tap water
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nước máy; nước vòi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Is it safe to drink tap water in this city?"
"Uống nước máy ở thành phố này có an toàn không?"
-
"She filled a glass with tap water."
"Cô ấy rót một cốc nước máy."
-
"Tap water is often treated with chlorine."
"Nước máy thường được xử lý bằng clo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Tap water" chỉ nước được cung cấp từ hệ thống dẫn nước đến nhà dân và có thể lấy trực tiếp từ vòi. Nó thường được dùng để uống, nấu ăn hoặc các mục đích sinh hoạt khác. Thường được hiểu là nước đã qua xử lý ở một mức độ nào đó, khác với nước giếng (well water) hoặc nước sông (river water) chưa qua xử lý.
Prepositions
"Water of tap" (ít phổ biến): đề cập đến chất lượng nước từ vòi. Ví dụ: "The water of tap in this area is hard." (Nước máy ở khu vực này bị cứng). "Water from tap": mô tả hành động lấy nước từ vòi. Ví dụ: "I drink water from tap every morning." (Tôi uống nước máy mỗi sáng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
cold cold tap water (nước máy lạnh)
-
hot hot tap water (nước máy nóng)
-
clean clean tap water (nước máy sạch)
-
safe safe tap water (nước máy an toàn)
-
drinkable drinkable tap water (nước máy uống được)
-
unfiltered unfiltered tap water (nước máy chưa lọc)
-
drink drink tap water (uống nước máy)
-
boil boil tap water (đun sôi nước máy)
-
filter filter tap water (lọc nước máy)
-
use use tap water (sử dụng nước máy)
-
turn on turn on the tap water (mở vòi nước máy)
-
a glass of a glass of tap water (một ly nước máy)
-
the taste of the taste of tap water (vị của nước máy)
Idioms
-
Is the tap water safe to drink?
Nước máy có an toàn để uống không?
"Before arriving, I always check: Is the tap water safe to drink?"
(Trước khi đến, tôi luôn kiểm tra: Nước máy có an toàn để uống không?)
-
bottled water vs. tap water
nước đóng chai so với nước máy
"Many people choose bottled water over tap water for perceived purity."
(Nhiều người chọn nước đóng chai hơn nước máy vì nghĩ là nó tinh khiết hơn.)
-
turn on the tap water
mở vòi nước máy
"Could you please turn on the tap water? I need to wash my hands."
(Bạn có thể vui lòng mở vòi nước máy không? Tôi cần rửa tay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tap water
danh từNước máy; nước vòi.
"Is it safe to drink tap water in this city?"
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Staying hydrated is important: drinking tap water regularly can help. |
Giữ đủ nước rất quan trọng: uống nước máy thường xuyên có thể giúp ích. |
| Phủ định | Some people avoid tap water: they believe it contains harmful chemicals. |
Một số người tránh nước máy: họ tin rằng nó chứa các hóa chất có hại. |
| Nghi vấn | Is tap water safe to drink: do water treatment facilities effectively remove contaminants? |
Nước máy có an toàn để uống không: các cơ sở xử lý nước có loại bỏ hiệu quả các chất gây ô nhiễm không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you boil tap water, it becomes safe to drink. |
Nếu bạn đun sôi nước máy, nó sẽ an toàn để uống. |
| Phủ định | When you don't filter tap water, it doesn't always taste good. |
Khi bạn không lọc nước máy, nó không phải lúc nào cũng ngon. |
| Nghi vấn | If there is a strange smell, is tap water safe to drink? |
Nếu có mùi lạ, nước máy có an toàn để uống không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the plumber arrives, the city will have purified all the tap water. |
Vào thời điểm thợ sửa ống nước đến, thành phố sẽ đã lọc sạch toàn bộ nước máy. |
| Phủ định | By tomorrow, they won't have fixed the issue with the tap water at school. |
Đến ngày mai, họ sẽ vẫn chưa khắc phục xong vấn đề với nước máy ở trường. |
| Nghi vấn | Will they have tested the tap water by the end of the day? |
Liệu họ có kiểm tra nước máy xong trước khi hết ngày không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will drink tap water tomorrow to save money. |
Tôi sẽ uống nước máy vào ngày mai để tiết kiệm tiền. |
| Phủ định | She is not going to use tap water for the baby's formula. |
Cô ấy sẽ không sử dụng nước máy cho sữa công thức của em bé. |
| Nghi vấn | Will they filter the tap water before drinking it? |
Họ sẽ lọc nước máy trước khi uống chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tap water".
