bottled up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not expressed or released; suppressed or repressed.
Vietnamese Meaning
Bị kìm nén, giấu kín, không được bày tỏ hoặc giải tỏa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had a lot of emotions bottled up inside him."
"Anh ấy đã kìm nén rất nhiều cảm xúc trong lòng."
-
"It's not healthy to keep your feelings bottled up."
"Kìm nén cảm xúc không tốt cho sức khỏe."
-
"She's been bottling up her anger for weeks."
"Cô ấy đã kìm nén cơn giận của mình trong nhiều tuần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả cảm xúc, suy nghĩ hoặc ý tưởng bị giữ lại bên trong, không được thể hiện ra ngoài. Gợi ý sự tích tụ và có thể gây ra sự khó chịu hoặc tiêu cực.
Prepositions
Thường dùng 'bottled up with' để chỉ điều gì đang bị kìm nén: 'She was bottled up with anger.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
feelings bottled up feelings (những cảm xúc bị dồn nén)
-
anger bottled up anger (sự tức giận bị kìm nén)
-
frustration bottled up frustration (sự thất vọng bị kìm hãm)
-
grief bottled up grief (nỗi đau buồn bị giữ kín)
-
keep keep it bottled up (giữ kín điều gì đó trong lòng)
-
hold hold your emotions bottled up (giữ chặt cảm xúc bị dồn nén)
-
let out let out bottled up feelings (giải tỏa cảm xúc đã bị nén)
-
deeply deeply bottled up (bị dồn nén sâu sắc)
-
completely completely bottled up (bị nén chặt hoàn toàn)
Idioms
-
To keep everything bottled up inside
Giữ kín mọi chuyện/cảm xúc ở bên trong, không chia sẻ với ai
"You shouldn't keep everything bottled up inside; it’s unhealthy."
(Bạn không nên giữ kín mọi thứ trong lòng; điều đó không tốt cho sức khỏe đâu.)
-
A time bomb of bottled-up resentment
Một quả bom hẹn giờ của sự oán giận bị dồn nén (chỉ tình huống nguy hiểm, sắp bùng nổ)
"His silence was just a time bomb of bottled-up resentment waiting to explode."
(Sự im lặng của anh ta chỉ là một quả bom hẹn giờ chứa đầy sự oán giận bị dồn nén, chỉ chờ bùng nổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bottled up
adjectiveBị kìm nén, giấu kín, không được bày tỏ hoặc giải tỏa.
"He had a lot of emotions bottled up inside him."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The therapist helped him release his bottled-up emotions. |
Nhà trị liệu đã giúp anh ấy giải tỏa những cảm xúc bị kìm nén. |
| Phủ định | She didn't want to keep her feelings bottled up inside. |
Cô ấy không muốn giữ những cảm xúc của mình bị kìm nén bên trong. |
| Nghi vấn | Is he bottled up because of the recent events? |
Có phải anh ấy đang kìm nén vì những sự kiện gần đây? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is bottled up with emotions after the difficult news. |
Cô ấy đang kìm nén cảm xúc sau tin tức khó khăn. |
| Phủ định | Aren't you bottled up with stress because of the upcoming exams? |
Bạn có đang kìm nén căng thẳng vì những kỳ thi sắp tới không? |
| Nghi vấn | Is he bottled up about something? He's been so quiet lately. |
Anh ấy có đang kìm nén điều gì không? Gần đây anh ấy rất im lặng. |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has bottled up her feelings for too long. |
Cô ấy đã kìm nén cảm xúc của mình quá lâu. |
| Phủ định | They haven't bottled up their emotions; they express them freely. |
Họ đã không kìm nén cảm xúc của mình; họ thể hiện chúng một cách tự do. |
| Nghi vấn | Has he bottled up all his anger inside? |
Anh ấy đã kìm nén tất cả sự tức giận bên trong mình phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bottled up".
