border town
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thị trấn nằm gần biên giới giữa hai quốc gia, tiểu bang hoặc khu vực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The border town was a hub for trade and cultural exchange."
"Thị trấn biên giới là một trung tâm giao thương và trao đổi văn hóa."
-
"Many people cross the border every day to work in the border town."
"Nhiều người пересекают biên giới mỗi ngày để làm việc ở thị trấn biên giới."
-
"The border town has a unique blend of cultures from both countries."
"Thị trấn biên giới có sự pha trộn độc đáo giữa các nền văn hóa từ cả hai quốc gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | border | biên giới, đường viền |
| Verb | border | tiếp giáp với, viền quanh |
| Adjective | borderless | không có biên giới, xuyên quốc gia |
| Noun | borderline | đường ranh giới, lằn ranh |
| Adjective | borderline | mong manh, ở ranh giới (ví dụ: một trường hợp khó phân định) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'border town' thường gợi ý về một địa điểm có đặc điểm văn hóa, kinh tế hoặc chính trị riêng biệt do vị trí giáp ranh của nó. Nó có thể mang ý nghĩa trung lập, tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, nó có thể ám chỉ sự giao thoa văn hóa, hoạt động buôn lậu, hoặc sự khác biệt về luật pháp và quy định giữa hai bên biên giới.
Prepositions
'in a border town': chỉ vị trí bên trong thị trấn biên giới. 'near a border town': chỉ vị trí lân cận thị trấn biên giới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sleepy border town (thị trấn biên giới yên tĩnh, im lìm)
-
bustling border town (thị trấn biên giới sầm uất, nhộn nhịp)
-
remote border town (thị trấn biên giới hẻo lánh, xa xôi)
-
Mexican border town (thị trấn biên giới Mexico)
-
live in a border town (sống ở một thị trấn biên giới)
-
visit a border town (thăm một thị trấn biên giới)
-
cross into a border town (vượt biên vào một thị trấn biên giới)
-
border town life (cuộc sống ở thị trấn biên giới)
-
border town economy (nền kinh tế của thị trấn biên giới)
-
border town crossing (cửa khẩu ở thị trấn biên giới)
Idioms
-
a border town mentality
Tư duy của người vùng biên; thường chỉ cách suy nghĩ hẹp hòi, chỉ tập trung vào các vấn đề địa phương hoặc bị ảnh hưởng mạnh bởi văn hóa nước láng giềng.
"Some say the mayor has a border town mentality, focusing only on cross-border trade and ignoring national issues."
(Một số người nói rằng ông thị trưởng có tư duy của người vùng biên, chỉ tập trung vào thương mại xuyên biên giới mà bỏ qua các vấn đề quốc gia.)
-
(It feels like) a classic border town movie
Cảm giác giống như trong một bộ phim kinh điển về thị trấn biên giới; thường ám chỉ một không khí căng thẳng, có chút nguy hiểm, phiêu lưu hoặc có các hoạt động mờ ám.
"With all the mysterious strangers and dusty streets, the place felt like a classic border town movie."
(Với tất cả những người lạ bí ẩn và những con đường bụi bặm, nơi này cho cảm giác như trong một bộ phim kinh điển về thị trấn biên giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
border town
Danh từMột thị trấn nằm gần biên giới giữa hai quốc gia, tiểu bang hoặc khu vực.
"The border town was a hub for trade and cultural exchange."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "border town".
