frontier town
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A town located near a frontier or border, especially in a newly settled area.
Vietnamese Meaning
Một thị trấn nằm gần biên giới hoặc vùng biên, đặc biệt là ở một khu vực mới được định cư.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Dodge City was a famous frontier town in the Old West."
"Dodge City là một thị trấn biên nổi tiếng ở miền Viễn Tây."
-
"The frontier town was a hub for trade and commerce."
"Thị trấn biên là một trung tâm giao thương và buôn bán."
-
"Life in a frontier town was often challenging and dangerous."
"Cuộc sống ở một thị trấn biên thường đầy thách thức và nguy hiểm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường gợi liên tưởng đến các thị trấn ở miền Tây nước Mỹ vào thế kỷ 19, mang đặc điểm của sự hoang sơ, mới mẻ, và đôi khi là luật pháp lỏng lẻo. Nó khác với 'border town' ở chỗ 'frontier town' nhấn mạnh hơn vào việc khai phá và định cư vùng đất mới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remote a remote frontier town (một thị trấn biên giới hẻo lánh)
-
bustling a bustling frontier town (một thị trấn biên giới nhộn nhịp)
-
lawless a lawless frontier town (một thị trấn biên giới vô pháp luật)
-
establish establish a frontier town (thành lập một thị trấn biên giới)
-
settle in settle in a frontier town (định cư ở một thị trấn biên giới)
-
life in life in a frontier town (cuộc sống ở một thị trấn biên giới)
-
mayor of the mayor of a frontier town (thị trưởng của một thị trấn biên giới)
Idioms
-
a wild west frontier town
một thị trấn biên giới miền Tây hoang dã (ám chỉ nơi còn hoang sơ, ít luật lệ hoặc nơi có không khí phiêu lưu, mạnh mẽ)
"The movie portrayed the struggles of settlers in a wild west frontier town."
(Bộ phim miêu tả những khó khăn của những người định cư ở một thị trấn biên giới miền Tây hoang dã.)
-
a boom frontier town
một thị trấn biên giới bùng nổ (phát triển nhanh chóng do khai thác tài nguyên hoặc cơ hội mới, thường là tạm thời)
"Thanks to the discovery of gold, it quickly became a boom frontier town."
(Nhờ phát hiện vàng, nó nhanh chóng trở thành một thị trấn biên giới bùng nổ.)
-
the spirit of a frontier town
tinh thần của một thị trấn biên giới (chỉ sự kiên cường, tự lực, lòng dũng cảm và đôi khi cả sự bất cần luật pháp trong môi trường khắc nghiệt)
"The residents retained the rugged spirit of a frontier town, always ready for a challenge."
(Cư dân vẫn giữ được tinh thần kiên cường của một thị trấn biên giới, luôn sẵn sàng đối mặt với thử thách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
frontier town
nounMột thị trấn nằm gần biên giới hoặc vùng biên, đặc biệt là ở một khu vực mới được định cư.
"Dodge City was a famous frontier town in the Old West."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frontier town".
