(Top Banner Ad)
bottled up
B2
adjective B2 Tâm lý học/Cảm xúc

bottled up

UK: /ˈbɒtəld ʌp/ • US: /ˈbɑːtəld ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

kìm nén giấu kín nén chặt đè nén
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not expressed or released; suppressed or repressed.

Vietnamese Meaning

Bị kìm nén, giấu kín, không được bày tỏ hoặc giải tỏa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a lot of emotions bottled up inside him."

    "Anh ấy đã kìm nén rất nhiều cảm xúc trong lòng."

  • "It's not healthy to keep your feelings bottled up."

    "Kìm nén cảm xúc không tốt cho sức khỏe."

  • "She's been bottling up her anger for weeks."

    "Cô ấy đã kìm nén cơn giận của mình trong nhiều tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bottle Cái chai, lọ
Verb bottle Đóng chai, nén lại (thường dùng trong cụm 'bottle up')
Noun bottling Sự đóng chai, quá trình nén lại
Adjective/Participle bottled Đã được đóng chai, bị nén lại (dùng chỉ cảm xúc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
buttis
Old French
bouteille
Middle English
botel
Modern English (19th Century)
bottled up (metaphorical)

Nguồn gốc ẩn dụ: Đóng kín cảm xúc

Từ 'bottled' (đã đóng chai) bắt nguồn từ nghĩa đen là chứa chất lỏng trong một cái chai. Khi kết hợp với 'up', nó tạo ra một hình ảnh ẩn dụ mạnh mẽ: cảm xúc hoặc năng lượng bị nhốt chặt, không có lối thoát, giống như một chất lỏng bị đậy kín trong chai. Ẩn dụ này bắt đầu được dùng phổ biến để mô tả sự kìm nén cảm xúc vào khoảng thế kỷ 19, nhấn mạnh nguy cơ của sự bùng nổ nếu không được giải phóng.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả cảm xúc, suy nghĩ hoặc ý tưởng bị giữ lại bên trong, không được thể hiện ra ngoài. Gợi ý sự tích tụ và có thể gây ra sự khó chịu hoặc tiêu cực.

Prepositions

with

Thường dùng 'bottled up with' để chỉ điều gì đang bị kìm nén: 'She was bottled up with anger.'

Collocations (Từ đi kèm)

Noun/Subject + bottled up
  • feelings bottled up feelings
    (những cảm xúc bị dồn nén)
  • anger bottled up anger
    (sự tức giận bị kìm nén)
  • frustration bottled up frustration
    (sự thất vọng bị kìm hãm)
  • grief bottled up grief
    (nỗi đau buồn bị giữ kín)
Verb + bottled up
  • keep keep it bottled up
    (giữ kín điều gì đó trong lòng)
  • hold hold your emotions bottled up
    (giữ chặt cảm xúc bị dồn nén)
  • let out let out bottled up feelings
    (giải tỏa cảm xúc đã bị nén)
Adverb + bottled up
  • deeply deeply bottled up
    (bị dồn nén sâu sắc)
  • completely completely bottled up
    (bị nén chặt hoàn toàn)

Idioms

  • To keep everything bottled up inside

    Giữ kín mọi chuyện/cảm xúc ở bên trong, không chia sẻ với ai

    "You shouldn't keep everything bottled up inside; it’s unhealthy."

    (Bạn không nên giữ kín mọi thứ trong lòng; điều đó không tốt cho sức khỏe đâu.)

  • A time bomb of bottled-up resentment

    Một quả bom hẹn giờ của sự oán giận bị dồn nén (chỉ tình huống nguy hiểm, sắp bùng nổ)

    "His silence was just a time bomb of bottled-up resentment waiting to explode."

    (Sự im lặng của anh ta chỉ là một quả bom hẹn giờ chứa đầy sự oán giận bị dồn nén, chỉ chờ bùng nổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bottled up

adjective
Lật mặt

Bị kìm nén, giấu kín, không được bày tỏ hoặc giải tỏa.

"He had a lot of emotions bottled up inside him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The therapist helped him release his bottled-up emotions.
Nhà trị liệu đã giúp anh ấy giải tỏa những cảm xúc bị kìm nén.
Phủ định
She didn't want to keep her feelings bottled up inside.
Cô ấy không muốn giữ những cảm xúc của mình bị kìm nén bên trong.
Nghi vấn
Is he bottled up because of the recent events?
Có phải anh ấy đang kìm nén vì những sự kiện gần đây?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is bottled up with emotions after the difficult news.
Cô ấy đang kìm nén cảm xúc sau tin tức khó khăn.
Phủ định
Aren't you bottled up with stress because of the upcoming exams?
Bạn có đang kìm nén căng thẳng vì những kỳ thi sắp tới không?
Nghi vấn
Is he bottled up about something? He's been so quiet lately.
Anh ấy có đang kìm nén điều gì không? Gần đây anh ấy rất im lặng.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has bottled up her feelings for too long.
Cô ấy đã kìm nén cảm xúc của mình quá lâu.
Phủ định
They haven't bottled up their emotions; they express them freely.
Họ đã không kìm nén cảm xúc của mình; họ thể hiện chúng một cách tự do.
Nghi vấn
Has he bottled up all his anger inside?
Anh ấy đã kìm nén tất cả sự tức giận bên trong mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bottled up".

Sức khỏe tinh thần và việc giải tỏa

Trong văn hóa phương Tây và các lĩnh vực tâm lý học hiện đại, việc 'bottled up' (kìm nén cảm xúc) được xem là một hành vi tiêu cực, dẫn đến các vấn đề về sức khỏe tinh thần như căng thẳng, trầm cảm hoặc bùng nổ cảm xúc sau này. Người ta thường khuyến khích 'venting' (giải tỏa) hoặc tìm đến trị liệu.

Phép ẩn dụ về Áp lực

Cụm từ này phản ánh quan niệm rằng cảm xúc là một dạng áp lực hoặc năng lượng. Khi năng lượng đó bị 'đóng chai' và không có chỗ thoát ra, nó sẽ tích tụ và cuối cùng gây ra hư hại (giống như áp suất quá lớn làm vỡ chai). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự cân bằng cảm xúc trong cuộc sống phương Tây hiện đại.