(Top Banner Ad)
border town
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị

border town

UK: /ˈbɔːdə taʊn/ • US: /ˈbɔrdər taʊn/

Nghĩa tiếng Việt

thị trấn biên giới thị xã biên giới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A town located near a border between two countries, states, or regions.

Vietnamese Meaning

Một thị trấn nằm gần biên giới giữa hai quốc gia, tiểu bang hoặc khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The border town was a hub for trade and cultural exchange."

    "Thị trấn biên giới là một trung tâm giao thương và trao đổi văn hóa."

  • "Many people cross the border every day to work in the border town."

    "Nhiều người пересекают biên giới mỗi ngày để làm việc ở thị trấn biên giới."

  • "The border town has a unique blend of cultures from both countries."

    "Thị trấn biên giới có sự pha trộn độc đáo giữa các nền văn hóa từ cả hai quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun border biên giới, đường viền
Verb border tiếp giáp với, viền quanh
Adjective borderless không có biên giới, xuyên quốc gia
Noun borderline đường ranh giới, lằn ranh
Adjective borderline mong manh, ở ranh giới (ví dụ: một trường hợp khó phân định)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tūnaz (enclosure) + *burdą (board, edge)
Old English / Old French
tūn (town) + bordeure (border)
Middle English
toun + bordure
Modern English
border town

Nguồn Gốc Của 'Border' (Biên Giới)

Từ 'border' bắt nguồn từ một từ tiếng Pháp cổ là 'bordeure', có nghĩa là 'cạnh của một tấm khiên' hoặc 'mạn thuyền'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển để chỉ đường ranh giới hoặc rìa của một khu vực hay một quốc gia.

Nguồn Gốc Của 'Town' (Thị Trấn)

Từ 'town' có nguồn gốc từ một từ tiếng Anh cổ là 'tūn', ban đầu có nghĩa là 'hàng rào' hoặc 'khu đất được rào quanh'. Những khu vực được rào lại này là nơi định cư đầu tiên của con người, và dần dần phát triển thành làng mạc và thị trấn như ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'border town' thường gợi ý về một địa điểm có đặc điểm văn hóa, kinh tế hoặc chính trị riêng biệt do vị trí giáp ranh của nó. Nó có thể mang ý nghĩa trung lập, tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, nó có thể ám chỉ sự giao thoa văn hóa, hoạt động buôn lậu, hoặc sự khác biệt về luật pháp và quy định giữa hai bên biên giới.

Prepositions

in near

'in a border town': chỉ vị trí bên trong thị trấn biên giới. 'near a border town': chỉ vị trí lân cận thị trấn biên giới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + border town
  • sleepy border town
    (thị trấn biên giới yên tĩnh, im lìm)
  • bustling border town
    (thị trấn biên giới sầm uất, nhộn nhịp)
  • remote border town
    (thị trấn biên giới hẻo lánh, xa xôi)
  • Mexican border town
    (thị trấn biên giới Mexico)
Verb + border town
  • live in a border town
    (sống ở một thị trấn biên giới)
  • visit a border town
    (thăm một thị trấn biên giới)
  • cross into a border town
    (vượt biên vào một thị trấn biên giới)
border town + Noun
  • border town life
    (cuộc sống ở thị trấn biên giới)
  • border town economy
    (nền kinh tế của thị trấn biên giới)
  • border town crossing
    (cửa khẩu ở thị trấn biên giới)

Idioms

  • a border town mentality

    Tư duy của người vùng biên; thường chỉ cách suy nghĩ hẹp hòi, chỉ tập trung vào các vấn đề địa phương hoặc bị ảnh hưởng mạnh bởi văn hóa nước láng giềng.

    "Some say the mayor has a border town mentality, focusing only on cross-border trade and ignoring national issues."

    (Một số người nói rằng ông thị trưởng có tư duy của người vùng biên, chỉ tập trung vào thương mại xuyên biên giới mà bỏ qua các vấn đề quốc gia.)

  • (It feels like) a classic border town movie

    Cảm giác giống như trong một bộ phim kinh điển về thị trấn biên giới; thường ám chỉ một không khí căng thẳng, có chút nguy hiểm, phiêu lưu hoặc có các hoạt động mờ ám.

    "With all the mysterious strangers and dusty streets, the place felt like a classic border town movie."

    (Với tất cả những người lạ bí ẩn và những con đường bụi bặm, nơi này cho cảm giác như trong một bộ phim kinh điển về thị trấn biên giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

border town

Danh từ
Lật mặt

Một thị trấn nằm gần biên giới giữa hai quốc gia, tiểu bang hoặc khu vực.

"The border town was a hub for trade and cultural exchange."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "border town".

Nơi Giao Thoa Văn Hóa (A Melting Pot)

Các thị trấn biên giới thường là nơi hai hoặc nhiều nền văn hóa gặp gỡ và hòa quyện, tạo ra sự pha trộn độc đáo về ẩm thực, âm nhạc, và ngôn ngữ. Ví dụ, tại các thị trấn biên giới Mỹ-Mexico, tiếng 'Spanglish' (pha trộn tiếng Tây Ban Nha và tiếng Anh) và ẩm thực 'Tex-Mex' rất phổ biến.

Trung Tâm Kinh Tế & Mua Sắm Xuyên Biên Giới

Nhiều thị trấn biên giới là trung tâm thương mại sôi động. Người dân từ nước này có thể qua biên giới mỗi ngày để làm việc hoặc mua sắm ở nước kia nhằm tận dụng giá cả hoặc cơ hội việc làm tốt hơn. Hiện tượng này tạo ra một nền kinh tế địa phương rất đặc thù.