến thể chính của tiếng Anh.

Prepositions

in of

'In the boot' chỉ vị trí bên trong cốp xe. Ví dụ: 'I put the groceries in the boot.' ('Of the boot' thường xuất hiện trong các cụm từ mô tả các bộ phận hoặc thuộc tính của cốp xe. Ví dụ: 'The size of the boot is important to consider when buying a car.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + boot (uk, for car trunk)
  • open open the boot
    (Mở cốp xe)
  • load load the boot
    (Chất hành lý/đồ đạc vào cốp xe)
  • slam slam the boot shut
    (Đóng cốp xe sập mạnh)
  • lock lock the boot
    (Khóa cốp xe)
Adjective + boot (uk, for car trunk)
  • spacious a spacious boot
    (Một cốp xe rộng rãi)
  • full The boot is full
    (Cốp xe đã đầy)
  • empty The boot is empty
    (Cốp xe trống rỗng)

Idioms

  • Car boot sale

    Chợ bán đồ cũ từ cốp xe (Một sự kiện văn hóa bán hàng đồ cũ nổi tiếng ở Anh).

    "We found some antique furniture at the local car boot sale."

    (Chúng tôi tìm thấy vài món đồ nội thất cổ ở phiên chợ cốp xe địa phương.)

  • Put something in the boot

    Cất cái gì đó vào cốp xe.

    "Can you put the suitcases in the boot before we leave?"

    (Bạn có thể bỏ mấy cái va li vào cốp xe trước khi chúng ta đi không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boot (uk, for car trunk)

Danh từ
Lật mặt

(Tiếng Anh-Anh) Khoang ở phía sau xe ô tô dùng để chở đồ; cốp xe (Tiếng Anh-Mỹ)

"I packed my suitcase in the boot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boot (uk, for car trunk)".

Phân Biệt Thuật Ngữ Anh – Mỹ

Đây là một trong những khác biệt từ vựng quan trọng nhất giữa Anh (British English) và Mỹ (American English). Người Anh dùng 'boot', trong khi người Mỹ luôn dùng 'trunk' để chỉ khoang chứa hành lý phía sau xe. Nếu bạn dùng 'boot' ở Mỹ, họ có thể hiểu nhầm bạn đang nói về giày.

Văn Hóa 'Chợ Cốp Xe' (Car Boot Sale)

Chợ cốp xe là một truyền thống xã hội độc đáo ở Vương quốc Anh. Mọi người trả một khoản phí nhỏ để lái xe vào bãi đất trống, mở cốp xe của mình (the boot) và bán các món đồ gia dụng, quần áo cũ, hoặc đồ không dùng đến. Đây là hình thức tái chế và thương mại cộng đồng rất phổ biến.