excitingly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In an exciting manner; in a way that causes great enthusiasm and eagerness.
Vietnamese Meaning
Một cách thú vị; một cách gây ra sự nhiệt tình và mong đợi lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The film was excitingly directed."
"Bộ phim được đạo diễn một cách thú vị."
-
"The game ended excitingly with a last-minute goal."
"Trận đấu kết thúc một cách thú vị với bàn thắng vào phút cuối."
-
"She excitingly accepted the job offer."
"Cô ấy vui vẻ chấp nhận lời mời làm việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | excite | kích thích, khích động, gây hứng thú |
| Adjective | exciting | thú vị, hấp dẫn, gây hứng thú |
| Adjective | excited | hào hứng, phấn khích, bị kích thích |
| Noun | excitement | sự hào hứng, sự phấn khích, sự thú vị |
| Noun | exciter | chất kích thích, bộ phận kích thích (ít dùng trong ngữ cảnh thông thường) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'excitingly' thường được dùng để bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách thức một hành động được thực hiện một cách thú vị. Nó nhấn mạnh mức độ kích thích, hào hứng mà hành động đó mang lại. So với các trạng từ khác như 'interestingly' (một cách thú vị), 'excitingly' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về cảm xúc và sự phấn khích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
develop develop excitingly (phát triển một cách thú vị/hấp dẫn)
-
unfold unfold excitingly (diễn ra/mở ra một cách hấp dẫn)
-
change change excitingly (thay đổi một cách thú vị/hấp dẫn)
-
progress progress excitingly (tiến triển một cách đầy hứng thú)
-
new excitingly new (mới một cách thú vị/đầy hứng khởi)
-
different excitingly different (khác biệt một cách thú vị/hấp dẫn)
-
challenging excitingly challenging (thử thách một cách thú vị/kích thích)
Idioms
-
an excitingly fresh perspective
một góc nhìn mới mẻ đầy thú vị
"The artist brought an excitingly fresh perspective to the traditional landscape painting."
(Nghệ sĩ đã mang đến một góc nhìn mới mẻ đầy thú vị cho bức tranh phong cảnh truyền thống.)
-
excitingly rapid progress
sự tiến bộ nhanh chóng đầy hứng khởi
"We've seen excitingly rapid progress in the development of the new technology."
(Chúng ta đã chứng kiến sự tiến bộ nhanh chóng đầy hứng khởi trong việc phát triển công nghệ mới.)
-
excitingly complex plot
cốt truyện phức tạp một cách lôi cuốn
"The novel features an excitingly complex plot that keeps readers guessing until the end."
(Cuốn tiểu thuyết có một cốt truyện phức tạp một cách lôi cuốn khiến người đọc phải đoán già đoán non cho đến cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
excitingly
AdverbMột cách thú vị; một cách gây ra sự nhiệt tình và mong đợi lớn.
"The film was excitingly directed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excitingly".
