(Top Banner Ad)
tap water
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

tap water

UK: /ˈtæp ˌwɔːtə/ • US: /ˈtæp ˌwɔːtər/

Nghĩa tiếng Việt

nước máy nước vòi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Water supplied from a tap; ordinary drinking water.

Vietnamese Meaning

Nước máy; nước vòi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Is it safe to drink tap water in this city?"

    "Uống nước máy ở thành phố này có an toàn không?"

  • "She filled a glass with tap water."

    "Cô ấy rót một cốc nước máy."

  • "Tap water is often treated with chlorine."

    "Nước máy thường được xử lý bằng clo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tap vòi nước
Verb tap mở vòi nước, gõ nhẹ
Noun water nước
Verb water tưới nước, làm ướt
Adjective watery loãng, nhạt nhẽo (như nước)
Adjective waterless không có nước, khô cằn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*deh₂p-
Proto-Germanic
*tappō
Old English
tæppe
Modern English
tap
PIE
*wed-or/n-
Proto-Germanic
*watōr
Old English
wæter
Modern English
water
English Compound
tap water

Nguồn gốc của 'tap water'

Cụm từ 'tap water' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'tap' (vòi nước) và 'water' (nước). Từ 'tap' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tæppe', ban đầu dùng để chỉ nút chặn hoặc vòi rót. 'Water' cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'wæter'. Khi hệ thống cấp nước qua đường ống phát triển, cho phép nước được dẫn trực tiếp vào nhà thông qua các vòi, cụm từ 'tap water' đã ra đời để mô tả loại nước này, nhằm phân biệt với nước giếng, nước mưa hay nước đóng chai.

Usage Note

"Tap water" chỉ nước được cung cấp từ hệ thống dẫn nước đến nhà dân và có thể lấy trực tiếp từ vòi. Nó thường được dùng để uống, nấu ăn hoặc các mục đích sinh hoạt khác. Thường được hiểu là nước đã qua xử lý ở một mức độ nào đó, khác với nước giếng (well water) hoặc nước sông (river water) chưa qua xử lý.

Prepositions

of from

"Water of tap" (ít phổ biến): đề cập đến chất lượng nước từ vòi. Ví dụ: "The water of tap in this area is hard." (Nước máy ở khu vực này bị cứng). "Water from tap": mô tả hành động lấy nước từ vòi. Ví dụ: "I drink water from tap every morning." (Tôi uống nước máy mỗi sáng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tap water
  • cold cold tap water
    (nước máy lạnh)
  • hot hot tap water
    (nước máy nóng)
  • clean clean tap water
    (nước máy sạch)
  • safe safe tap water
    (nước máy an toàn)
  • drinkable drinkable tap water
    (nước máy uống được)
  • unfiltered unfiltered tap water
    (nước máy chưa lọc)
Verb + tap water
  • drink drink tap water
    (uống nước máy)
  • boil boil tap water
    (đun sôi nước máy)
  • filter filter tap water
    (lọc nước máy)
  • use use tap water
    (sử dụng nước máy)
  • turn on turn on the tap water
    (mở vòi nước máy)
Noun/Phrase + tap water
  • a glass of a glass of tap water
    (một ly nước máy)
  • the taste of the taste of tap water
    (vị của nước máy)

Idioms

  • Is the tap water safe to drink?

    Nước máy có an toàn để uống không?

    "Before arriving, I always check: Is the tap water safe to drink?"

    (Trước khi đến, tôi luôn kiểm tra: Nước máy có an toàn để uống không?)

  • bottled water vs. tap water

    nước đóng chai so với nước máy

    "Many people choose bottled water over tap water for perceived purity."

    (Nhiều người chọn nước đóng chai hơn nước máy vì nghĩ là nó tinh khiết hơn.)

  • turn on the tap water

    mở vòi nước máy

    "Could you please turn on the tap water? I need to wash my hands."

    (Bạn có thể vui lòng mở vòi nước máy không? Tôi cần rửa tay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tap water

danh từ
Lật mặt

Nước máy; nước vòi.

"Is it safe to drink tap water in this city?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Staying hydrated is important: drinking tap water regularly can help.
Giữ đủ nước rất quan trọng: uống nước máy thường xuyên có thể giúp ích.
Phủ định
Some people avoid tap water: they believe it contains harmful chemicals.
Một số người tránh nước máy: họ tin rằng nó chứa các hóa chất có hại.
Nghi vấn
Is tap water safe to drink: do water treatment facilities effectively remove contaminants?
Nước máy có an toàn để uống không: các cơ sở xử lý nước có loại bỏ hiệu quả các chất gây ô nhiễm không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you boil tap water, it becomes safe to drink.
Nếu bạn đun sôi nước máy, nó sẽ an toàn để uống.
Phủ định
When you don't filter tap water, it doesn't always taste good.
Khi bạn không lọc nước máy, nó không phải lúc nào cũng ngon.
Nghi vấn
If there is a strange smell, is tap water safe to drink?
Nếu có mùi lạ, nước máy có an toàn để uống không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the plumber arrives, the city will have purified all the tap water.
Vào thời điểm thợ sửa ống nước đến, thành phố sẽ đã lọc sạch toàn bộ nước máy.
Phủ định
By tomorrow, they won't have fixed the issue with the tap water at school.
Đến ngày mai, họ sẽ vẫn chưa khắc phục xong vấn đề với nước máy ở trường.
Nghi vấn
Will they have tested the tap water by the end of the day?
Liệu họ có kiểm tra nước máy xong trước khi hết ngày không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will drink tap water tomorrow to save money.
Tôi sẽ uống nước máy vào ngày mai để tiết kiệm tiền.
Phủ định
She is not going to use tap water for the baby's formula.
Cô ấy sẽ không sử dụng nước máy cho sữa công thức của em bé.
Nghi vấn
Will they filter the tap water before drinking it?
Họ sẽ lọc nước máy trước khi uống chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tap water".

Mức độ an toàn và khả năng uống trực tiếp

Ở nhiều quốc gia phương Tây và các vùng phát triển, nước máy thường được xử lý đạt chuẩn an toàn, có thể uống trực tiếp mà không cần đun sôi hay lọc. Tuy nhiên, điều này không đúng ở mọi nơi trên thế giới, và ở một số khu vực, việc đun sôi hoặc sử dụng bộ lọc là cần thiết để đảm bảo sức khỏe.

Tác động môi trường và tiết kiệm chi phí

Có một cuộc tranh luận ngày càng tăng về việc sử dụng nước máy thay vì nước đóng chai. Nước máy thường rẻ hơn rất nhiều và giúp giảm lượng rác thải nhựa từ chai lọ, góp phần bảo vệ môi trường. Nhiều người mang theo chai đựng nước tái sử dụng để đổ đầy nước máy, đặc biệt ở các thành phố lớn.