bottled water
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Water that is sold in bottles.
Vietnamese Meaning
Nước đóng chai, nước được bán trong chai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I always keep a bottle of water in my car."
"Tôi luôn để một chai nước đóng chai trong xe ô tô của mình."
-
"She bought a six-pack of bottled water."
"Cô ấy mua một lốc sáu chai nước đóng chai."
-
"The restaurant only serves bottled water, not tap water."
"Nhà hàng chỉ phục vụ nước đóng chai, không phục vụ nước máy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ loại nước uống đã được đóng chai, thường là nước tinh khiết hoặc nước khoáng. Khác với 'tap water' (nước máy) hoặc 'mineral water' (nước khoáng). Nó thường được mua để uống trực tiếp, đặc biệt khi nguồn nước sạch không dễ tiếp cận.
Prepositions
of: dùng để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc ('a bottle of water' - một chai nước). with: ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ hương vị hoặc thành phần bổ sung ('bottled water with lemon' - nước đóng chai có chanh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sparkling sparkling bottled water (Nước uống đóng chai có ga)
-
purified purified bottled water (Nước uống đóng chai đã được tinh chế)
-
expensive expensive bottled water (Nước uống đóng chai đắt tiền)
-
drink drink bottled water (Uống nước đóng chai)
-
purchase purchase bottled water (Mua/mua sắm nước đóng chai)
-
carry carry bottled water (Mang theo nước đóng chai)
-
a case of a case of bottled water (Một thùng/két nước đóng chai)
-
plastic plastic bottled water (Nước đóng chai bằng nhựa)
Idioms
-
A lifetime supply of bottled water
Một nguồn cung cấp nước đóng chai dùng cả đời (thường dùng để ám chỉ sự dư thừa hoặc phần thưởng lớn)
"He won the lottery, enough for a lifetime supply of bottled water and more."
(Anh ấy trúng số, đủ tiền để mua nước đóng chai dùng cả đời và nhiều hơn thế nữa.)
-
Ditch the bottled water
Ngừng sử dụng nước đóng chai (thường để ủng hộ sự thay thế bền vững hơn)
"To help the planet, many people are choosing to ditch the bottled water and use reusable flasks."
(Để giúp đỡ hành tinh, nhiều người đang chọn ngừng dùng nước đóng chai và chuyển sang sử dụng bình giữ nhiệt tái sử dụng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bottled water
NounNước đóng chai, nước được bán trong chai.
"I always keep a bottle of water in my car."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I want to buy bottled water. |
Tôi muốn mua nước đóng chai. |
| Phủ định | I decided not to buy bottled water because of the plastic waste. |
Tôi quyết định không mua nước đóng chai vì rác thải nhựa. |
| Nghi vấn | Why do you choose to drink bottled water instead of tap water? |
Tại sao bạn chọn uống nước đóng chai thay vì nước máy? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I always buy bottled water when I go to the gym. |
Tôi luôn mua nước đóng chai khi tôi đến phòng tập gym. |
| Phủ định | She doesn't like bottled water; she prefers tap water. |
Cô ấy không thích nước đóng chai; cô ấy thích nước máy hơn. |
| Nghi vấn | Do you have any bottled water in the fridge? |
Bạn có nước đóng chai nào trong tủ lạnh không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This bottled water is as expensive as imported wine. |
Nước đóng chai này đắt ngang với rượu nhập khẩu. |
| Phủ định | Bottled water is less healthy than fresh fruit juice. |
Nước đóng chai không tốt cho sức khỏe bằng nước ép trái cây tươi. |
| Nghi vấn | Is bottled water the most convenient option when you're traveling? |
Có phải nước đóng chai là lựa chọn tiện lợi nhất khi bạn đi du lịch không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bottled water".
