(Top Banner Ad)
frontier town
B2
noun B2 Lịch sử, Địa lý, Xã hội

frontier town

UK: /frʌnˈtɪə taʊn/ • US: /frʌnˈtɪr taʊn/

Nghĩa tiếng Việt

thị trấn biên thị trấn vùng biên thị trấn khai hoang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A town located near a frontier or border, especially in a newly settled area.

Vietnamese Meaning

Một thị trấn nằm gần biên giới hoặc vùng biên, đặc biệt là ở một khu vực mới được định cư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dodge City was a famous frontier town in the Old West."

    "Dodge City là một thị trấn biên nổi tiếng ở miền Viễn Tây."

  • "The frontier town was a hub for trade and commerce."

    "Thị trấn biên là một trung tâm giao thương và buôn bán."

  • "Life in a frontier town was often challenging and dangerous."

    "Cuộc sống ở một thị trấn biên thường đầy thách thức và nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun frontier Vùng biên giới, vùng đất mới khai phá
Noun front Phía trước, mặt trận
Verb confront Đối mặt, đương đầu
Noun township Khu đô thị, xã
Adjective downtown Thuộc trung tâm thành phố

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Địa lý, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frons
Old French
frontiere
Middle English
fronter
English
frontier

Nguồn gốc của 'Frontier Town'

'Frontier' (biên giới, vùng đất mới) bắt nguồn từ tiếng Latin 'frons' nghĩa là 'trán' hoặc 'phần trước'. Qua tiếng Pháp cổ 'frontiere' (biên giới, ranh giới), từ này dần mang ý nghĩa là vùng đất ở rìa của một khu vực đã định cư, chưa được khai phá. Khi kết hợp với 'town' (thị trấn), một từ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tūn' (khu vực có hàng rào, khu định cư), 'frontier town' ra đời để chỉ một thị trấn mới được thành lập ở vùng đất hoang sơ, ở rìa của nền văn minh đã phát triển.

Usage Note

Cụm từ này thường gợi liên tưởng đến các thị trấn ở miền Tây nước Mỹ vào thế kỷ 19, mang đặc điểm của sự hoang sơ, mới mẻ, và đôi khi là luật pháp lỏng lẻo. Nó khác với 'border town' ở chỗ 'frontier town' nhấn mạnh hơn vào việc khai phá và định cư vùng đất mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + frontier town
  • remote a remote frontier town
    (một thị trấn biên giới hẻo lánh)
  • bustling a bustling frontier town
    (một thị trấn biên giới nhộn nhịp)
  • lawless a lawless frontier town
    (một thị trấn biên giới vô pháp luật)
Verb + frontier town
  • establish establish a frontier town
    (thành lập một thị trấn biên giới)
  • settle in settle in a frontier town
    (định cư ở một thị trấn biên giới)
Noun + frontier town
  • life in life in a frontier town
    (cuộc sống ở một thị trấn biên giới)
  • mayor of the mayor of a frontier town
    (thị trưởng của một thị trấn biên giới)

Idioms

  • a wild west frontier town

    một thị trấn biên giới miền Tây hoang dã (ám chỉ nơi còn hoang sơ, ít luật lệ hoặc nơi có không khí phiêu lưu, mạnh mẽ)

    "The movie portrayed the struggles of settlers in a wild west frontier town."

    (Bộ phim miêu tả những khó khăn của những người định cư ở một thị trấn biên giới miền Tây hoang dã.)

  • a boom frontier town

    một thị trấn biên giới bùng nổ (phát triển nhanh chóng do khai thác tài nguyên hoặc cơ hội mới, thường là tạm thời)

    "Thanks to the discovery of gold, it quickly became a boom frontier town."

    (Nhờ phát hiện vàng, nó nhanh chóng trở thành một thị trấn biên giới bùng nổ.)

  • the spirit of a frontier town

    tinh thần của một thị trấn biên giới (chỉ sự kiên cường, tự lực, lòng dũng cảm và đôi khi cả sự bất cần luật pháp trong môi trường khắc nghiệt)

    "The residents retained the rugged spirit of a frontier town, always ready for a challenge."

    (Cư dân vẫn giữ được tinh thần kiên cường của một thị trấn biên giới, luôn sẵn sàng đối mặt với thử thách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frontier town

noun
Lật mặt

Một thị trấn nằm gần biên giới hoặc vùng biên, đặc biệt là ở một khu vực mới được định cư.

"Dodge City was a famous frontier town in the Old West."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frontier town".

Miền Tây hoang dã của Mỹ (American Wild West)

Khái niệm 'frontier town' thường gắn liền mật thiết với Miền Tây hoang dã của Mỹ vào thế kỷ 19. Đây là những khu định cư mới xuất hiện khi người châu Âu mở rộng lãnh thổ về phía tây, thường liên quan đến các cuộc đổ xô tìm vàng, xây dựng đường sắt hoặc chăn nuôi gia súc. Các thị trấn này thường có đặc điểm là nhanh chóng phát triển, thiếu luật pháp và trật tự, cùng với tinh thần phiêu lưu và tự lực cao của những người tiên phong.

Tinh thần tiên phong (Pioneering Spirit)

Các 'frontier town' là biểu tượng của tinh thần tiên phong – ý chí khám phá, dũng cảm đối mặt với khó khăn và xây dựng cuộc sống mới ở những vùng đất chưa được khai phá. Tinh thần này nhấn mạnh sự độc lập, kiên cường, sáng tạo và khả năng thích nghi, trở thành một phần quan trọng trong bản sắc văn hóa của nhiều quốc gia có lịch sử mở rộng biên giới, đặc biệt là Hoa Kỳ.