(Top Banner Ad)
trunk (us)
A2
danh từ A2 Tổng quát

trunk (us)

UK: /trʌŋk/ • US: /trʌŋk/

Nghĩa tiếng Việt

thân cây vali khoang hành lý thân mình vòi voi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main woody stem of a tree as distinct from its branches and roots.

Vietnamese Meaning

Thân cây, phần thân chính bằng gỗ của cây, phân biệt với cành và rễ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The elephant rubbed against the trunk of the tree."

    "Con voi cọ xát vào thân cây."

  • "The old tree had a thick trunk."

    "Cây cổ thụ có một thân cây dày."

  • "We packed the camping gear into the car trunk."

    "Chúng tôi xếp đồ cắm trại vào khoang chứa đồ của xe hơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb truncate Cắt cụt, rút ngắn (thường là phần trên hoặc cuối)
Noun truncation Sự cắt cụt, sự rút ngắn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
truncus
Old French
tronc
Middle English
tronk
English
trunk

Nguyên gốc La Tinh

Từ 'trunk' có nguồn gốc từ 'truncus' trong tiếng La Tinh, mang nghĩa là 'thân cây' hoặc 'phần chính của cơ thể không có đầu hay chân tay', cũng như 'bị cắt cụt'. Điều này phản ánh cách từ này sau đó được dùng để chỉ phần chính, cốt lõi của một vật, như thân cây, thân mình, hay phần cốp xe.

Sự phát triển nghĩa

Qua tiếng Pháp cổ ('tronc'), từ này vào tiếng Anh thời Trung Cổ, giữ ý nghĩa về thân cây. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ nhiều thứ khác có hình dạng hoặc chức năng tương tự một cái 'thân' hoặc 'hộp chứa chính', từ vòi voi đến cốp xe hơi, phản ánh sự đa dạng trong cách dùng ngày nay.

Usage Note

Đây là nghĩa cơ bản và phổ biến nhất của 'trunk' khi nói về cây cối. Nó chỉ phần thân chính, trụ cột của cây.

Prepositions

of

'trunk of' được dùng để chỉ thân của một cây cụ thể, ví dụ 'the trunk of the oak tree'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trunk (us)
  • spacious spacious trunk
    (cốp xe rộng rãi)
  • empty empty trunk
    (cốp xe trống rỗng)
  • thick thick tree trunk
    (thân cây dày)
  • long long elephant's trunk
    (vòi voi dài)
Verb + trunk (us)
  • open open the trunk
    (mở cốp xe)
  • load load the trunk
    (chất đồ vào cốp xe)
  • pack pack the trunk
    (đóng gói đồ vào cốp xe)
Noun + trunk (us) (phrases)
  • car car trunk
    (cốp xe ô tô)
  • elephant's elephant's trunk
    (vòi voi)
  • swim swim trunks
    (quần bơi (nam))

Idioms

  • Trunk or Treat

    Một sự kiện Halloween ở Mỹ, trẻ em đi thu kẹo từ các cốp xe ô tô được trang trí thay vì đi từng nhà.

    "Many communities organize "Trunk or Treat" events in parking lots for a safer Halloween experience."

    (Nhiều cộng đồng tổ chức sự kiện "Trunk or Treat" tại các bãi đậu xe để có trải nghiệm Halloween an toàn hơn.)

  • Trunk show

    Sự kiện trưng bày và bán hàng tạm thời của nhà thiết kế hoặc nhà cung cấp tại cửa hàng, thường là các bộ sưu tập mới.

    "The boutique is hosting a trunk show next week to showcase the new collection from a local designer."

    (Cửa hàng đang tổ chức một sự kiện trưng bày và bán hàng vào tuần tới để giới thiệu bộ sưu tập mới từ một nhà thiết kế địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trunk (us)

danh từ
Lật mặt

Thân cây, phần thân chính bằng gỗ của cây, phân biệt với cành và rễ.

"The elephant rubbed against the trunk of the tree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a car has a large trunk, it can carry more luggage.
Nếu một chiếc xe hơi có cốp lớn, nó có thể chở nhiều hành lý hơn.
Phủ định
If you don't close the trunk properly, the light inside stays on.
Nếu bạn không đóng cốp đúng cách, đèn bên trong sẽ vẫn sáng.
Nghi vấn
If I press this button, does the trunk open automatically?
Nếu tôi nhấn nút này, cốp có tự động mở không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trunk (us)".

Lễ hội "Trunk or Treat"

"Trunk or Treat" là một truyền thống Halloween phổ biến ở Mỹ, đặc biệt ở các khu vực ngoại ô. Thay vì đi gõ cửa từng nhà để xin kẹo, trẻ em sẽ đến một bãi đậu xe nơi các xe ô tô được trang trí theo chủ đề Halloween, và nhận kẹo từ cốp xe của người lớn. Đây được xem là một lựa chọn an toàn và có tổ chức hơn cho trẻ nhỏ.

Văn hóa cốp xe ô tô ở Mỹ

Ở Mỹ, cốp xe ô tô (car trunk) có vai trò quan trọng trong cuộc sống hàng ngày và văn hóa du lịch. Nó không chỉ là nơi chứa hành lý cho các chuyến đi dài (road trips) mà còn là không gian tiện lợi để mang vác đồ mua sắm, dụng cụ thể thao hay các vật dụng cá nhân. Khái niệm về một cốp xe 'rộng rãi' thường được coi là một điểm cộng lớn cho một chiếc xe gia đình, thể hiện sự tiện nghi và khả năng chứa đồ.