(Top Banner Ad)
bottled water
A2
Noun A2 Đồ uống, Tiêu dùng

bottled water

UK: /ˈbɒtəld ˈwɔːtə/ • US: /ˈbɑːtəld ˈwɔːtər/

Nghĩa tiếng Việt

nước đóng chai nước chai
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Water that is sold in bottles.

Vietnamese Meaning

Nước đóng chai, nước được bán trong chai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I always keep a bottle of water in my car."

    "Tôi luôn để một chai nước đóng chai trong xe ô tô của mình."

  • "She bought a six-pack of bottled water."

    "Cô ấy mua một lốc sáu chai nước đóng chai."

  • "The restaurant only serves bottled water, not tap water."

    "Nhà hàng chỉ phục vụ nước đóng chai, không phục vụ nước máy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bottle Cái chai, lọ
Verb to bottle Đóng chai, chứa vào chai
Noun bottler Công ty hoặc người chuyên đóng chai
Adjective watery Loãng, nhạt nhẽo (như nước)
Noun waterfall Thác nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống, Tiêu dùng

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*wedōr
Proto-Germanic
*watōr
Old English
wæter (water)
Latin
butticula (small bottle)
Old French
botel (bottle)
Modern English (19th-20th Century)
bottled water

Sự ra đời của Nước Uống Đóng Chai

Khái niệm “nước đóng chai” thương mại hóa không phải là mới. Ban đầu, vào thế kỷ 18, nước khoáng từ các suối nước nóng được đóng chai và bán vì mục đích y học hoặc trị liệu. Tuy nhiên, “bottled water” như chúng ta biết ngày nay – nước lọc đóng chai để tiện lợi – trở nên phổ biến rộng rãi vào cuối thế kỷ 20, chủ yếu do sự lo ngại về chất lượng nước máy ở một số khu vực và chiến lược tiếp thị của các công ty đồ uống lớn.

Usage Note

Chỉ loại nước uống đã được đóng chai, thường là nước tinh khiết hoặc nước khoáng. Khác với 'tap water' (nước máy) hoặc 'mineral water' (nước khoáng). Nó thường được mua để uống trực tiếp, đặc biệt khi nguồn nước sạch không dễ tiếp cận.

Prepositions

of with

of: dùng để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc ('a bottle of water' - một chai nước). with: ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ hương vị hoặc thành phần bổ sung ('bottled water with lemon' - nước đóng chai có chanh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bottled water
  • sparkling sparkling bottled water
    (Nước uống đóng chai có ga)
  • purified purified bottled water
    (Nước uống đóng chai đã được tinh chế)
  • expensive expensive bottled water
    (Nước uống đóng chai đắt tiền)
Verb + bottled water
  • drink drink bottled water
    (Uống nước đóng chai)
  • purchase purchase bottled water
    (Mua/mua sắm nước đóng chai)
  • carry carry bottled water
    (Mang theo nước đóng chai)
Quantifier/Container Noun + bottled water
  • a case of a case of bottled water
    (Một thùng/két nước đóng chai)
  • plastic plastic bottled water
    (Nước đóng chai bằng nhựa)

Idioms

  • A lifetime supply of bottled water

    Một nguồn cung cấp nước đóng chai dùng cả đời (thường dùng để ám chỉ sự dư thừa hoặc phần thưởng lớn)

    "He won the lottery, enough for a lifetime supply of bottled water and more."

    (Anh ấy trúng số, đủ tiền để mua nước đóng chai dùng cả đời và nhiều hơn thế nữa.)

  • Ditch the bottled water

    Ngừng sử dụng nước đóng chai (thường để ủng hộ sự thay thế bền vững hơn)

    "To help the planet, many people are choosing to ditch the bottled water and use reusable flasks."

    (Để giúp đỡ hành tinh, nhiều người đang chọn ngừng dùng nước đóng chai và chuyển sang sử dụng bình giữ nhiệt tái sử dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bottled water

Noun
Lật mặt

Nước đóng chai, nước được bán trong chai.

"I always keep a bottle of water in my car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I want to buy bottled water.
Tôi muốn mua nước đóng chai.
Phủ định
I decided not to buy bottled water because of the plastic waste.
Tôi quyết định không mua nước đóng chai vì rác thải nhựa.
Nghi vấn
Why do you choose to drink bottled water instead of tap water?
Tại sao bạn chọn uống nước đóng chai thay vì nước máy?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I always buy bottled water when I go to the gym.
Tôi luôn mua nước đóng chai khi tôi đến phòng tập gym.
Phủ định
She doesn't like bottled water; she prefers tap water.
Cô ấy không thích nước đóng chai; cô ấy thích nước máy hơn.
Nghi vấn
Do you have any bottled water in the fridge?
Bạn có nước đóng chai nào trong tủ lạnh không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This bottled water is as expensive as imported wine.
Nước đóng chai này đắt ngang với rượu nhập khẩu.
Phủ định
Bottled water is less healthy than fresh fruit juice.
Nước đóng chai không tốt cho sức khỏe bằng nước ép trái cây tươi.
Nghi vấn
Is bottled water the most convenient option when you're traveling?
Có phải nước đóng chai là lựa chọn tiện lợi nhất khi bạn đi du lịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bottled water".

Tranh cãi về Môi trường

Mặc dù tiện lợi, “bottled water” là một chủ đề gây tranh cãi lớn trên toàn cầu do tác động môi trường. Việc sản xuất chai nhựa PET tiêu tốn nhiều tài nguyên, và hàng triệu chai bị vứt bỏ mỗi ngày gây ra vấn đề ô nhiễm rác thải nhựa nghiêm trọng. Nhiều quốc gia và tổ chức đang thúc đẩy việc sử dụng bình nước tái chế thay vì mua nước đóng chai dùng một lần.

So sánh với Nước Máy (Tap Water)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ và Châu Âu, chất lượng nước máy (tap water) được kiểm soát nghiêm ngặt và hoàn toàn an toàn để uống. Tuy nhiên, nhờ vào các chiến dịch tiếp thị mạnh mẽ, nhiều người tiêu dùng vẫn tin rằng nước đóng chai là sạch và tốt cho sức khỏe hơn nước máy, mặc dù đôi khi chúng không khác biệt đáng kể về mặt chất lượng.