(Top Banner Ad)
excitingly
B2
Adverb B2 Tổng quát

excitingly

UK: /ɪkˈsaɪtɪŋli/ • US: /ɪkˈsaɪtɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thú vị hào hứng nhiệt tình đầy phấn khích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an exciting manner; in a way that causes great enthusiasm and eagerness.

Vietnamese Meaning

Một cách thú vị; một cách gây ra sự nhiệt tình và mong đợi lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film was excitingly directed."

    "Bộ phim được đạo diễn một cách thú vị."

  • "The game ended excitingly with a last-minute goal."

    "Trận đấu kết thúc một cách thú vị với bàn thắng vào phút cuối."

  • "She excitingly accepted the job offer."

    "Cô ấy vui vẻ chấp nhận lời mời làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb excite kích thích, khích động, gây hứng thú
Adjective exciting thú vị, hấp dẫn, gây hứng thú
Adjective excited hào hứng, phấn khích, bị kích thích
Noun excitement sự hào hứng, sự phấn khích, sự thú vị
Noun exciter chất kích thích, bộ phận kích thích (ít dùng trong ngữ cảnh thông thường)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excitare
Old French
exciter
Middle English
excite
English
excite
English
exciting
English
excitingly

Nguồn gốc từ 'excite'

Từ 'excitingly' có nguồn gốc sâu xa từ động từ Latin 'excitare', mang ý nghĩa 'đánh thức, khuấy động, gọi dậy'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'exciter' và rồi sang tiếng Anh Trung cổ thành 'excite', giữ nguyên ý nghĩa khuấy động hoặc kích thích. Hậu tố '-ly' được thêm vào để biến 'exciting' (tính từ) thành 'excitingly' (trạng từ), mô tả cách thức một điều gì đó diễn ra một cách thú vị, hấp dẫn hoặc gây hứng thú.

Usage Note

Từ 'excitingly' thường được dùng để bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách thức một hành động được thực hiện một cách thú vị. Nó nhấn mạnh mức độ kích thích, hào hứng mà hành động đó mang lại. So với các trạng từ khác như 'interestingly' (một cách thú vị), 'excitingly' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về cảm xúc và sự phấn khích.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + excitingly
  • develop develop excitingly
    (phát triển một cách thú vị/hấp dẫn)
  • unfold unfold excitingly
    (diễn ra/mở ra một cách hấp dẫn)
  • change change excitingly
    (thay đổi một cách thú vị/hấp dẫn)
  • progress progress excitingly
    (tiến triển một cách đầy hứng thú)
Excitingly + tính từ
  • new excitingly new
    (mới một cách thú vị/đầy hứng khởi)
  • different excitingly different
    (khác biệt một cách thú vị/hấp dẫn)
  • challenging excitingly challenging
    (thử thách một cách thú vị/kích thích)

Idioms

  • an excitingly fresh perspective

    một góc nhìn mới mẻ đầy thú vị

    "The artist brought an excitingly fresh perspective to the traditional landscape painting."

    (Nghệ sĩ đã mang đến một góc nhìn mới mẻ đầy thú vị cho bức tranh phong cảnh truyền thống.)

  • excitingly rapid progress

    sự tiến bộ nhanh chóng đầy hứng khởi

    "We've seen excitingly rapid progress in the development of the new technology."

    (Chúng ta đã chứng kiến sự tiến bộ nhanh chóng đầy hứng khởi trong việc phát triển công nghệ mới.)

  • excitingly complex plot

    cốt truyện phức tạp một cách lôi cuốn

    "The novel features an excitingly complex plot that keeps readers guessing until the end."

    (Cuốn tiểu thuyết có một cốt truyện phức tạp một cách lôi cuốn khiến người đọc phải đoán già đoán non cho đến cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excitingly

Adverb
Lật mặt

Một cách thú vị; một cách gây ra sự nhiệt tình và mong đợi lớn.

"The film was excitingly directed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excitingly".

Sự theo đuổi trải nghiệm mới lạ và phiêu lưu

'Excitingly' thường được dùng để mô tả những trải nghiệm, khám phá hoặc cuộc phiêu lưu mang lại cảm giác mạnh và mới mẻ. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tìm kiếm sự hứng thú và đổi mới là một phần quan trọng của sự phát triển cá nhân và giải trí, từ du lịch mạo hiểm đến việc học hỏi những kỹ năng mới.

Sức mạnh của 'Excitingly' trong tiếp thị

Trong lĩnh vực quảng cáo và tiếp thị, từ 'excitingly' được sử dụng rộng rãi để tạo ra sự thu hút và gợi cảm giác mong chờ cho sản phẩm hoặc dịch vụ mới. Các cụm từ như 'excitingly new features' (tính năng mới mẻ đầy thú vị) hay 'excitingly low prices' (giá thấp bất ngờ và hấp dẫn) là những ví dụ điển hình về cách từ này được dùng để kích thích sự quan tâm của người tiêu dùng.