sparkling water
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nước được làm sủi bọt bằng cách bơm khí vào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She ordered a glass of sparkling water with lemon."
"Cô ấy gọi một ly nước khoáng có ga với chanh."
-
"I prefer sparkling water to sugary drinks."
"Tôi thích nước khoáng có ga hơn các loại nước ngọt."
-
"Is the sparkling water free of charge?"
"Nước khoáng có ga có miễn phí không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
''Sparkling water'' thường được dùng để chỉ nước khoáng có ga tự nhiên hoặc nước lọc được thêm ga nhân tạo. Khác với ''soda water'' thường chứa các khoáng chất như sodium bicarbonate, ''sparkling water'' thường chỉ có nước và khí CO2.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cold cold sparkling water (nước khoáng có ga lạnh)
-
fizzy fizzy sparkling water (nước khoáng có ga sủi bọt mạnh)
-
mineral mineral sparkling water (nước khoáng có ga tự nhiên)
-
bottled bottled sparkling water (nước khoáng có ga đóng chai)
-
drink drink sparkling water (uống nước khoáng có ga)
-
order order sparkling water (gọi nước khoáng có ga)
-
serve serve sparkling water (phục vụ nước khoáng có ga)
-
pour pour sparkling water (rót nước khoáng có ga)
-
glass of a glass of sparkling water (một ly nước khoáng có ga)
-
bottle of a bottle of sparkling water (một chai nước khoáng có ga)
-
taste of the taste of sparkling water (vị của nước khoáng có ga)
Idioms
-
a glass of sparkling water
một ly nước khoáng có ga
"Could I have a glass of sparkling water with lemon, please?"
(Làm ơn cho tôi một ly nước khoáng có ga với chanh nhé?)
-
still or sparkling?
(Nước) lọc hay nước khoáng có ga?
"The waiter asked, "Still or sparkling?" when taking our drink order."
(Người phục vụ hỏi: "Nước lọc hay nước khoáng có ga?" khi chúng tôi gọi đồ uống.)
-
natural mineral sparkling water
nước khoáng có ga tự nhiên
"Many people prefer the distinct taste of natural mineral sparkling water."
(Nhiều người thích hương vị đặc trưng của nước khoáng có ga tự nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sparkling water
Danh từNước được làm sủi bọt bằng cách bơm khí vào.
"She ordered a glass of sparkling water with lemon."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sparkling water".
