trunk (us)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thân cây, phần thân chính bằng gỗ của cây, phân biệt với cành và rễ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The elephant rubbed against the trunk of the tree."
"Con voi cọ xát vào thân cây."
-
"The old tree had a thick trunk."
"Cây cổ thụ có một thân cây dày."
-
"We packed the camping gear into the car trunk."
"Chúng tôi xếp đồ cắm trại vào khoang chứa đồ của xe hơi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | truncate | Cắt cụt, rút ngắn (thường là phần trên hoặc cuối) |
| Noun | truncation | Sự cắt cụt, sự rút ngắn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là nghĩa cơ bản và phổ biến nhất của 'trunk' khi nói về cây cối. Nó chỉ phần thân chính, trụ cột của cây.
Prepositions
'trunk of' được dùng để chỉ thân của một cây cụ thể, ví dụ 'the trunk of the oak tree'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spacious spacious trunk (cốp xe rộng rãi)
-
empty empty trunk (cốp xe trống rỗng)
-
thick thick tree trunk (thân cây dày)
-
long long elephant's trunk (vòi voi dài)
-
open open the trunk (mở cốp xe)
-
load load the trunk (chất đồ vào cốp xe)
-
pack pack the trunk (đóng gói đồ vào cốp xe)
-
car car trunk (cốp xe ô tô)
-
elephant's elephant's trunk (vòi voi)
-
swim swim trunks (quần bơi (nam))
Idioms
-
Trunk or Treat
Một sự kiện Halloween ở Mỹ, trẻ em đi thu kẹo từ các cốp xe ô tô được trang trí thay vì đi từng nhà.
"Many communities organize "Trunk or Treat" events in parking lots for a safer Halloween experience."
(Nhiều cộng đồng tổ chức sự kiện "Trunk or Treat" tại các bãi đậu xe để có trải nghiệm Halloween an toàn hơn.)
-
Trunk show
Sự kiện trưng bày và bán hàng tạm thời của nhà thiết kế hoặc nhà cung cấp tại cửa hàng, thường là các bộ sưu tập mới.
"The boutique is hosting a trunk show next week to showcase the new collection from a local designer."
(Cửa hàng đang tổ chức một sự kiện trưng bày và bán hàng vào tuần tới để giới thiệu bộ sưu tập mới từ một nhà thiết kế địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trunk (us)
danh từThân cây, phần thân chính bằng gỗ của cây, phân biệt với cành và rễ.
"The elephant rubbed against the trunk of the tree."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a car has a large trunk, it can carry more luggage. |
Nếu một chiếc xe hơi có cốp lớn, nó có thể chở nhiều hành lý hơn. |
| Phủ định | If you don't close the trunk properly, the light inside stays on. |
Nếu bạn không đóng cốp đúng cách, đèn bên trong sẽ vẫn sáng. |
| Nghi vấn | If I press this button, does the trunk open automatically? |
Nếu tôi nhấn nút này, cốp có tự động mở không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trunk (us)".
